SOROKSAR
Hạng 11 tại Hungary NB Ⅱ
2
1-2
FT
16/03/2025 12:00
Kisvarda FC
Hạng 1 tại Hungary NB Ⅱ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SOROKSAR đang đứng thứ 11 với 35 điểm sau 30 trận.
  • Kisvarda FC xếp thứ 1 với 58 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Kisvarda FC thắng với xác suất 54%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kisvarda FC với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. SOROKSAR thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2025-03-16

SOROKSAR vs Kisvarda FC - Prediction & Odds

SOROKSAR
SOROKSAR
Kisvarda FC
Kisvarda FC
2025-03-16 12:00
22
24
54
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.67
FT
1-2 0-2
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 16/03/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kisvarda FC Kisvarda FC
58 30 17 7 6 57 44 13
02 Kazincbarcika Kazincbarcika
53 30 14 11 5 51 30 21
03 Vasas Vasas
52 30 16 4 10 47 35 12
04 Szentlorinc SE Szentlorinc SE
47 30 12 11 7 44 32 12
05 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
47 30 13 8 9 45 42 3
06 Mezokovesd Zsory Mezokovesd Zsory
44 30 12 8 10 44 35 9
07 Szeged Csanad Szeged Csanad
42 30 10 12 8 36 32 4
08 Budapest Honved Budapest Honved
40 30 11 7 12 41 39 2
09 BVSC Zuglo BVSC Zuglo
38 30 8 14 8 31 32 -1
10 Csakvari TK Csakvari TK
36 30 10 6 14 41 50 -9
11 SOROKSAR SOROKSAR
35 30 9 8 13 42 47 -5
12 FC Ajka FC Ajka
35 30 8 11 11 31 38 -7
13 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
35 30 9 8 13 44 53 -9
14 Bekescsaba Bekescsaba
33 30 8 9 13 30 38 -8
15 Gyirmot SE Gyirmot SE
31 30 7 10 13 41 46 -5
16 Tatabanya Tatabanya
24 30 6 6 18 28 60 -32
Đối đầu
01/09/2024 11:00
Kisvarda FC Kisvarda FC
2 - 1
SOROKSAR SOROKSAR
HUN D2E
10/02/2021 08:00
SOROKSAR SOROKSAR
1 - 2
Kisvarda FC Kisvarda FC
HUN Cup
06/05/2018 11:00
Kisvarda FC Kisvarda FC
3 - 1
SOROKSAR SOROKSAR
HUN D2E
29/10/2017 08:30
SOROKSAR SOROKSAR
0 - 1
Kisvarda FC Kisvarda FC
HUN D2E
19/02/2017 09:00
SOROKSAR SOROKSAR
1 - 0
Kisvarda FC Kisvarda FC
HUN D2E
07/08/2016 11:30
Kisvarda FC Kisvarda FC
3 - 0
SOROKSAR SOROKSAR
HUN D2E
SOROKSAR
1
17%
Hòa
0
0%
Kisvarda FC
5
83%
SOROKSAR SOROKSAR 6 trận gần nhất
02/03/2025 10:00
SOROKSAR 1 - 1 Szeged Csanad HUN D2E
23/02/2025 09:00
Bekescsaba 4 - 2 SOROKSAR HUN D2E
16/02/2025 10:00
SOROKSAR 1 - 1 Szentlorinc SE HUN D2E
09/02/2025 09:00
Gyirmot SE 4 - 0 SOROKSAR HUN D2E
02/02/2025 07:00
SOROKSAR 2 - 0 BVSC Zuglo INT CF
25/01/2025 07:50
SOROKSAR 1 - 2 Cigand SE INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Kisvarda FC Kisvarda FC
09/03/2025 09:00
Kisvarda FC 4 - 0 FC Ajka HUN D2E
03/03/2025 15:00
Kozarmisleny SE 2 - 3 Kisvarda FC HUN D2E
26/02/2025 12:30
SC Sopron 0 - 3 Kisvarda FC HUN Cup
23/02/2025 09:00
Kisvarda FC 2 - 1 Tatabanya HUN D2E
16/02/2025 09:00
Dafuji cloth MTE 2 - 4 Kisvarda FC HUN D2E
10/02/2025 15:00
Kisvarda FC 0 - 0 Vasas HUN D2E
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.90
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
22 (73%)8 (27%)
In last 30 matches
Không
28 (93%)2 (7%)
SOROKSAR

SOROKSAR

Trận gần đây

Kisvarda FC

Kisvarda FC

Under /Over

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(87%)26 4(13%)

Under /Over

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)15 15(50%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(57%)17 13(43%)

/Yes

(67%)20 10(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(73%)22 8(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SOROKSAR SOROKSAR
Kisvarda FC Kisvarda FC
Cú sút
SOROKSAR
SOROKSAR
Tổng cú sút
8.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Kisvarda FC
Kisvarda FC
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
SOROKSAR SOROKSAR Đường chuyền Kisvarda FC Kisvarda FC
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
SOROKSAR
SOROKSAR
30
Số trận đã đấu
Kisvarda FC
Kisvarda FC
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
7
0.23
3.77
113
Corners
152
5.07
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
SOROKSAR
SOROKSAR
THẺ PHẠT
Kisvarda FC
Kisvarda FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.57
47
Thẻ vàng
71
2.37
0.07
2
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00