SOROKSAR vs Diosgyor VTK: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

SOROKSAR
Hạng 5 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
0 - 5
FT
29/01/2023 05:00
Diosgyor VTK
Hạng 1 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán SOROKSAR vs Diosgyor VTK trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • SOROKSAR đang đứng thứ 5 với 61 điểm sau 38 trận.
  • Diosgyor VTK xếp thứ 1 với 87 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
87 38 28 3 7 79 36 43
02 MTK Hungaria MTK Hungaria
74 38 22 8 8 86 48 38
03 FC Ajka FC Ajka
68 38 20 8 10 54 37 17
04 Szeged Csanad Szeged Csanad
64 38 18 10 10 50 38 12
05 SOROKSAR SOROKSAR
61 38 16 13 9 57 48 9
06 Gyirmot SE Gyirmot SE
60 38 17 9 12 59 46 13
07 Pecsi MFC Pecsi MFC
58 38 14 16 8 38 31 7
08 Bodajk FC Siofok Bodajk FC Siofok
56 38 15 11 12 45 51 -6
09 Szombathelyi Haladas Szombathelyi Haladas
51 38 14 9 15 54 56 -2
10 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
50 38 13 11 14 42 43 -1
11 Gyori ETO Gyori ETO
46 38 11 13 14 37 42 -5
12 MTE Mosonmagyarovar MTE Mosonmagyarovar
46 38 12 10 16 36 44 -8
13 Duna-Tisza Duna-Tisza
46 38 13 7 18 38 50 -12
14 Kazincbarcika Kazincbarcika
45 38 12 9 17 41 56 -15
15 Csakvari TK Csakvari TK
42 38 9 15 14 44 50 -6
16 Szentlorinc SE Szentlorinc SE
39 38 9 12 17 44 58 -14
17 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
38 38 9 11 18 46 55 -9
18 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
38 38 10 8 20 43 66 -23
19 Bekescsaba Bekescsaba
37 38 8 13 17 47 56 -9
20 Dorogi FC Dorogi FC
31 38 7 10 21 32 61 -29
SOROKSAR SOROKSAR 6 trận gần nhất
18/10/2026 22:00
SOROKSAR 1 - 0 Fehervar Videoton Hạng Nhì Hungary (NB II)
13/10/2026 00:45
BVSC Zuglo 5 - 2 SOROKSAR Hạng Nhì Hungary (NB II)
21/09/2026 00:00
SOROKSAR 3 - 3 Duna-Tisza Hạng Nhì Hungary (NB II)
12/09/2026 20:00
HEVIZ 1 - 6 SOROKSAR Cúp Quốc gia Hungary (Magyar Kupa)
05/09/2026 22:00
FC Ajka 0 - 3 SOROKSAR Hạng Nhì Hungary (NB II)
30/08/2026 22:30
SOROKSAR 6 - 0 Csakvari TK Hạng Nhì Hungary (NB II)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Diosgyor VTK Diosgyor VTK
13/10/2026 23:00
Diosgyor VTK 1 - 1 Szentlorinc SE Hạng Nhì Hungary (NB II)
10/10/2026 22:00
Kozarmisleny SE 0 - 2 Diosgyor VTK Hạng Nhì Hungary (NB II)
19/09/2026 22:00
Diosgyor VTK 2 - 0 Gyirmot SE Hạng Nhì Hungary (NB II)
12/09/2026 21:00
Diosgyor VTK 4 - 1 Fehervar Videoton Cúp Quốc gia Hungary (Magyar Kupa)
08/09/2026 00:30
Fehervar Videoton 2 - 1 Diosgyor VTK Hạng Nhì Hungary (NB II)
29/08/2026 22:30
Diosgyor VTK 0 - 2 BVSC Zuglo Hạng Nhì Hungary (NB II)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
79
TB mỗi trận
2.08
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
31 (82%)7 (18%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
35 (92%)3 (8%)
SOROKSAR

SOROKSAR

Trận gần đây

Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

Xỉu /Tài

(53%)20 18(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

/Có

(61%)23 15(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)22 16(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SOROKSAR SOROKSAR
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Cú sút
SOROKSAR
SOROKSAR
Tổng cú sút
8.56 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK
Tổng cú sút
13.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SOROKSAR SOROKSAR Đường chuyền Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
SOROKSAR
SOROKSAR
38
Số trận đã đấu
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Giữ sạch lưới
13
0.34
3.71
141
Phạt góc
292
7.68
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
SOROKSAR
SOROKSAR
THẺ PHẠT
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.71
65
Thẻ vàng
58
1.53
0.11
4
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00