Stade Mouscron (W) vs Anderlecht II (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Stade Mouscron (W)
Hạng 16 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
? - ?
15/11/2026 08:00
Anderlecht II (W)
Hạng 7 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Stade Mouscron (W) vs Anderlecht II (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Stade Mouscron (W) đang đứng thứ 16 với 1 điểm sau 5 trận.
  • Anderlecht II (W) xếp thứ 7 với 8 điểm sau 5 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Stabæk (W) Stabæk (W)
13 5 4 1 0 9 1 8
02 KV Mechelen (W) KV Mechelen (W)
11 5 3 2 0 10 3 7
03 Oud-Heverlee Leuven II (W) Oud-Heverlee Leuven II (W)
10 5 3 1 1 14 8 6
04 Club Brugge II (W) Club Brugge II (W)
10 5 3 1 1 11 6 5
05 Westerlo (W) Westerlo (W)
10 5 3 1 1 12 9 3
06 Olsa Brakel W Olsa Brakel W
9 5 2 3 0 7 5 2
07 Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
8 5 2 2 1 10 5 5
08 RAEC Mons (W) RAEC Mons (W)
8 5 2 2 1 11 7 4
09 KFC Damme (W) KFC Damme (W)
7 5 2 1 2 4 9 -5
10 Herk Sport Hasselt (W) Herk Sport Hasselt (W)
6 5 2 0 3 10 8 2
11 Zulte-Waregem II (W) Zulte-Waregem II (W)
6 5 2 0 3 7 7 0
12 White Star Bruxelles (W) White Star Bruxelles (W)
4 5 1 1 3 9 10 -1
13 Standard Liege B (W) Standard Liege B (W)
3 5 1 0 4 5 14 -9
14 Ladies Genk B (W) Ladies Genk B (W)
3 5 1 0 4 6 16 -10
15 Famkes Merkem (W) Famkes Merkem (W)
2 5 0 2 3 2 7 -5
16 Stade Mouscron (W) Stade Mouscron (W)
1 5 0 1 4 6 18 -12
Stade Mouscron (W) Stade Mouscron (W) 6 trận gần nhất
10/10/2026 22:30
RAEC Mons (W) 1 - 2 Stade Mouscron (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
04/10/2026 19:00
Stade Mouscron (W) 3 - 4 Westerlo (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
20/09/2026 21:00
Stade Mouscron (W) 2 - 2 KV Mechelen (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
13/09/2026 20:00
Oud-Heverlee Leuven II (W) 7 - 1 Stade Mouscron (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
06/09/2026 19:30
Stade Mouscron (W) 0 - 1 Zulte-Waregem II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
29/08/2026 20:00
Herk Sport Hasselt (W) 4 - 0 Stade Mouscron (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
17/10/2026 19:15
Olsa Brakel W 1 - 1 Anderlecht II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
10/10/2026 23:30
Anderlecht II (W) 3 - 0 Famkes Merkem (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
03/10/2026 22:00
Standard Liege B (W) 1 - 5 Anderlecht II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
19/09/2026 23:30
Anderlecht II (W) 3 - 0 Ladies Genk B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
12/09/2026 22:00
KV Mechelen (W) 1 - 1 Anderlecht II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
06/09/2026 20:00
Club Brugge II (W) 2 - 0 Anderlecht II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
3.17
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.86
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Stade Mouscron (W)

Stade Mouscron (W)

Trận gần đây

Anderlecht II (W)

Anderlecht II (W)

Xỉu /Tài

(83%)5 1(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

Xỉu /Tài

(50%)3 3(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

Xỉu /Tài

(83%)5 1(17%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(71%)5 2(29%)

/Có

(67%)4 2(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)4 3(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stade Mouscron (W) Stade Mouscron (W)
Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
Cú sút
Stade Mouscron (W)
Stade Mouscron (W)
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Anderlecht II (W)
Anderlecht II (W)
Tổng cú sút
15.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
32%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Stade Mouscron (W)
Stade Mouscron (W)
6
Số trận đã đấu
Anderlecht II (W)
Anderlecht II (W)
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
2
0.29
0.17
1
Phạt góc
20
2.86
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Stade Mouscron (W)
Stade Mouscron (W)
THẺ PHẠT
Anderlecht II (W)
Anderlecht II (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
0
0.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00