Stade Ouchy
Hạng 5 tại Swiss Challenge League
1
? - ?
Stade Ouchy
Xác suất thắng 47%
15/05/2026 14:15
Neuchatel Xamax
Hạng 4 tại Swiss Challenge League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Stade Ouchy đang đứng thứ 5 với 47 điểm sau 35 trận.
  • Neuchatel Xamax xếp thứ 4 với 49 điểm sau 35 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Stade Ouchy thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stade Ouchy với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Neuchatel Xamax thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:15

2026-05-15

Stade Ouchy vs Neuchatel Xamax - Prediction & Odds

Stade Ouchy
Stade Ouchy
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax
2026-05-15 14:15
47
24
29
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.95
NS
-
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 15/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aarau Aarau
79 35 25 4 6 75 45 30
02 Vaduz Vaduz
78 35 24 6 5 72 40 32
03 Yverdon Yverdon
66 35 20 6 9 73 46 27
04 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
49 35 14 7 14 54 54 0
05 Stade Ouchy Stade Ouchy
47 35 13 8 14 57 50 7
06 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
41 35 13 2 20 50 61 -11
07 FC Wil 1900 FC Wil 1900
40 35 10 10 15 38 52 -14
08 Etoile Carouge Etoile Carouge
39 35 10 9 16 44 52 -8
09 Stade Nyonnais Stade Nyonnais
28 35 5 13 17 32 58 -26
10 Bellinzona Bellinzona
22 35 5 7 23 38 75 -37
Đối đầu
08/02/2026 09:00
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
3 - 0
Stade Ouchy Stade Ouchy
SUI CL
10/12/2025 13:00
Stade Ouchy Stade Ouchy
3 - 0
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
SUI CL
03/10/2025 13:30
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
0 - 2
Stade Ouchy Stade Ouchy
SUI CL
18/04/2025 13:30
Stade Ouchy Stade Ouchy
0 - 0
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
SUI CL
24/01/2025 14:30
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
1 - 2
Stade Ouchy Stade Ouchy
SUI CL
29/11/2024 14:30
Stade Ouchy Stade Ouchy
1 - 2
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
SUI CL
Stade Ouchy
3
50%
Hòa
1
17%
Neuchatel Xamax
2
33%
Stade Ouchy Stade Ouchy 6 trận gần nhất
08/05/2026 14:15
Stade Ouchy 5 - 0 Bellinzona SUI CL
02/05/2026 12:00
Vaduz 2 - 2 Stade Ouchy SUI CL
26/04/2026 08:00
Stade Ouchy 0 - 3 Yverdon SUI CL
22/04/2026 13:30
Aarau 3 - 0 Stade Ouchy SUI CL
18/04/2026 13:15
Stade Ouchy 2 - 0 Grasshopper SUI Cup
10/04/2026 14:15
Etoile Carouge 1 - 1 Stade Ouchy SUI CL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
08/05/2026 14:15
FC Rapperswil-Jona 2 - 3 Neuchatel Xamax SUI CL
01/05/2026 14:15
Neuchatel Xamax 1 - 3 Aarau SUI CL
26/04/2026 10:30
Neuchatel Xamax 2 - 1 Bellinzona SUI CL
22/04/2026 13:30
Yverdon 2 - 2 Neuchatel Xamax SUI CL
17/04/2026 07:00
Young Boys 2 - 1 Neuchatel Xamax INT CF
10/04/2026 13:30
Neuchatel Xamax 4 - 1 Stade Nyonnais SUI CL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.43
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.54
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.54
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 35 matches
Không
25 (71%)10 (29%)
In last 35 matches
Không
26 (74%)9 (26%)
Stade Ouchy

Stade Ouchy

Trận gần đây

Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

Under /Over

(89%)31 4(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)29 6(17%)

Under /Over

(49%)17 18(51%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(46%)16 19(54%)

Under /Over

(54%)19 16(46%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(51%)18 17(49%)

/Yes

(51%)18 17(49%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(63%)22 13(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stade Ouchy Stade Ouchy
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Cú sút
Stade Ouchy
Stade Ouchy
Tổng cú sút
16.00 TB / trận
Bị chặn
122 tổng
Avg. 3.94
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax
Tổng cú sút
13.26 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
Avg. 3.58
Tổng đường chuyền
15519
Avg. 443 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
14986
Avg. 428 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Stade Ouchy
Stade Ouchy
35
Số trận đã đấu
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
8
Clean sheets
6
0.17
5.80
203
Corners
147
4.20
20.09
703
Throw-ins
747
21.34
1.91
67
Offsides
90
2.57
2.51
88
GK saves
97
2.77
Stade Ouchy
Stade Ouchy
THẺ PHẠT
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.91
102
Thẻ vàng
73
2.09
0.17
6
Thẻ đỏ
1
0.03
15.49
542
Fouls
472
13.49
10.37
363
Tackles
407
11.63