SSV Ulm 1846 vs Hamburger SV: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

SSV Ulm 1846
Hạng 17 tại Bundesliga 2 (Đức)
2
1-1
FT
14/12/2024 08:00
Hamburger SV
Hạng 2 tại Bundesliga 2 (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán SSV Ulm 1846 vs Hamburger SV trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • SSV Ulm 1846 đang đứng thứ 17 với 30 điểm sau 34 trận.
  • Hamburger SV xếp thứ 2 với 59 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hamburger SV thắng với xác suất 50%.
trận yêu thích
08:00

2024-12-14

SSV Ulm 1846 vs Hamburger SV - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
Hamburger SV
Hamburger SV
2024-12-14 08:00
26
24
50
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.81
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
0℃~1℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/12/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Koln FC Koln
61 34 18 7 9 53 38 15
02 Hamburger SV Hamburger SV
59 34 16 11 7 78 44 34
03 SV Elversberg SV Elversberg
58 34 16 10 8 64 37 27
04 SC Paderborn 07 SC Paderborn 07
55 34 15 10 9 56 46 10
05 Magdeburg Magdeburg
53 34 14 11 9 64 52 12
06 Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
53 34 14 11 9 57 52 5
07 Kaiserslautern Kaiserslautern
53 34 15 8 11 56 55 1
08 Karlsruher SC Karlsruher SC
52 34 14 10 10 57 55 2
09 Hannover 96 Hannover 96
51 34 13 12 9 41 36 5
10 Nurnberg Nurnberg
48 34 14 6 14 60 57 3
11 Hertha Berlin Hertha Berlin
44 34 12 8 14 49 51 -2
12 Darmstadt Darmstadt
42 34 11 9 14 56 55 1
13 Greuther Furth Greuther Furth
39 34 10 9 15 45 59 -14
14 Schalke 04 Schalke 04
38 34 10 8 16 52 62 -10
15 Preuben Munster Preuben Munster
36 34 8 12 14 40 43 -3
16 Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
35 34 8 11 15 38 64 -26
17 SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
30 34 6 12 16 36 48 -12
18 Jahn Regensburg Jahn Regensburg
25 34 6 7 21 23 71 -48
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846 6 trận gần nhất
07/12/2024 08:00
Hannover 96 3 - 2 SSV Ulm 1846 GER D2
01/12/2024 08:30
SSV Ulm 1846 1 - 1 Greuther Furth GER D2
23/11/2024 08:00
Hertha Berlin 2 - 2 SSV Ulm 1846 GER D2
09/11/2024 08:00
Magdeburg 0 - 0 SSV Ulm 1846 GER D2
01/11/2024 13:30
SSV Ulm 1846 0 - 0 Schalke 04 GER D2
27/10/2024 08:30
Darmstadt 1 - 1 SSV Ulm 1846 GER D2
Thắng
0%
Hòa
83%
Thua
17%
6 trận gần nhất Hamburger SV Hamburger SV
08/12/2024 08:30
Hamburger SV 2 - 2 Darmstadt GER D2
01/12/2024 08:30
Karlsruher SC 1 - 3 Hamburger SV GER D2
23/11/2024 15:30
Hamburger SV 2 - 2 Schalke 04 GER D2
08/11/2024 13:30
Eintracht Braunschweig 3 - 1 Hamburger SV GER D2
03/11/2024 08:30
Hamburger SV 1 - 1 Nurnberg GER D2
30/10/2024 13:00
SC Freiburg 2 - 1 Hamburger SV GERC
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
78
TB mỗi trận
2.29
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
22 (65%)12 (35%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
31 (91%)3 (9%)
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

Trận gần đây

Hamburger SV

Hamburger SV

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(91%)31 3(9%)

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(68%)23 11(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
Hamburger SV Hamburger SV
Cú sút
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
Tổng cú sút
12.56 TB / trận
Bị chặn
83 tổng
TB 3.61
Hamburger SV
Hamburger SV
Tổng cú sút
15.03 TB / trận
Bị chặn
91 tổng
TB 3.25
Tổng đường chuyền
12053
TB 355 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
16093
TB 473 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
34
Số trận đã đấu
Hamburger SV
Hamburger SV
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
9
0.26
4.29
146
Phạt góc
179
5.26
21.53
732
Ném biên
654
19.24
1.26
43
Việt vị
55
1.62
2.85
97
Thủ môn cứu thua
93
2.74
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
THẺ PHẠT
Hamburger SV
Hamburger SV
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.53
86
Thẻ vàng
85
2.50
0.12
4
Thẻ đỏ
5
0.15
11.38
387
Số lỗi
421
12.38
16.56
563
Tắc bóng
531
15.62