Spakenburg
Hạng 11 tại Holland Ligue 3
3 - 1
FT
25/02/2023 10:00
Volendam (Youth)
Hạng 17 tại Holland Ligue 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Spakenburg đang đứng thứ 11 với 43 điểm sau 34 trận.
  • Volendam (Youth) xếp thứ 17 với 26 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Spakenburg với 2 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Volendam (Youth) chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
STANDINGS UP TO 25/02/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Katwijk Katwijk
71 34 22 5 7 74 36 38
02 Rijnsburgse Boys Rijnsburgse Boys
69 34 21 6 7 73 42 31
03 AFC AFC
69 34 20 9 5 60 31 29
04 HHC Hardenberg HHC Hardenberg
60 34 18 6 10 75 48 27
05 De Treffers De Treffers
60 34 18 6 10 66 45 21
06 Quick Boys Quick Boys
56 34 17 5 12 72 48 24
07 Koninklijke HFC Koninklijke HFC
55 34 16 7 11 52 41 11
08 Scheveningen Scheveningen
45 34 12 9 13 38 46 -8
09 Noordwijk Noordwijk
43 34 12 7 15 45 45 0
10 Jong Sparta Rotterdam (Youth) Jong Sparta Rotterdam (Youth)
43 34 12 7 15 58 61 -3
11 Spakenburg Spakenburg
43 34 11 10 13 50 55 -5
12 FC Lisse FC Lisse
42 34 10 12 12 45 51 -6
13 Kozakken Boys Kozakken Boys
40 34 12 4 18 50 58 -8
14 Excelsior Maassluis Excelsior Maassluis
39 34 10 9 15 50 69 -19
15 TEC TEC
39 34 10 9 15 41 60 -19
16 IJsselmeervogels IJsselmeervogels
33 34 9 6 19 51 71 -20
17 Volendam (Youth) Volendam (Youth)
26 34 7 5 22 45 82 -37
18 OFC Oostzaan OFC Oostzaan
20 34 4 8 22 33 89 -56
Đối đầu
07/09/2022 14:00
Volendam (Youth) Volendam (Youth)
1 - 3
Spakenburg Spakenburg
HOL D3
07/05/2022 08:30
Volendam (Youth) Volendam (Youth)
2 - 5
Spakenburg Spakenburg
HOL D3
21/08/2021 09:00
Spakenburg Spakenburg
2 - 2
Volendam (Youth) Volendam (Youth)
HOL D3
29/02/2020 10:00
Spakenburg Spakenburg
1 - 1
Volendam (Youth) Volendam (Youth)
HOL D3
28/09/2019 09:00
Volendam (Youth) Volendam (Youth)
1 - 1
Spakenburg Spakenburg
HOL D3
Spakenburg
2
40%
Hòa
3
60%
Volendam (Youth)
0
0%
Spakenburg Spakenburg 6 trận gần nhất
11/02/2023 09:30
Excelsior Maassluis 0 - 2 Spakenburg HOL D3
08/02/2023 15:00
Spakenburg 1 - 1 Katwijk HOLC
04/02/2023 09:30
FC Lisse 2 - 2 Spakenburg HOL D3
28/01/2023 10:00
Spakenburg 1 - 1 Kozakken Boys HOL D3
21/01/2023 10:00
Jong Sparta Rotterdam (Youth) 3 - 1 Spakenburg HOL D3
12/01/2023 15:00
Groningen 2 - 3 Spakenburg HOLC
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Volendam (Youth) Volendam (Youth)
11/02/2023 10:00
Volendam (Youth) 2 - 2 FC Lisse HOL D3
04/02/2023 10:00
Kozakken Boys 2 - 0 Volendam (Youth) HOL D3
28/01/2023 10:00
Volendam (Youth) 2 - 1 Jong Sparta Rotterdam (Youth) HOL D3
21/01/2023 10:30
Koninklijke HFC 2 - 1 Volendam (Youth) HOL D3
10/12/2022 09:00
Volendam (Youth) 0 - 1 Katwijk HOL D3
03/12/2022 09:00
Volendam (Youth) 2 - 6 HHC Hardenberg HOL D3
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
82
TB mỗi trận
2.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
Spakenburg

Spakenburg

Trận gần đây

Volendam (Youth)

Volendam (Youth)

Under /Over

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(79%)27 7(21%)

Under /Over

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(53%)18 16(47%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(59%)20 14(41%)

/Yes

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Spakenburg Spakenburg
Volendam (Youth) Volendam (Youth)
Cú sút
Spakenburg
Spakenburg
Tổng cú sút
8.74 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Volendam (Youth)
Volendam (Youth)
Tổng cú sút
9.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Spakenburg
Spakenburg
34
Số trận đã đấu
Volendam (Youth)
Volendam (Youth)
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Clean sheets
4
0.12
3.00
102
Corners
106
3.12
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Spakenburg
Spakenburg
THẺ PHẠT
Volendam (Youth)
Volendam (Youth)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.74
25
Thẻ vàng
32
0.94
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00