Southampton vs Aston Villa: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Southampton
Hạng 20 tại Ngoại hạng Anh
0 - 1
FT
21/01/2023 11:10
Aston Villa
Hạng 7 tại Ngoại hạng Anh
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Southampton vs Aston Villa trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Southampton đang đứng thứ 20 với 25 điểm sau 38 trận.
  • Aston Villa xếp thứ 7 với 61 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Manchester City Manchester City
89 38 28 5 5 94 33 61
02 Arsenal Arsenal
84 38 26 6 6 88 43 45
03 Manchester United Manchester United
75 38 23 6 9 58 43 15
04 Newcastle United Newcastle United
71 38 19 14 5 68 33 35
05 Liverpool Liverpool
67 38 19 10 9 75 47 28
06 Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
62 38 18 8 12 72 53 19
07 Aston Villa Aston Villa
61 38 18 7 13 51 46 5
08 Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
60 38 18 6 14 70 63 7
09 Brentford Brentford
59 38 15 14 9 58 46 12
10 Fulham Fulham
52 38 15 7 16 55 53 2
11 Crystal Palace Crystal Palace
45 38 11 12 15 40 49 -9
12 Chelsea Chelsea
44 38 11 11 16 38 47 -9
13 Wolves Wolves
41 38 11 8 19 31 58 -27
14 West Ham United West Ham United
40 38 11 7 20 42 55 -13
15 AFC Bournemouth AFC Bournemouth
39 38 11 6 21 37 71 -34
16 Nottingham Forest Nottingham Forest
38 38 9 11 18 38 68 -30
17 Everton Everton
36 38 8 12 18 34 57 -23
18 Leicester City Leicester City
34 38 9 7 22 51 68 -17
19 Leeds United Leeds United
31 38 7 10 21 48 78 -30
20 Southampton Southampton
25 38 6 7 25 36 73 -37
Southampton Southampton 6 trận gần nhất
19/09/2026 21:00
Wrexham 2 - 1 Southampton Hạng Nhất Anh (Championship)
12/09/2026 21:00
Southampton 4 - 1 Bristol City Hạng Nhất Anh (Championship)
09/09/2026 01:45
Southampton 3 - 1 Swansea City Hạng Nhất Anh (Championship)
05/09/2026 18:30
Lincoln City 1 - 1 Southampton Hạng Nhất Anh (Championship)
02/09/2026 02:00
Birmingham City 1 - 1 Southampton Hạng Nhất Anh (Championship)
29/08/2026 21:00
Southampton 5 - 1 Millwall Hạng Nhất Anh (Championship)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Aston Villa Aston Villa
19/09/2026 18:30
Tottenham Hotspur 2 - 3 Aston Villa Ngoại hạng Anh
17/09/2026 02:00
Coventry City 1 - 3 Aston Villa Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
12/09/2026 21:00
Aston Villa 1 - 2 Nottingham Forest Ngoại hạng Anh
08/09/2026 23:45
Club Brugge 2 - 3 Aston Villa UEFA Champions League
05/09/2026 23:30
Hull City 0 - 0 Aston Villa Ngoại hạng Anh
01/09/2026 02:00
Aston Villa 0 - 1 Arsenal Ngoại hạng Anh
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
73
TB mỗi trận
1.92
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
23 (61%)15 (39%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
30 (79%)8 (21%)
Southampton

Southampton

Trận gần đây

Aston Villa

Aston Villa

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)30 8(21%)

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

/Có

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)19 19(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Southampton Southampton
Aston Villa Aston Villa
Cú sút
Southampton
Southampton
Tổng cú sút
10.95 TB / trận
Bị chặn
104 tổng
TB 2.89
Aston Villa
Aston Villa
Tổng cú sút
11.18 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
TB 3.22
Southampton Southampton Đường chuyền Aston Villa Aston Villa
Tổng đường chuyền
14520
TB 382 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
15695
TB 413 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Southampton
Southampton
38
Số trận đã đấu
Aston Villa
Aston Villa
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
4
Giữ sạch lưới
12
0.32
4.13
157
Phạt góc
163
4.29
19.82
753
Ném biên
661
17.39
1.50
57
Việt vị
58
1.53
2.34
89
Thủ môn cứu thua
111
2.92
Southampton
Southampton
THẺ PHẠT
Aston Villa
Aston Villa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.92
73
Thẻ vàng
80
2.11
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
11.32
430
Số lỗi
415
10.92
18.63
708
Tắc bóng
628
16.53