SOROKSAR
Hạng 11 tại Hungary NB Ⅱ
1
3-1
FT
24/11/2024 12:00
Csakvari TK
Hạng 10 tại Hungary NB Ⅱ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SOROKSAR đang đứng thứ 11 với 35 điểm sau 30 trận.
  • Csakvari TK xếp thứ 10 với 36 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: SOROKSAR thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SOROKSAR với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Csakvari TK thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2024-11-24

SOROKSAR vs Csakvari TK - Prediction & Odds

SOROKSAR
SOROKSAR
Csakvari TK
Csakvari TK
2024-11-24 12:00
41
26
33
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.20
FT
3-1 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 24/11/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kisvarda FC Kisvarda FC
58 30 17 7 6 57 44 13
02 Kazincbarcika Kazincbarcika
53 30 14 11 5 51 30 21
03 Vasas Vasas
52 30 16 4 10 47 35 12
04 Szentlorinc SE Szentlorinc SE
47 30 12 11 7 44 32 12
05 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
47 30 13 8 9 45 42 3
06 Mezokovesd Zsory Mezokovesd Zsory
44 30 12 8 10 44 35 9
07 Szeged Csanad Szeged Csanad
42 30 10 12 8 36 32 4
08 Budapest Honved Budapest Honved
40 30 11 7 12 41 39 2
09 BVSC Zuglo BVSC Zuglo
38 30 8 14 8 31 32 -1
10 Csakvari TK Csakvari TK
36 30 10 6 14 41 50 -9
11 SOROKSAR SOROKSAR
35 30 9 8 13 42 47 -5
12 FC Ajka FC Ajka
35 30 8 11 11 31 38 -7
13 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
35 30 9 8 13 44 53 -9
14 Bekescsaba Bekescsaba
33 30 8 9 13 30 38 -8
15 Gyirmot SE Gyirmot SE
31 30 7 10 13 41 46 -5
16 Tatabanya Tatabanya
24 30 6 6 18 28 60 -32
Đối đầu
10/07/2024 10:00
SOROKSAR SOROKSAR
0 - 1
Csakvari TK Csakvari TK
INT CF
18/02/2024 11:59
Csakvari TK Csakvari TK
1 - 2
SOROKSAR SOROKSAR
HUN D2E
16/08/2023 11:30
SOROKSAR SOROKSAR
2 - 0
Csakvari TK Csakvari TK
HUN D2E
05/02/2023 09:00
Csakvari TK Csakvari TK
0 - 0
SOROKSAR SOROKSAR
HUN D2E
14/08/2022 11:30
SOROKSAR SOROKSAR
2 - 2
Csakvari TK Csakvari TK
HUN D2E
15/05/2022 11:00
SOROKSAR SOROKSAR
2 - 0
Csakvari TK Csakvari TK
HUN D2E
SOROKSAR
3
50%
Hòa
2
33%
Csakvari TK
1
17%
SOROKSAR SOROKSAR 6 trận gần nhất
10/11/2024 08:00
Mezokovesd Zsory 0 - 1 SOROKSAR HUN D2E
03/11/2024 12:00
SOROKSAR 0 - 1 Kazincbarcika HUN D2E
30/10/2024 13:30
SC Sopron 1 - 1 SOROKSAR HUN Cup
27/10/2024 12:00
SOROKSAR 3 - 1 FC Ajka HUN D2E
20/10/2024 11:00
Kozarmisleny SE 1 - 1 SOROKSAR HUN D2E
06/10/2024 11:00
SOROKSAR 2 - 0 Tatabanya HUN D2E
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Csakvari TK Csakvari TK
10/11/2024 12:00
Csakvari TK 2 - 2 FC Ajka HUN D2E
03/11/2024 08:00
Kozarmisleny SE 2 - 0 Csakvari TK HUN D2E
27/10/2024 12:00
Csakvari TK 2 - 2 Tatabanya HUN D2E
20/10/2024 07:00
Dafuji cloth MTE 2 - 1 Csakvari TK HUN D2E
06/10/2024 11:00
Csakvari TK 2 - 1 Vasas HUN D2E
29/09/2024 11:00
Kisvarda FC 2 - 0 Csakvari TK HUN D2E
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
22 (73%)8 (27%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
SOROKSAR

SOROKSAR

Trận gần đây

Csakvari TK

Csakvari TK

Under /Over

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(87%)26 4(13%)

Under /Over

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)12 18(60%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)15 15(50%)

/Yes

(67%)20 10(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SOROKSAR SOROKSAR
Csakvari TK Csakvari TK
Cú sút
SOROKSAR
SOROKSAR
Tổng cú sút
8.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Csakvari TK
Csakvari TK
Tổng cú sút
7.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
SOROKSAR SOROKSAR Đường chuyền Csakvari TK Csakvari TK
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
SOROKSAR
SOROKSAR
30
Số trận đã đấu
Csakvari TK
Csakvari TK
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
4
0.13
3.77
113
Corners
96
3.20
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
SOROKSAR
SOROKSAR
THẺ PHẠT
Csakvari TK
Csakvari TK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.57
47
Thẻ vàng
65
2.17
0.07
2
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00