0 - 0
FT
26/06/2024 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Dobrudzha với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Dunav Ruse thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
26/06/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of FC Dunav Ruse and FC Dobrudzha
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
27/04/2024 07:00
FC Dunav Ruse
2 - 0
FC Dobrudzha
BUL D2
07/10/2023 06:00
FC Dobrudzha
3 - 0
FC Dunav Ruse
BUL D2
24/06/2023 08:30
FC Dunav Ruse
0 - 2
FC Dobrudzha
INT CF
31/03/2023 05:30
FC Dobrudzha
0 - 0
FC Dunav Ruse
BUL D2
14/01/2023 05:00
FC Dunav Ruse
0 - 3
FC Dobrudzha
INT CF
27/08/2022 10:00
FC Dunav Ruse
1 - 1
FC Dobrudzha
BUL D2
FC Dunav Ruse
1
17%
Hòa
2
33%
FC Dobrudzha
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
FC Dunav Ruse
Trận gần đây
FC Dobrudzha
Under /Over
(67%)4 2(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(56%)5 4(44%)
Under /Over
(17%)1 5(83%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(22%)2 7(78%)
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(44%)4 5(56%)
/Yes
(33%)2 4(67%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(22%)2 7(78%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Dunav Ruse
FC Dobrudzha
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
38%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FC Dunav Ruse
6
Số trận đã đấu
FC Dobrudzha
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
3
Clean sheets
2
0.22
0.50
3
Corners
14
1.56
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FC Dunav Ruse
THẺ PHẠT
FC Dobrudzha
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.17
7
21
2.33
0.17
1
3
0.33
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00