Southampton (W)
Hạng 5 tại English FA Women's Premier League
1
4-0
FT
10/01/2026 13:30
Portsmouth (W)
Hạng 12 tại English FA Women's Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Southampton (W) đang đứng thứ 5 với 35 điểm sau 22 trận.
  • Portsmouth (W) xếp thứ 12 với 14 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Southampton (W) thắng với xác suất 61%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Southampton (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Portsmouth (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:30

2026-01-10

Southampton (W) vs Portsmouth (W) - Prediction & Odds

Southampton (W)
Southampton (W)
Portsmouth (W)
Portsmouth (W)
2026-01-10 13:30
61
22
17
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.42
FT
4-0 2-0
-
thời tiết
1°C
STANDINGS UP TO 10/01/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Birmingham (W) Birmingham (W)
44 22 14 2 6 46 24 22
02 CrystalPalace (W) CrystalPalace (W)
44 22 13 5 4 44 26 18
03 Charlton (W) Charlton (W)
42 22 12 6 4 31 21 10
04 Bristol Academy (W) Bristol Academy (W)
37 22 11 4 7 47 31 16
05 Southampton (W) Southampton (W)
35 22 10 5 7 44 26 18
06 Newcastle (W) Newcastle (W)
33 22 8 9 5 32 25 7
07 Nottingham Forest (W) Nottingham Forest (W)
30 22 9 3 10 27 35 -8
08 Sunderland (W) Sunderland (W)
24 22 6 6 10 28 35 -7
09 Ipswich Town (W) Ipswich Town (W)
23 22 6 5 11 26 42 -16
10 Durham Wildcats LFC (W) Durham Wildcats LFC (W)
22 22 5 7 10 27 35 -8
11 Sheffield United (W) Sheffield United (W)
18 22 4 6 12 21 43 -22
12 Portsmouth (W) Portsmouth (W)
14 22 4 2 16 23 53 -30
Đối đầu
12/10/2025 09:00
Portsmouth (W) Portsmouth (W)
2 - 5
Southampton (W) Southampton (W)
ENG LCHW
08/10/2025 14:00
Southampton (W) Southampton (W)
1 - 0
Portsmouth (W) Portsmouth (W)
ENG WLC
22/03/2025 13:30
Southampton (W) Southampton (W)
0 - 0
Portsmouth (W) Portsmouth (W)
ENG LCHW
24/11/2024 10:00
Portsmouth (W) Portsmouth (W)
0 - 4
Southampton (W) Southampton (W)
ENG WLC
13/10/2024 09:00
Portsmouth (W) Portsmouth (W)
0 - 5
Southampton (W) Southampton (W)
ENG LCHW
10/12/2023 10:00
Portsmouth (W) Portsmouth (W)
1 - 2
Southampton (W) Southampton (W)
ENG FA WNLC
Southampton (W)
5
83%
Hòa
1
17%
Portsmouth (W)
0
0%
Southampton (W) Southampton (W) 6 trận gần nhất
21/12/2025 09:00
Sheffield United (W) 0 - 2 Southampton (W) ENG LCHW
14/12/2025 09:00
Southampton (W) 10 - 0 Royston Town (W) ENG FA WNLC
08/12/2025 15:30
Newcastle (W) 1 - 0 Southampton (W) ENG LCHW
23/11/2025 10:00
Southampton (W) 1 - 2 Charlton (W) ENG WLC
16/11/2025 08:00
Southampton (W) 1 - 1 Durham Wildcats LFC (W) ENG LCHW
12/11/2025 15:00
West Ham United (W) 5 - 0 Southampton (W) ENG WLC
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Portsmouth (W) Portsmouth (W)
21/12/2025 10:00
Portsmouth (W) 1 - 2 Newcastle (W) ENG LCHW
14/12/2025 11:00
Bristol Academy (W) 2 - 0 Portsmouth (W) ENG FA WNLC
07/12/2025 10:00
Portsmouth (W) 1 - 1 Charlton (W) ENG LCHW
23/11/2025 10:00
Portsmouth (W) 2 - 0 West Ham United (W) ENG WLC
16/11/2025 10:00
Birmingham (W) 5 - 2 Portsmouth (W) ENG LCHW
09/11/2025 10:00
Sunderland (W) 2 - 3 Portsmouth (W) ENG LCHW
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
2.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 22 matches
Không
17 (77%)5 (23%)
In last 22 matches
Không
15 (68%)7 (32%)
Southampton (W)

Southampton (W)

Trận gần đây

Portsmouth (W)

Portsmouth (W)

Under /Over

(77%)17 5(23%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(86%)19 3(14%)

Under /Over

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(55%)12 10(45%)

Under /Over

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(59%)13 9(41%)

/Yes

(55%)12 10(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)13 9(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Southampton (W) Southampton (W)
Portsmouth (W) Portsmouth (W)
Cú sút
Southampton (W)
Southampton (W)
Tổng cú sút
11.86 TB / trận
Bị chặn
45 tổng
Avg. 2.81
Portsmouth (W)
Portsmouth (W)
Tổng cú sút
7.05 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
Avg. 1.50
Tổng đường chuyền
7893
Avg. 359 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
6271
Avg. 285 / game
Chính xác
65%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Southampton (W)
Southampton (W)
22
Số trận đã đấu
Portsmouth (W)
Portsmouth (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
6
Clean sheets
2
0.09
5.27
116
Corners
61
2.77
27.23
599
Throw-ins
590
26.82
2.00
44
Offsides
26
1.18
2.41
53
GK saves
66
3.00
Southampton (W)
Southampton (W)
THẺ PHẠT
Portsmouth (W)
Portsmouth (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.36
30
Thẻ vàng
41
1.86
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.09
10.64
234
Fouls
217
9.86
18.09
398
Tackles
309
14.05