Spartans vs Stranraer: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Spartans
Hạng 2 tại Hạng Ba Scotland (League Two)
1
0-4
FT
22/11/2025 11:00
Stranraer
Hạng 5 tại Hạng Ba Scotland (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Spartans vs Stranraer trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Spartans đang đứng thứ 2 với 64 điểm sau 36 trận.
  • Stranraer xếp thứ 5 với 47 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Spartans thắng với xác suất 61%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Spartans và Stranraer mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-11-22

Spartans vs Stranraer - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Spartans
Spartans
Stranraer
Stranraer
2025-11-22 11:00
61
23
16
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.41
FT
0-4 0-4
-
thời tiết
5℃~6℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 East Kilbride East Kilbride
69 36 21 6 9 77 46 31
02 Spartans Spartans
64 36 18 10 8 60 39 21
03 Clyde Clyde
56 36 14 14 8 58 41 17
04 Forfar Athletic Forfar Athletic
50 36 13 11 12 51 47 4
05 Stranraer Stranraer
47 36 12 11 13 46 46 0
06 Elgin City Elgin City
44 36 11 11 14 51 55 -4
07 Annan Athletic Annan Athletic
41 36 10 11 15 47 58 -11
08 Stirling Albion Stirling Albion
38 36 9 11 16 46 63 -17
09 Dumbarton Dumbarton
35 36 10 10 16 47 61 -14
10 Edinburgh City Edinburgh City
24 36 10 9 17 45 72 -27
Đối đầu
13/09/2025 10:00
Stranraer Stranraer
0 - 2
Spartans Spartans
SCO L2
05/04/2025 10:00
Spartans Spartans
2 - 1
Stranraer Stranraer
SCO L2
01/02/2025 11:00
Stranraer Stranraer
2 - 0
Spartans Spartans
SCO L2
10/12/2024 15:45
Spartans Spartans
1 - 3
Stranraer Stranraer
SCO L2
03/08/2024 10:00
Stranraer Stranraer
2 - 2
Spartans Spartans
SCO L2
13/04/2024 10:00
Spartans Spartans
0 - 0
Stranraer Stranraer
SCO L2
Spartans
2
33%
Hòa
2
33%
Stranraer
2
33%
Spartans Spartans 6 trận gần nhất
11/11/2025 15:45
Spartans 5 - 2 Aberdeen U21 SCO BC
08/11/2025 11:00
Forfar Athletic 1 - 1 Spartans SCO L2
01/11/2025 11:00
Spartans 2 - 1 East Kilbride SCO L2
25/10/2025 10:00
Spartans 2 - 1 East Kilbride SCOFAC
18/10/2025 10:00
Dumbarton 1 - 2 Spartans SCO L2
11/10/2025 10:00
Montrose 3 - 1 Spartans SCO BC
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Stranraer Stranraer
11/11/2025 15:45
Stranraer 2 - 0 Saint Mirren U21 SCO BC
08/11/2025 11:00
Clyde 0 - 0 Stranraer SCO L2
01/11/2025 11:00
Stranraer 3 - 1 Forfar Athletic SCO L2
25/10/2025 10:00
Stranraer 4 - 0 Glenafton Athletic FC SCOFAC
18/10/2025 10:00
Edinburgh City 1 - 3 Stranraer SCO L2
11/10/2025 10:00
Stranraer 1 - 1 Queen of South SCO BC
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
32 (89%)4 (11%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
27 (75%)9 (25%)
Spartans

Spartans

Trận gần đây

Stranraer

Stranraer

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

/Có

(58%)21 15(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)24 12(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Spartans Spartans
Stranraer Stranraer
Cú sút
Spartans
Spartans
Tổng cú sút
12.20 TB / trận
Bị chặn
26 tổng
TB 2.00
Stranraer
Stranraer
Tổng cú sút
11.46 TB / trận
Bị chặn
46 tổng
TB 2.19
Spartans Spartans Đường chuyền Stranraer Stranraer
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Spartans
Spartans
36
Số trận đã đấu
Stranraer
Stranraer
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Giữ sạch lưới
5
0.14
5.22
188
Phạt góc
206
5.72
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
1.86
67
Thủ môn cứu thua
93
2.58
Spartans
Spartans
THẺ PHẠT
Stranraer
Stranraer
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.58
57
Thẻ vàng
72
2.00
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.11
8.83
318
Số lỗi
370
10.28
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00