1
2-1
FT
05/09/2026 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Sport Huancayo đang đứng thứ 8 với 16 điểm sau 9 trận.
- Sport Boys xếp thứ 4 với 17 điểm sau 9 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sport Huancayo thắng với xác suất 56%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Sport Huancayo và Sport Boys mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-09-05
Sport Huancayo vs Sport Boys - Prediction & Odds
2026-09-05 13:00
56
24
20
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.62
FT
2-1 1-0
-
19°C
STANDINGS UP TO
05/09/2026
| Clausura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Universitario De Deportes | 20 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 12 | 7 |
| 02 Deportivo Garcilaso | 19 | 9 | 6 | 1 | 2 | 14 | 6 | 8 |
| 03 FBC Melgar | 17 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 |
| 04 Sport Boys | 17 | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 6 | 7 |
| 05 Sporting Cristal | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 |
| 06 Atletico Grau | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 |
| 07 Alianza Atletico Sullana | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 18 | 16 | 2 |
| 08 Sport Huancayo | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 |
| 09 Cusco FC | 15 | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 |
| 10 Juan Pablo II College | 15 | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 12 | 4 |
| 11 Alianza Lima | 13 | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 |
| 12 FC Cajamarca | 10 | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 22 | -5 |
| 13 Comerciantes Unidos | 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 16 | 16 | 0 |
| 14 Cienciano | 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 15 | -5 |
| 15 UCV Moquegua | 7 | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 13 | -6 |
| 16 Los Chankas | 7 | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 23 | -13 |
| 17 UTC Cajamarca | 2 | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 21 | -12 |
| 18 AD Tarma | 2 | 8 | 0 | 2 | 6 | 5 | 18 | -13 |
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Alianza Lima | 40 | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 |
| 02 Los Chankas | 34 | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 |
| 03 Cienciano | 33 | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 |
| 04 Universitario De Deportes | 29 | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 |
| 05 FBC Melgar | 28 | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 |
| 06 Cusco FC | 27 | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 |
| 07 Deportivo Garcilaso | 26 | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 |
| 08 Alianza Atletico Sullana | 21 | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 |
| 09 Comerciantes Unidos | 21 | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 |
| 10 AD Tarma | 20 | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 |
| 11 Sport Boys | 20 | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 |
| 12 Sporting Cristal | 19 | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 |
| 13 UTC Cajamarca | 18 | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 |
| 14 UCV Moquegua | 18 | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 |
| 15 FC Cajamarca | 17 | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 |
| 16 Atletico Grau | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 |
| 17 Sport Huancayo | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 |
| 18 Juan Pablo II College | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 |
Đối đầu
22/03/2026 16:00
Sport Boys
3 - 0
Sport Huancayo
PER L1
04/10/2025 17:00
Sport Boys
2 - 1
Sport Huancayo
PER L1
18/05/2025 11:15
Sport Huancayo
1 - 0
Sport Boys
PER L1
14/07/2024 13:00
Sport Boys
2 - 1
Sport Huancayo
PER L1
27/01/2024 15:30
Sport Huancayo
1 - 0
Sport Boys
PER L1
22/10/2023 13:00
Sport Huancayo
1 - 0
Sport Boys
PER L1
Sport Huancayo
3
50%
Hòa
0
0%
Sport Boys
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.96
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 26 matches
CóKhông
22 (85%)4 (15%)
In last 26 matches
KhôngCó
19 (73%)7 (27%)
Sport Huancayo
Trận gần đây
Sport Boys
Under /Over
(88%)23 3(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)13 13(50%)
Under /Over
(46%)12 14(54%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(19%)5 21(81%)
Under /Over
(46%)12 14(54%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(31%)8 18(69%)
/Yes
(69%)18 8(31%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(38%)10 16(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sport Huancayo
Sport Boys
Cú sút
Tổng đường chuyền
8413
Avg. 351 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
8641
Avg. 332 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Sport Huancayo
26
Số trận đã đấu
Sport Boys
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Clean sheets
12
0.46
4.81
125
Corners
123
4.73
19.54
508
Throw-ins
410
15.77
1.85
48
Offsides
49
1.88
2.12
55
GK saves
73
2.81
Sport Huancayo
THẺ PHẠT
Sport Boys
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.27
59
62
2.38
0.23
6
7
0.27
10.42
271
Fouls
317
12.19
8.77
228
Tackles
247
9.50