Stabaek (W) vs Arna Bjornar (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Stabaek (W)
Hạng 5 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
5 - 1
FT
06/05/2023 09:00
Arna Bjornar (W)
Hạng 10 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Stabaek (W) vs Arna Bjornar (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Stabaek (W) đang đứng thứ 5 với 37 điểm sau 27 trận.
  • Arna Bjornar (W) xếp thứ 10 với 16 điểm sau 27 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Stabaek (W) và Arna Bjornar (W) mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
59 27 18 5 4 57 15 42
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
59 27 17 8 2 68 28 40
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
55 27 16 7 4 44 21 23
04 SK Brann (W) SK Brann (W)
46 27 13 7 7 52 30 22
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 10 7 10 41 43 -2
06 Lyn (W) Lyn (W)
28 27 7 7 13 33 44 -11
07 Roa (W) Roa (W)
27 27 6 9 12 33 43 -10
08 Aasane (W) Aasane (W)
25 27 7 4 16 29 50 -21
09 Avaldsnes (W) Avaldsnes (W)
21 27 5 6 16 18 63 -45
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
16 27 4 4 19 32 70 -38
Đối đầu
28/08/2022 09:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
2 - 1
Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
NORW
27/04/2022 11:59
Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
1 - 2
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
29/08/2021 09:00
Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
1 - 0
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
10/07/2021 07:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
0 - 3
Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
NORW
07/09/2019 09:00
Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
2 - 2
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
31/07/2019 11:59
Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
2 - 2
Stabaek (W) Stabaek (W)
NOR WCUP
Stabaek (W)
2
33%
Hòa
2
33%
Arna Bjornar (W)
2
33%
Stabaek (W) Stabaek (W) 6 trận gần nhất
22/04/2023 09:00
Stabaek (W) 1 - 0 Aasane (W) NORW
19/04/2023 13:00
Valerenga (W) 4 - 1 Stabaek (W) NORW
15/04/2023 09:00
Lyn (W) 0 - 2 Stabaek (W) NORW
01/04/2023 10:45
Stabaek (W) 0 - 0 LSK Kvinner (W) NORW
25/03/2023 10:00
Rosenborg BK (W) 3 - 0 Stabaek (W) NORW
18/03/2023 07:00
Valerenga (W) 3 - 1 Stabaek (W) INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
22/04/2023 09:00
Arna Bjornar (W) 1 - 3 Lyn (W) NORW
19/04/2023 14:00
LSK Kvinner (W) 3 - 0 Arna Bjornar (W) NORW
15/04/2023 09:00
Aasane (W) 2 - 0 Arna Bjornar (W) NORW
01/04/2023 09:00
Arna Bjornar (W) 0 - 1 Rosenborg BK (W) NORW
25/03/2023 11:45
Valerenga (W) 5 - 0 Arna Bjornar (W) NORW
20/02/2023 14:00
Arna Bjornar (W) 2 - 2 FK Fyllingsdalen (W) INT CF
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
70
TB mỗi trận
2.59
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
21 (78%)6 (22%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
17 (63%)10 (37%)
Stabaek (W)

Stabaek (W)

Trận gần đây

Arna Bjornar (W)

Arna Bjornar (W)

Xỉu /Tài

(78%)21 6(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)24 3(11%)

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(70%)19 8(30%)

/Có

(56%)15 12(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)16 11(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stabaek (W) Stabaek (W)
Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
Cú sút
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
9.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Arna Bjornar (W)
Arna Bjornar (W)
Tổng cú sút
7.84 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
Số trận đã đấu
Arna Bjornar (W)
Arna Bjornar (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
9
Giữ sạch lưới
1
0.04
2.81
76
Phạt góc
60
2.22
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Stabaek (W)
Stabaek (W)
THẺ PHẠT
Arna Bjornar (W)
Arna Bjornar (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.70
19
Thẻ vàng
22
0.81
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00