Stamford
Hạng 17 tại England Southern League Central Division
2
0-3
FT
11/11/2025 19:45
Worcester City
Hạng 9 tại England Southern League Central Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Stamford đang đứng thứ 17 với 47 điểm sau 42 trận.
  • Worcester City xếp thứ 9 với 63 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Worcester City thắng với xác suất 47%.
trận yêu thích
19:45

2025-11-11

Stamford vs Worcester City - Prediction & Odds

Stamford
Stamford
Worcester City
Worcester City
2025-11-11 19:45
28
25
47
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.91
FT
0-3 0-1
-
thời tiết
13°C
STANDINGS UP TO 11/11/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Harborough Town Harborough Town
95 42 28 11 3 81 33 48
02 Spalding United Spalding United
85 42 25 10 7 103 54 49
03 Real Bedford Real Bedford
81 42 24 9 9 84 47 37
04 Kettering Town Kettering Town
72 42 21 9 12 74 52 22
05 Halesowen Town Halesowen Town
70 42 20 10 12 85 60 25
06 Needham Market Needham Market
70 42 20 10 12 64 53 11
07 Redditch United Redditch United
70 42 21 7 14 67 58 9
08 Quorn Quorn
65 42 19 8 15 78 71 7
09 Worcester City Worcester City
63 42 17 12 13 64 44 20
10 Leiston FC Leiston FC
63 42 16 15 11 65 58 7
11 Stratford Town Stratford Town
61 42 17 10 15 61 54 7
12 Banbury United Banbury United
60 42 17 9 16 51 56 -5
13 Bury Town Bury Town
58 42 15 13 14 61 53 8
14 Alvechurch Alvechurch
50 42 14 8 20 49 55 -6
15 Stourbridge Stourbridge
50 42 12 14 16 58 68 -10
16 Bishop\'s Stortford Bishop\'s Stortford
49 42 13 10 19 52 67 -15
17 Stamford Stamford
47 42 13 8 21 41 64 -23
18 Bromsgrove Sporting FC Bromsgrove Sporting FC
44 42 12 8 22 52 73 -21
19 St Ives Town St Ives Town
39 42 9 12 21 50 73 -23
20 Barwell Barwell
35 42 9 8 25 52 84 -32
21 Royston Town Royston Town
25 42 5 10 27 35 82 -47
22 Sudbury Sudbury
25 42 6 7 29 47 115 -68
Stamford Stamford 6 trận gần nhất
08/11/2025 15:00
Stamford 1 - 3 Real Bedford ENG-S CE
01/11/2025 15:00
Stourbridge 1 - 3 Stamford ENG-S CE
25/10/2025 14:00
Stamford 0 - 4 Barwell ENG-S CE
18/10/2025 14:00
Stamford 1 - 2 Stratford Town ENG-S CE
14/10/2025 18:45
Bromsgrove Sporting FC 2 - 0 Stamford ENG-S CE
11/10/2025 14:00
Macclesfield Town 1 - 0 Stamford ENG FAC
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Worcester City Worcester City
08/11/2025 15:00
Worcester City 1 - 1 Leiston FC ENG-S CE
01/11/2025 15:00
Sudbury 0 - 6 Worcester City ENG-S CE
25/10/2025 14:00
Alvechurch 0 - 0 Worcester City ENG FAT
21/10/2025 18:45
Worcester City 3 - 0 Bromsgrove Sporting FC ENG-S CE
18/10/2025 14:00
Worcester City 2 - 0 Bishop's Stortford ENG-S CE
14/10/2025 18:45
Stratford Town 1 - 0 Worcester City ENG-S CE
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
0.98
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.52
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 42 matches
Không
24 (57%)18 (43%)
In last 42 matches
Không
31 (74%)11 (26%)
Stamford

Stamford

Trận gần đây

Worcester City

Worcester City

Under /Over

(79%)33 9(21%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)28 14(33%)

Under /Over

(24%)10 32(76%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(36%)15 27(64%)

Under /Over

(40%)17 25(60%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)18 24(57%)

/Yes

(36%)15 27(64%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(48%)20 22(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stamford Stamford
Worcester City Worcester City
Cú sút
Stamford
Stamford
Tổng cú sút
9.53 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Worcester City
Worcester City
Tổng cú sút
8.56 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Stamford Stamford Đường chuyền Worcester City Worcester City
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Stamford
Stamford
42
Số trận đã đấu
Worcester City
Worcester City
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
12
Clean sheets
14
0.33
2.07
87
Corners
78
1.86
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.67
28
Offsides
38
0.90
0.00
0
GK saves
0
0.00
Stamford
Stamford
THẺ PHẠT
Worcester City
Worcester City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.69
29
Thẻ vàng
35
0.83
0.07
3
Thẻ đỏ
2
0.05
2.95
124
Fouls
123
2.93
0.00
0
Tackles
0
0.00