SOROKSAR
Hạng 12 tại Hungary NB Ⅱ
1
2-2
FT
10/08/2025 17:00
Duna-Tisza
Hạng 9 tại Hungary NB Ⅱ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SOROKSAR đang đứng thứ 12 với 33 điểm sau 30 trận.
  • Duna-Tisza xếp thứ 9 với 39 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: SOROKSAR thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: SOROKSAR và Duna-Tisza mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
17:00

2025-08-10

SOROKSAR vs Duna-Tisza - Prediction & Odds

SOROKSAR
SOROKSAR
Duna-Tisza
Duna-Tisza
2025-08-10 17:00
40
26
34
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.25
FT
2-2 2-1
-
thời tiết
34°C
STANDINGS UP TO 10/08/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vasas Vasas
64 30 20 4 6 59 26 33
02 Budapest Honved Budapest Honved
59 30 18 5 7 49 26 23
03 Kecskemeti TE Kecskemeti TE
51 30 16 3 11 49 39 10
04 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
48 30 13 9 8 38 40 -2
05 Csakvari TK Csakvari TK
46 30 12 10 8 43 37 6
06 Mezokovesd Zsory Mezokovesd Zsory
46 30 13 7 10 37 34 3
07 BVSC Zuglo BVSC Zuglo
41 30 12 5 13 36 30 6
08 Fehervar Videoton Fehervar Videoton
39 30 10 9 11 37 33 4
09 Duna-Tisza Duna-Tisza
39 30 10 9 11 37 44 -7
10 Szeged Csanad Szeged Csanad
36 30 9 9 12 29 34 -5
11 KARCAG SE KARCAG SE
35 30 9 8 13 29 41 -12
12 SOROKSAR SOROKSAR
33 30 8 9 13 41 45 -4
13 Szentlorinc SE Szentlorinc SE
33 30 7 12 11 35 42 -7
14 FC Ajka FC Ajka
33 30 10 3 17 23 40 -17
15 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
29 30 7 8 15 33 49 -16
16 Bekescsaba Bekescsaba
28 30 6 10 14 27 42 -15
Đối đầu
11/01/2025 11:00
SOROKSAR SOROKSAR
2 - 1
Duna-Tisza Duna-Tisza
INT CF
10/03/2024 15:59
SOROKSAR SOROKSAR
1 - 0
Duna-Tisza Duna-Tisza
HUN D2E
03/09/2023 14:00
Duna-Tisza Duna-Tisza
1 - 0
SOROKSAR SOROKSAR
HUN D2E
19/03/2023 13:00
SOROKSAR SOROKSAR
1 - 0
Duna-Tisza Duna-Tisza
HUN D2E
02/10/2022 15:00
Duna-Tisza Duna-Tisza
1 - 0
SOROKSAR SOROKSAR
HUN D2E
03/04/2022 15:00
SOROKSAR SOROKSAR
0 - 1
Duna-Tisza Duna-Tisza
HUN D2E
SOROKSAR
3
50%
Hòa
0
0%
Duna-Tisza
3
50%
SOROKSAR SOROKSAR 6 trận gần nhất
27/07/2025 17:00
SOROKSAR 1 - 1 Bekescsaba HUN D2E
20/07/2025 17:00
Vasas 2 - 2 SOROKSAR INT CF
19/07/2025 09:00
SOROKSAR 1 - 5 Komarom VSE INT CF
16/07/2025 09:00
MTK Hungaria 1 - 0 SOROKSAR INT CF
12/07/2025 08:00
Szeged Csanad 1 - 0 SOROKSAR INT CF
05/07/2025 08:00
SOROKSAR 3 - 1 Beech Sigit INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Duna-Tisza Duna-Tisza
27/07/2025 17:00
Kozarmisleny SE 0 - 2 Duna-Tisza HUN D2E
19/07/2025 09:00
Gyirmot SE 4 - 0 Duna-Tisza INT CF
16/07/2025 09:00
Duna-Tisza 1 - 1 Corvinul Hunedoara INT CF
09/07/2025 15:00
Szeged Csanad 1 - 2 Duna-Tisza INT CF
05/07/2025 15:00
Duna-Tisza 0 - 3 Tatabanya INT CF
02/07/2025 15:00
Mezokovesd Zsory 3 - 1 Duna-Tisza INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
SOROKSAR

SOROKSAR

Trận gần đây

Duna-Tisza

Duna-Tisza

Under /Over

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)24 6(20%)

Under /Over

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)7 23(77%)

Under /Over

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(40%)12 18(60%)

/Yes

(70%)21 9(30%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SOROKSAR SOROKSAR
Duna-Tisza Duna-Tisza
Cú sút
SOROKSAR
SOROKSAR
Tổng cú sút
8.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Duna-Tisza
Duna-Tisza
Tổng cú sút
9.27 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
SOROKSAR SOROKSAR Đường chuyền Duna-Tisza Duna-Tisza
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
SOROKSAR
SOROKSAR
30
Số trận đã đấu
Duna-Tisza
Duna-Tisza
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Clean sheets
7
0.23
3.57
107
Corners
79
2.63
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
SOROKSAR
SOROKSAR
THẺ PHẠT
Duna-Tisza
Duna-Tisza
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.10
63
Thẻ vàng
65
2.17
0.13
4
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00