Sparta Praha (W)
Hạng 2 tại League
10 - 0
FT
10/03/2024 02:30
Pardubice (W)
Hạng 8 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Sparta Praha (W) đang đứng thứ 2 với 33 điểm sau 14 trận.
  • Pardubice (W) xếp thứ 8 với 2 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sparta Praha (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Pardubice (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 10/03/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
40 14 13 1 0 76 5 71
02 Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
33 14 10 3 1 69 11 58
03 Slovacko (W) Slovacko (W)
25 14 7 4 3 33 16 17
04 Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
21 14 6 3 5 22 17 5
05 FC Viktoria Plzen (W) FC Viktoria Plzen (W)
20 14 6 2 6 20 33 -13
06 Horni Herspice (W) Horni Herspice (W)
10 14 3 1 10 6 52 -46
07 Banik Ostrava (W) Banik Ostrava (W)
8 14 2 2 10 13 40 -27
08 Pardubice (W) Pardubice (W)
2 14 0 2 12 5 70 -65
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
58 6 6 0 0 22 5 17
02 Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
45 6 4 0 2 14 10 4
03 Slovacko (W) Slovacko (W)
27 6 0 2 4 5 12 -7
04 Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
23 6 0 2 4 7 21 -14
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Viktoria Plzen (W) FC Viktoria Plzen (W)
27 6 2 1 3 8 8 0
02 Pardubice (W) Pardubice (W)
17 6 5 0 1 12 12 0
03 Horni Herspice (W) Horni Herspice (W)
17 6 2 1 3 6 8 -2
04 Banik Ostrava (W) Banik Ostrava (W)
13 6 1 2 3 9 7 2
Đối đầu
17/09/2023 07:00
Pardubice (W) Pardubice (W)
0 - 8
Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
CZE W1
26/11/2022 07:00
Pardubice (W) Pardubice (W)
0 - 4
Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
Cz WC
16/10/2021 01:30
Pardubice (W) Pardubice (W)
0 - 16
Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
CZE W1
22/08/2021 05:00
Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
9 - 0
Pardubice (W) Pardubice (W)
CZE W1
27/03/2021 07:00
Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
7 - 1
Pardubice (W) Pardubice (W)
CZE W1
28/09/2020 04:00
Pardubice (W) Pardubice (W)
1 - 8
Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
CZE W1
Sparta Praha (W)
6
100%
Hòa
0
0%
Pardubice (W)
0
0%
Sparta Praha (W) Sparta Praha (W) 6 trận gần nhất
02/03/2024 07:00
FC Viktoria Plzen (W) 0 - 5 Sparta Praha (W) Cz WC
23/02/2024 09:30
Slovan Liberec (W) 2 - 3 Sparta Praha (W) INT CF
26/01/2024 07:30
Sparta Praha (W) 6 - 0 Puskas Akademia (W) INT CF
19/01/2024 06:00
VfL Wolfsburg (W) 10 - 0 Sparta Praha (W) INT CF
13/01/2024 07:00
Nurnberg (W) 4 - 3 Sparta Praha (W) INT CF
11/11/2023 06:00
Horni Herspice (W) 0 - 3 Sparta Praha (W) CZE W1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Pardubice (W) Pardubice (W)
02/03/2024 05:00
Pardubice (W) 0 - 7 Slovacko (W) Cz WC
12/11/2023 07:30
Pardubice (W) 0 - 2 Slovan Liberec (W) CZE W1
05/11/2023 06:00
Slovacko (W) 7 - 0 Pardubice (W) CZE W1
21/10/2023 02:00
Pardubice (W) 0 - 4 FC Viktoria Plzen (W) CZE W1
15/10/2023 07:00
Pardubice (W) 0 - 6 Slavia Praha (W) CZE W1
07/10/2023 04:00
Banik Ostrava (W) 5 - 2 Pardubice (W) CZE W1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Bàn thắng
Ghi bàn
83
TB mỗi trận
4.15
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
1.05
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
82
TB mỗi trận
4.10
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 20 matches
Không
18 (90%)2 (10%)
In last 20 matches
Không
8 (40%)12 (60%)
Sparta Praha (W)

Sparta Praha (W)

Trận gần đây

Pardubice (W)

Pardubice (W)

Under /Over

(90%)18 2(10%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(90%)18 2(10%)

Under /Over

(65%)13 7(35%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(65%)13 7(35%)

Under /Over

(65%)13 7(35%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(75%)15 5(25%)

/Yes

(50%)10 10(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(40%)8 12(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
Pardubice (W) Pardubice (W)
Cú sút
Sparta Praha (W)
Sparta Praha (W)
Tổng cú sút
16.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Pardubice (W)
Pardubice (W)
Tổng cú sút
5.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
40%
KHÁC
Sparta Praha (W)
Sparta Praha (W)
20
Số trận đã đấu
Pardubice (W)
Pardubice (W)
20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
9
Clean sheets
2
0.10
4.60
92
Corners
33
1.65
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Sparta Praha (W)
Sparta Praha (W)
THẺ PHẠT
Pardubice (W)
Pardubice (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.10
22
Thẻ vàng
27
1.35
0.05
1
Thẻ đỏ
3
0.15
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00