1
1-0
FT
30/05/2026 22:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Sport Boys đang đứng thứ 4 với 17 điểm sau 9 trận.
- Comerciantes Unidos xếp thứ 13 với 9 điểm sau 9 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sport Boys thắng với xác suất 56%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-05-30
Sport Boys vs Comerciantes Unidos - Prediction & Odds
2026-05-30 22:30
56
25
19
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.63
FT
1-0 0-0
-
23℃~24℃
STANDINGS UP TO
30/05/2026
| Clausura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Universitario De Deportes | 20 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 12 | 7 |
| 02 Deportivo Garcilaso | 19 | 9 | 6 | 1 | 2 | 14 | 6 | 8 |
| 03 FBC Melgar | 17 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 |
| 04 Sport Boys | 17 | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 6 | 7 |
| 05 Sporting Cristal | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 |
| 06 Atletico Grau | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 |
| 07 Alianza Atletico Sullana | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 18 | 16 | 2 |
| 08 Sport Huancayo | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 |
| 09 Cusco FC | 15 | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 |
| 10 Juan Pablo II College | 15 | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 12 | 4 |
| 11 Alianza Lima | 13 | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 |
| 12 FC Cajamarca | 10 | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 22 | -5 |
| 13 Comerciantes Unidos | 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 16 | 16 | 0 |
| 14 Cienciano | 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 15 | -5 |
| 15 UCV Moquegua | 7 | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 13 | -6 |
| 16 Los Chankas | 7 | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 23 | -13 |
| 17 UTC Cajamarca | 2 | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 21 | -12 |
| 18 AD Tarma | 2 | 8 | 0 | 2 | 6 | 5 | 18 | -13 |
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Alianza Lima | 40 | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 |
| 02 Los Chankas | 34 | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 |
| 03 Cienciano | 33 | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 |
| 04 Universitario De Deportes | 29 | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 |
| 05 FBC Melgar | 28 | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 |
| 06 Cusco FC | 27 | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 |
| 07 Deportivo Garcilaso | 26 | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 |
| 08 Alianza Atletico Sullana | 21 | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 |
| 09 Comerciantes Unidos | 21 | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 |
| 10 AD Tarma | 20 | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 |
| 11 Sport Boys | 20 | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 |
| 12 Sporting Cristal | 19 | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 |
| 13 UTC Cajamarca | 18 | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 |
| 14 UCV Moquegua | 18 | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 |
| 15 FC Cajamarca | 17 | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 |
| 16 Atletico Grau | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 |
| 17 Sport Huancayo | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 |
| 18 Juan Pablo II College | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.96
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
CóKhông
19 (73%)7 (27%)
In last 26 matches
KhôngCó
19 (73%)7 (27%)
Sport Boys
Trận gần đây
Comerciantes Unidos
Under /Over
(50%)13 13(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(65%)17 9(35%)
Under /Over
(19%)5 21(81%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(46%)12 14(54%)
Under /Over
(31%)8 18(69%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)10 16(62%)
/Yes
(38%)10 16(62%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(62%)16 10(38%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Sport Boys
Comerciantes Unidos
Cú sút
Tổng đường chuyền
8641
Avg. 332 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
7981
Avg. 307 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Sport Boys
26
Số trận đã đấu
Comerciantes Unidos
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
12
Clean sheets
5
0.19
4.73
123
Corners
87
3.35
15.77
410
Throw-ins
457
17.58
1.88
49
Offsides
39
1.50
2.81
73
GK saves
78
3.00
Sport Boys
THẺ PHẠT
Comerciantes Unidos
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.38
62
50
1.92
0.27
7
5
0.19
12.19
317
Fouls
285
10.96
9.50
247
Tackles
200
7.69