1 - 0
FT
22/10/2023 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Sport Huancayo đang đứng thứ 6 với 29 điểm sau 18 trận.
- Sport Boys xếp thứ 10 với 23 điểm sau 18 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Sport Boys với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Sport Huancayo thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
22/10/2023
| Autumn | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Universitario De Deportes | 39 | 18 | 11 | 6 | 1 | 28 | 8 | 20 |
| 02 FBC Melgar | 38 | 18 | 11 | 5 | 2 | 31 | 13 | 18 |
| 03 Alianza Lima | 37 | 18 | 10 | 7 | 1 | 18 | 6 | 12 |
| 04 Sporting Cristal | 36 | 18 | 10 | 6 | 2 | 31 | 13 | 18 |
| 05 AD Tarma | 34 | 18 | 9 | 7 | 2 | 21 | 13 | 8 |
| 06 Sport Huancayo | 29 | 18 | 8 | 5 | 5 | 22 | 14 | 8 |
| 07 Univ.Cesar Vallejo | 24 | 18 | 7 | 3 | 8 | 25 | 19 | 6 |
| 08 Deportivo Garcilaso | 24 | 18 | 7 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 |
| 09 Cienciano | 24 | 18 | 6 | 6 | 6 | 21 | 20 | 1 |
| 10 Sport Boys | 23 | 18 | 6 | 5 | 7 | 15 | 23 | -8 |
| 11 UTC Cajamarca | 19 | 18 | 3 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 |
| 12 Cusco FC | 18 | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 | 23 | -5 |
| 13 Carlos Manucci | 17 | 17 | 4 | 5 | 8 | 16 | 22 | -6 |
| 14 EM Deportivo Binacional | 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | 25 | 34 | -9 |
| 15 Deportivo Union Comercio | 17 | 18 | 4 | 5 | 9 | 18 | 32 | -14 |
| 16 Academia Deportiva Cantolao | 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | 12 | 26 | -14 |
| 17 Alianza Atletico Sullana | 16 | 18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 25 | -11 |
| 18 Atletico Grau | 15 | 17 | 3 | 6 | 8 | 17 | 27 | -10 |
| 19 Deportivo Municipal | 12 | 16 | 4 | 0 | 12 | 17 | 33 | -16 |
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Alianza Lima | 42 | 18 | 14 | 0 | 4 | 37 | 16 | 21 |
| 02 Sporting Cristal | 35 | 18 | 9 | 8 | 1 | 33 | 18 | 15 |
| 03 Universitario De Deportes | 34 | 18 | 11 | 1 | 6 | 29 | 14 | 15 |
| 04 Cusco FC | 32 | 18 | 10 | 2 | 6 | 24 | 22 | 2 |
| 05 Sport Huancayo | 27 | 18 | 8 | 3 | 7 | 30 | 25 | 5 |
| 06 Univ.Cesar Vallejo | 27 | 18 | 7 | 6 | 5 | 25 | 23 | 2 |
| 07 Carlos Manucci | 27 | 18 | 8 | 3 | 7 | 17 | 18 | -1 |
| 08 Deportivo Garcilaso | 25 | 18 | 6 | 7 | 5 | 32 | 27 | 5 |
| 09 FBC Melgar | 25 | 18 | 6 | 7 | 5 | 24 | 22 | 2 |
| 10 Deportivo Municipal | 24 | 18 | 7 | 3 | 8 | 19 | 21 | -2 |
| 11 Cienciano | 24 | 18 | 7 | 3 | 8 | 23 | 28 | -5 |
| 12 Atletico Grau | 23 | 18 | 6 | 5 | 7 | 31 | 21 | 10 |
| 13 Alianza Atletico Sullana | 23 | 18 | 6 | 5 | 7 | 32 | 33 | -1 |
| 14 AD Tarma | 21 | 18 | 5 | 6 | 7 | 23 | 23 | 0 |
| 15 UTC Cajamarca | 21 | 18 | 5 | 6 | 7 | 16 | 22 | -6 |
| 16 Deportivo Union Comercio | 19 | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 40 | -16 |
| 17 EM Deportivo Binacional | 18 | 18 | 5 | 3 | 10 | 28 | 34 | -6 |
| 18 Sport Boys | 18 | 18 | 5 | 3 | 10 | 13 | 26 | -13 |
| 19 Academia Deportiva Cantolao | 9 | 18 | 2 | 3 | 13 | 9 | 36 | -27 |
Đối đầu
04/06/2023 13:30
Sport Boys
1 - 0
Sport Huancayo
PER D1
29/10/2022 13:30
Sport Huancayo
3 - 1
Sport Boys
PER D1
03/07/2022 13:00
Sport Boys
2 - 3
Sport Huancayo
PER D1
29/08/2021 08:59
Sport Huancayo
1 - 1
Sport Boys
PER D1
23/05/2021 08:59
Sport Huancayo
0 - 1
Sport Boys
PER D1
30/10/2020 08:59
Sport Boys
3 - 2
Sport Huancayo
PER D1
Sport Huancayo
2
33%
Hòa
1
17%
Sport Boys
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.78
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 36 matches
CóKhông
26 (72%)10 (28%)
In last 36 matches
KhôngCó
18 (50%)18 (50%)
Sport Huancayo
Trận gần đây
Sport Boys
Under /Over
(72%)26 10(28%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)25 11(31%)
Under /Over
(31%)11 25(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(22%)8 28(78%)
Under /Over
(42%)15 21(58%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(31%)11 25(69%)
/Yes
(47%)17 19(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(36%)13 23(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sport Huancayo
Sport Boys
Cú sút
Tổng đường chuyền
14589
Avg. 429 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
8862
Avg. 269 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Sport Huancayo
36
Số trận đã đấu
Sport Boys
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
13
Clean sheets
7
0.19
5.17
186
Corners
159
4.42
7.36
265
Throw-ins
348
9.67
2.00
72
Offsides
49
1.36
2.83
102
GK saves
127
3.53
Sport Huancayo
THẺ PHẠT
Sport Boys
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.83
66
114
3.17
0.22
8
10
0.28
10.00
360
Fouls
537
14.92
12.33
444
Tackles
496
13.78