0 - 2
FT
13/07/2024 09:15
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Dunav Ruse với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Spartak Varna thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
13/07/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Spartak Varna and FC Dunav Ruse
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
30/03/2024 06:30
Spartak Varna
3 - 1
FC Dunav Ruse
BUL D2
17/09/2023 07:00
FC Dunav Ruse
0 - 1
Spartak Varna
BUL D2
17/07/2021 08:30
Spartak Varna
0 - 4
FC Dunav Ruse
INT CF
06/05/2014 08:00
Spartak Varna
0 - 0
FC Dunav Ruse
BUL D2
27/10/2013 07:00
FC Dunav Ruse
2 - 0
Spartak Varna
BUL D2
21/03/2010 02:00
FC Dunav Ruse
3 - 0
Spartak Varna
BUL D2
Spartak Varna
2
33%
Hòa
1
17%
FC Dunav Ruse
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (75%)1 (25%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Spartak Varna
Trận gần đây
FC Dunav Ruse
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)4 2(33%)
Under /Over
(25%)1 3(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(17%)1 5(83%)
Under /Over
(0%)0 4(100%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)3 3(50%)
/Yes
(25%)1 3(75%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)2 4(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Spartak Varna
FC Dunav Ruse
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
38%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Spartak Varna
4
Số trận đã đấu
FC Dunav Ruse
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
Clean sheets
3
0.50
1.75
7
Corners
3
0.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Spartak Varna
THẺ PHẠT
FC Dunav Ruse
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
1
7
1.17
0.00
0
1
0.17
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00