Sporting CP
Hạng 2 tại Portugal Primera Liga
1
2-0
FT
31/10/2025 13:15
Alverca
Hạng 11 tại Portugal Primera Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Sporting CP đang đứng thứ 2 với 82 điểm sau 34 trận.
  • Alverca xếp thứ 11 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sporting CP thắng với xác suất 84%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sporting CP với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Alverca thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:15

2025-10-31

Sporting CP vs Alverca - Prediction & Odds

Sporting CP
Sporting CP
Alverca
Alverca
2025-10-31 13:15
84
11
5
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.08
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
18℃~19℃
STANDINGS UP TO 31/10/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Porto FC Porto
88 34 28 4 2 66 18 48
02 Sporting CP Sporting CP
82 34 25 7 2 89 24 65
03 Benfica Benfica
80 34 23 11 0 74 25 49
04 Sporting Braga Sporting Braga
59 34 16 11 7 64 36 28
05 FC Famalicao FC Famalicao
56 34 15 11 8 42 29 13
06 Gil Vicente Gil Vicente
50 34 13 11 10 47 38 9
07 Moreirense Moreirense
43 34 12 7 15 37 49 -12
08 FC Arouca FC Arouca
42 34 12 6 16 47 64 -17
09 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
42 34 12 6 16 39 51 -12
10 Estoril Estoril
39 34 10 9 15 54 57 -3
11 Alverca Alverca
39 34 10 9 15 35 52 -17
12 Rio Ave Rio Ave
36 34 8 12 14 35 57 -22
13 Santa Clara Santa Clara
36 34 9 9 16 32 41 -9
14 Nacional da Madeira Nacional da Madeira
34 34 9 7 18 37 45 -8
15 Estrela da Amadora Estrela da Amadora
30 34 6 12 16 38 56 -18
16 Casa Pia AC Casa Pia AC
30 34 6 12 16 31 57 -26
17 CD Tondela CD Tondela
28 34 6 10 18 27 55 -28
18 AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
21 34 3 12 19 27 67 -40
Đối đầu
28/10/2025 13:15
Sporting CP Sporting CP
5 - 1
Alverca Alverca
PORLC
17/10/2019 12:45
Alverca Alverca
2 - 0
Sporting CP Sporting CP
POR CUP
15/03/2004 12:45
Sporting CP Sporting CP
2 - 0
Alverca Alverca
POR D1
26/10/2003 12:45
Alverca Alverca
1 - 2
Sporting CP Sporting CP
POR D1
Sporting CP
3
75%
Hòa
0
0%
Alverca
1
25%
Sporting CP Sporting CP 6 trận gần nhất
28/10/2025 13:15
Sporting CP 5 - 1 Alverca PORLC
26/10/2025 11:00
CD Tondela 0 - 3 Sporting CP POR D1
22/10/2025 12:00
Sporting CP 2 - 1 Marseille UEFA CL
18/10/2025 12:15
Pacos de Ferreira 2 - 2 Sporting CP POR CUP
05/10/2025 11:15
Sporting CP 1 - 1 Sporting Braga POR D1
01/10/2025 12:00
Napoli 2 - 1 Sporting CP UEFA CL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Alverca Alverca
28/10/2025 13:15
Sporting CP 5 - 1 Alverca PORLC
24/10/2025 12:15
Alverca 0 - 4 Gil Vicente POR D1
18/10/2025 07:00
Uniao Leiria 2 - 2 Alverca POR CUP
04/10/2025 10:00
AVS Futebol SAD 1 - 3 Alverca POR D1
28/09/2025 07:30
Alverca 2 - 0 Vitoria Guimaraes POR D1
20/09/2025 07:30
Santa Clara 2 - 1 Alverca POR D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
89
TB mỗi trận
2.62
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.71
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 34 matches
Không
34 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
24 (71%)10 (29%)
Sporting CP

Sporting CP

Trận gần đây

Alverca

Alverca

Under /Over

(91%)31 3(9%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)26 8(24%)

Under /Over

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)11 23(68%)

Under /Over

(59%)20 14(41%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)13 21(62%)

/Yes

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sporting CP Sporting CP
Alverca Alverca
Cú sút
Sporting CP
Sporting CP
Tổng cú sút
17.67 TB / trận
Bị chặn
137 tổng
Avg. 4.28
Alverca
Alverca
Tổng cú sút
9.88 TB / trận
Bị chặn
72 tổng
Avg. 2.48
Sporting CP Sporting CP Đường chuyền Alverca Alverca
Tổng đường chuyền
17920
Avg. 543 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
62%
Tổng đường chuyền
11976
Avg. 363 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Sporting CP
Sporting CP
34
Số trận đã đấu
Alverca
Alverca
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
15
Clean sheets
6
0.18
6.68
227
Corners
145
4.26
16.74
569
Throw-ins
664
19.53
1.35
46
Offsides
38
1.12
2.26
77
GK saves
97
2.85
Sporting CP
Sporting CP
THẺ PHẠT
Alverca
Alverca
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
71
Thẻ vàng
69
2.03
0.06
2
Thẻ đỏ
4
0.12
11.85
403
Fouls
418
12.29
9.53
324
Tackles
352
10.35