Southampton (W)
Hạng 4 tại English FA Women's Premier League
1
5-0
FT
17/03/2024 10:00
Reading (W)
Hạng 10 tại English FA Women's Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Southampton (W) đang đứng thứ 4 với 39 điểm sau 22 trận.
  • Reading (W) xếp thứ 10 với 22 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Southampton (W) thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Southampton (W) với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Reading (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2024-03-17

Southampton (W) vs Reading (W) - Prediction & Odds

Southampton (W)
Southampton (W)
Reading (W)
Reading (W)
2024-03-17 10:00
57
22
21
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.57
FT
5-0 3-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 17/03/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CrystalPalace (W) CrystalPalace (W)
46 22 14 4 4 55 20 35
02 Charlton (W) Charlton (W)
45 22 13 6 3 32 17 15
03 Sunderland (W) Sunderland (W)
41 22 12 5 5 31 18 13
04 Southampton (W) Southampton (W)
39 22 13 0 9 39 25 14
05 Birmingham (W) Birmingham (W)
36 22 11 3 8 33 19 14
06 Blackburn Rovers (W) Blackburn Rovers (W)
36 22 11 3 8 25 28 -3
07 Sheffield United (W) Sheffield United (W)
29 22 9 2 11 32 31 1
08 London City Lionesses (W) London City Lionesses (W)
25 22 7 4 11 26 36 -10
09 Durham Wildcats LFC (W) Durham Wildcats LFC (W)
23 22 6 5 11 24 44 -20
10 Reading (W) Reading (W)
22 22 5 7 10 20 40 -20
11 Lewes (W) Lewes (W)
16 22 4 4 14 22 39 -17
12 Watford (W) Watford (W)
15 22 4 3 15 22 44 -22
Đối đầu
08/11/2023 15:00
Reading (W) Reading (W)
0 - 1
Southampton (W) Southampton (W)
ENG CWCUP
17/09/2023 07:00
Reading (W) Reading (W)
1 - 4
Southampton (W) Southampton (W)
ENG WPR
27/11/2022 10:00
Southampton (W) Southampton (W)
0 - 3
Reading (W) Reading (W)
ENG CWCUP
Southampton (W)
2
67%
Hòa
0
0%
Reading (W)
1
33%
Southampton (W) Southampton (W) 6 trận gần nhất
03/03/2024 10:00
Sunderland (W) 1 - 0 Southampton (W) ENG WPR
18/02/2024 10:00
Birmingham (W) 1 - 2 Southampton (W) ENG WPR
11/02/2024 10:00
Southampton (W) 1 - 3 Manchester United (W) ENG FA WC
04/02/2024 10:00
Southampton (W) 1 - 2 CrystalPalace (W) ENG WPR
28/01/2024 10:00
Sheffield United (W) 0 - 1 Southampton (W) ENG WPR
25/01/2024 15:45
Southampton (W) 0 - 3 Tottenham Hotspur (W) ENG CWCUP
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Reading (W) Reading (W)
10/03/2024 10:00
Charlton (W) 0 - 1 Reading (W) ENG WPR
03/03/2024 09:00
Reading (W) 1 - 2 London City Lionesses (W) ENG WPR
04/02/2024 08:00
Reading (W) 1 - 0 Sunderland (W) ENG WPR
28/01/2024 10:00
Lewes (W) 2 - 2 Reading (W) ENG WPR
24/01/2024 15:00
Reading (W) 0 - 6 Arsenal (W) ENG CWCUP
14/01/2024 10:00
Reading (W) 1 - 2 Wolverhampton Wanderers WFC (W) ENG FA WC
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.14
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.82
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 22 matches
Không
16 (73%)6 (27%)
In last 22 matches
Không
17 (77%)5 (23%)
Southampton (W)

Southampton (W)

Trận gần đây

Reading (W)

Reading (W)

Under /Over

(77%)17 5(23%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)15 7(32%)

Under /Over

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(36%)8 14(64%)

Under /Over

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)12 10(45%)

/Yes

(50%)11 11(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)12 10(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Southampton (W) Southampton (W)
Reading (W) Reading (W)
Cú sút
Southampton (W)
Southampton (W)
Tổng cú sút
12.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Reading (W)
Reading (W)
Tổng cú sút
7.36 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Southampton (W)
Southampton (W)
22
Số trận đã đấu
Reading (W)
Reading (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
5
Clean sheets
8
0.36
5.00
110
Corners
102
4.64
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Southampton (W)
Southampton (W)
THẺ PHẠT
Reading (W)
Reading (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.86
19
Thẻ vàng
26
1.18
0.05
1
Thẻ đỏ
2
0.09
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00