Stal Mielec vs Unia Skierniewice: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Stal Mielec
Hạng 16 tại Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
? - ?
12/12/2026 12:00
Unia Skierniewice
Hạng 13 tại Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Stal Mielec vs Unia Skierniewice trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Stal Mielec đang đứng thứ 16 với 9 điểm sau 9 trận.
  • Unia Skierniewice xếp thứ 13 với 10 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
18 9 5 3 1 15 8 7
02 LKS Nieciecza LKS Nieciecza
16 9 5 1 3 14 12 2
03 Warta Poznan Warta Poznan
15 9 5 0 4 17 13 4
04 LKS Lodz LKS Lodz
15 9 4 3 2 13 9 4
05 Miedz Legnica Miedz Legnica
14 9 4 2 3 14 9 5
06 Polonia Warszawa Polonia Warszawa
14 9 4 2 3 15 12 3
07 Stal Rzeszow Stal Rzeszow
14 9 4 2 3 10 15 -5
08 Lechia Gdansk Lechia Gdansk
13 9 4 1 4 17 15 2
09 Chrobry Glogow Chrobry Glogow
12 9 3 3 3 11 8 3
10 Pogon Siedlce Pogon Siedlce
12 8 3 3 2 9 7 2
11 Ruch Chorzow Ruch Chorzow
12 9 3 3 3 9 11 -2
12 Arka Gdynia Arka Gdynia
11 9 3 2 4 11 11 0
13 Unia Skierniewice Unia Skierniewice
10 9 3 1 5 10 15 -5
14 Odra Opole Odra Opole
9 9 2 3 4 7 9 -2
15 Polonia Bytom Polonia Bytom
9 9 1 6 2 14 17 -3
16 Stal Mielec Stal Mielec
9 9 2 3 4 14 23 -9
17 Podbeskidzie Bielsko-Biala Podbeskidzie Bielsko-Biala
8 9 0 8 1 12 14 -2
18 Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
6 8 2 0 6 8 12 -4
Stal Mielec Stal Mielec 6 trận gần nhất
19/09/2026 17:30
Lechia Gdansk 7 - 1 Stal Mielec Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
15/09/2026 00:00
Stal Mielec 1 - 2 LKS Nieciecza Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
05/09/2026 20:30
Stal Mielec 1 - 1 Odra Opole Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
02/09/2026 22:00
Gornik Leczna 2 - 2 Stal Mielec Cúp Quốc gia Ba Lan
29/08/2026 20:30
Pogon Siedlce 2 - 0 Stal Mielec Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
24/08/2026 00:00
LKS Lodz 4 - 0 Stal Mielec Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Unia Skierniewice Unia Skierniewice
02/10/2026 17:10
Wisla Plock 3 - 1 Unia Skierniewice Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 22:30
Podbeskidzie Bielsko-Biala 1 - 1 Unia Skierniewice Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
13/09/2026 17:00
Unia Skierniewice 3 - 2 Pogon Grodzisk Mazowiecki Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
08/09/2026 00:00
Ruch Chorzow 3 - 1 Unia Skierniewice Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
28/08/2026 23:00
Unia Skierniewice 0 - 1 Stal Rzeszow Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
23/08/2026 22:00
Puszcza Niepolomice 0 - 1 Unia Skierniewice Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
2.56
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
7 (78%)2 (22%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
7 (78%)2 (22%)
Stal Mielec

Stal Mielec

Trận gần đây

Unia Skierniewice

Unia Skierniewice

Xỉu /Tài

(100%)9 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(11%)1 8(89%)

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

/Có

(78%)7 2(22%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)5 4(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stal Mielec Stal Mielec
Unia Skierniewice Unia Skierniewice
Cú sút
Stal Mielec
Stal Mielec
Tổng cú sút
11.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Unia Skierniewice
Unia Skierniewice
Tổng cú sút
12.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Stal Mielec
Stal Mielec
9
Số trận đã đấu
Unia Skierniewice
Unia Skierniewice
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
2
0.22
4.89
44
Phạt góc
43
4.78
17.22
155
Ném biên
217
24.11
1.67
15
Việt vị
10
1.11
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Stal Mielec
Stal Mielec
THẺ PHẠT
Unia Skierniewice
Unia Skierniewice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
18
Thẻ vàng
18
2.00
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.11
10.89
98
Số lỗi
124
13.78
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00