1
0-2
FT
22/08/2026 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Sport Huancayo đang đứng thứ 8 với 16 điểm sau 9 trận.
- UCV Moquegua xếp thứ 15 với 7 điểm sau 9 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sport Huancayo thắng với xác suất 67%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-08-22
Sport Huancayo vs UCV Moquegua - Prediction & Odds
2026-08-22 09:00
67
20
13
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.35
FT
0-2 0-1
-
16°C
STANDINGS UP TO
22/08/2026
| Clausura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Universitario De Deportes | 20 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 12 | 7 |
| 02 Deportivo Garcilaso | 19 | 9 | 6 | 1 | 2 | 14 | 6 | 8 |
| 03 FBC Melgar | 17 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 |
| 04 Sport Boys | 17 | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 6 | 7 |
| 05 Sporting Cristal | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 |
| 06 Atletico Grau | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 |
| 07 Alianza Atletico Sullana | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 18 | 16 | 2 |
| 08 Sport Huancayo | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 |
| 09 Cusco FC | 15 | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 |
| 10 Juan Pablo II College | 15 | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 12 | 4 |
| 11 Alianza Lima | 13 | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 |
| 12 FC Cajamarca | 10 | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 22 | -5 |
| 13 Comerciantes Unidos | 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 16 | 16 | 0 |
| 14 Cienciano | 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 15 | -5 |
| 15 UCV Moquegua | 7 | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 13 | -6 |
| 16 Los Chankas | 7 | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 23 | -13 |
| 17 UTC Cajamarca | 2 | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 21 | -12 |
| 18 AD Tarma | 2 | 8 | 0 | 2 | 6 | 5 | 18 | -13 |
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Alianza Lima | 40 | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 |
| 02 Los Chankas | 34 | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 |
| 03 Cienciano | 33 | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 |
| 04 Universitario De Deportes | 29 | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 |
| 05 FBC Melgar | 28 | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 |
| 06 Cusco FC | 27 | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 |
| 07 Deportivo Garcilaso | 26 | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 |
| 08 Alianza Atletico Sullana | 21 | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 |
| 09 Comerciantes Unidos | 21 | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 |
| 10 AD Tarma | 20 | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 |
| 11 Sport Boys | 20 | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 |
| 12 Sporting Cristal | 19 | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 |
| 13 UTC Cajamarca | 18 | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 |
| 14 UCV Moquegua | 18 | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 |
| 15 FC Cajamarca | 17 | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 |
| 16 Atletico Grau | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 |
| 17 Sport Huancayo | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 |
| 18 Juan Pablo II College | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
CóKhông
22 (85%)4 (15%)
In last 26 matches
KhôngCó
15 (58%)11 (42%)
Sport Huancayo
Trận gần đây
UCV Moquegua
Under /Over
(88%)23 3(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)18 8(31%)
Under /Over
(46%)12 14(54%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(19%)5 21(81%)
Under /Over
(46%)12 14(54%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(46%)12 14(54%)
/Yes
(69%)18 8(31%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(46%)12 14(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sport Huancayo
UCV Moquegua
Cú sút
Tổng đường chuyền
8413
Avg. 351 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
6811
Avg. 262 / game
Chính xác
70%
Kiểm soát bóng
41%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Sport Huancayo
26
Số trận đã đấu
UCV Moquegua
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Clean sheets
7
0.27
4.81
125
Corners
82
3.15
19.54
508
Throw-ins
411
15.81
1.85
48
Offsides
36
1.38
2.12
55
GK saves
96
3.69
Sport Huancayo
THẺ PHẠT
UCV Moquegua
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.27
59
63
2.42
0.23
6
3
0.12
10.42
271
Fouls
312
12.00
8.77
228
Tackles
202
7.77