SOROKSAR vs Vasas: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

SOROKSAR
Hạng 7 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
1 - 1
FT
03/12/2023 07:00
Vasas
Hạng 3 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán SOROKSAR vs Vasas trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • SOROKSAR đang đứng thứ 7 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Vasas xếp thứ 3 với 67 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vasas với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. SOROKSAR thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/12/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
79 34 24 7 3 69 27 42
02 Gyori ETO Gyori ETO
69 34 22 3 9 65 37 28
03 Vasas Vasas
67 34 19 10 5 72 33 39
04 Szeged Csanad Szeged Csanad
60 34 15 15 4 35 23 12
05 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
52 34 15 7 12 55 45 10
06 Gyirmot SE Gyirmot SE
49 34 12 13 9 49 45 4
07 SOROKSAR SOROKSAR
45 34 12 9 13 39 44 -5
08 Budapest Honved Budapest Honved
44 34 11 11 12 39 36 3
09 Kazincbarcika Kazincbarcika
44 34 11 11 12 37 41 -4
10 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
44 34 12 8 14 37 44 -7
11 FC Ajka FC Ajka
43 34 13 4 17 30 33 -3
12 Csakvari TK Csakvari TK
43 34 12 7 15 39 45 -6
13 Szombathelyi Haladas Szombathelyi Haladas
38 34 9 11 14 42 52 -10
14 BVSC Zuglo BVSC Zuglo
38 34 10 8 16 27 40 -13
15 Pecsi MFC Pecsi MFC
36 34 8 12 14 20 39 -19
16 Duna-Tisza Duna-Tisza
34 34 7 13 14 33 40 -7
17 Bodajk FC Siofok Bodajk FC Siofok
31 34 8 7 19 36 60 -24
18 MTE Mosonmagyarovar MTE Mosonmagyarovar
21 34 5 6 23 29 69 -40
Đối đầu
23/07/2023 03:00
SOROKSAR SOROKSAR
2 - 0
Vasas Vasas
INT CF
23/07/2022 02:00
SOROKSAR SOROKSAR
1 - 2
Vasas Vasas
INT CF
22/05/2022 08:30
Vasas Vasas
3 - 3
SOROKSAR SOROKSAR
HUN D2E
05/12/2021 10:59
SOROKSAR SOROKSAR
1 - 2
Vasas Vasas
HUN D2E
25/07/2021 03:00
Vasas Vasas
2 - 2
SOROKSAR SOROKSAR
INT CF
28/04/2021 10:00
SOROKSAR SOROKSAR
2 - 2
Vasas Vasas
HUN D2E
SOROKSAR
1
17%
Hòa
3
50%
Vasas
2
33%
SOROKSAR SOROKSAR 6 trận gần nhất
26/11/2023 07:00
Kazincbarcika 3 - 1 SOROKSAR HUN D2E
12/11/2023 07:00
SOROKSAR 0 - 0 Pecsi MFC HUN D2E
05/11/2023 07:00
MTE Mosonmagyarovar 0 - 2 SOROKSAR HUN D2E
29/10/2023 07:00
SOROKSAR 1 - 1 Szeged Csanad HUN D2E
22/10/2023 06:00
Dafuji cloth MTE 0 - 0 SOROKSAR HUN D2E
08/10/2023 08:00
Bodajk FC Siofok 0 - 1 SOROKSAR HUN D2E
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Vasas Vasas
27/11/2023 14:00
Vasas 6 - 0 Gyori ETO HUN D2E
12/11/2023 10:59
Szombathelyi Haladas 3 - 3 Vasas HUN D2E
06/11/2023 14:00
Vasas 3 - 0 Budapest Honved HUN D2E
01/11/2023 10:59
Vasas 3 - 1 Gyirmot SE HUN Cup
29/10/2023 10:59
Duna-Tisza 1 - 2 Vasas HUN D2E
22/10/2023 10:00
Vasas 3 - 0 Nyiregyhaza HUN D2E
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
2.12
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
29 (85%)5 (15%)
SOROKSAR

SOROKSAR

Trận gần đây

Vasas

Vasas

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SOROKSAR SOROKSAR
Vasas Vasas
Cú sút
SOROKSAR
SOROKSAR
Tổng cú sút
8.48 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vasas
Vasas
Tổng cú sút
10.79 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SOROKSAR SOROKSAR Đường chuyền Vasas Vasas
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
SOROKSAR
SOROKSAR
34
Số trận đã đấu
Vasas
Vasas
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Giữ sạch lưới
15
0.44
3.26
111
Phạt góc
182
5.35
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
SOROKSAR
SOROKSAR
THẺ PHẠT
Vasas
Vasas
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
69
2.03
0.12
4
Thẻ đỏ
4
0.12
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00