Smouha SC vs Pyramids FC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Smouha SC
Hạng 16 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
? - ?
23/12/2026 14:00
Pyramids FC
Hạng 1 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Smouha SC vs Pyramids FC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Smouha SC đang đứng thứ 16 với 4 điểm sau 5 trận.
  • Pyramids FC xếp thứ 1 với 15 điểm sau 5 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Pyramids FC Pyramids FC
15 5 5 0 0 9 1 8
02 Zamalek Zamalek
13 5 4 1 0 8 1 7
03 Al Ahly SC Al Ahly SC
13 5 4 1 0 9 3 6
04 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
12 5 4 0 1 10 3 7
05 Modern Sport FC Modern Sport FC
10 5 3 1 1 7 4 3
06 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
10 5 3 1 1 6 3 3
07 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
7 5 2 1 2 6 5 1
08 Petrojet Petrojet
7 5 2 1 2 8 8 0
09 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
7 5 2 1 2 5 5 0
10 ZED FC ZED FC
7 5 2 1 2 4 5 -1
11 Olympic El Qanal Olympic El Qanal
6 5 1 3 1 5 5 0
12 Al Masry Al Masry
6 5 2 0 3 5 7 -2
13 NBE SC NBE SC
6 5 2 0 3 4 7 -3
14 Wadi Degla SC Wadi Degla SC
5 5 1 2 2 4 5 -1
15 Enppi Enppi
4 5 1 1 3 6 9 -3
16 Smouha SC Smouha SC
4 5 1 1 3 1 4 -3
17 Abo Qair Semads Abo Qair Semads
3 5 1 0 4 1 8 -7
18 El Gouna FC El Gouna FC
2 5 0 2 3 3 6 -3
19 Asyut Petroleum Asyut Petroleum
2 5 0 2 3 1 5 -4
20 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
1 5 0 1 4 1 9 -8
Smouha SC Smouha SC 6 trận gần nhất
14/09/2026 21:00
Talaea EI-Gaish 0 - 1 Smouha SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
09/09/2026 00:00
Smouha SC 0 - 2 Ceramica Cleopatra FC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
04/09/2026 00:00
Al Ahly SC 1 - 0 Smouha SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
26/08/2026 21:00
Smouha SC 0 - 0 Asyut Petroleum Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
23/08/2026 00:00
Al Masry 1 - 0 Smouha SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
21/05/2026 00:00
Pyramids FC 2 - 1 Smouha SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Pyramids FC Pyramids FC
18/09/2026 00:00
Enppi 1 - 2 Pyramids FC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
14/09/2026 00:00
Pyramids FC 5 - 1 Gor Mahia CAF Champions League
09/09/2026 21:00
Pyramids FC 1 - 0 El Gouna FC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
06/09/2026 19:00
Gor Mahia 0 - 2 Pyramids FC CAF Champions League
01/09/2026 00:00
Al Masry 0 - 1 Pyramids FC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
28/08/2026 00:00
Pyramids FC 2 - 0 Abo Qair Semads Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.20
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.80
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.20
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (20%)4 (80%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (100%)0 (0%)
Smouha SC

Smouha SC

Trận gần đây

Pyramids FC

Pyramids FC

Xỉu /Tài

(20%)1 4(80%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(60%)3 2(40%)

Xỉu /Tài

(0%)0 5(100%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(0%)0 5(100%)

Xỉu /Tài

(20%)1 4(80%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)2 3(60%)

/Có

(0%)0 5(100%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(20%)1 4(80%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Smouha SC Smouha SC
Pyramids FC Pyramids FC
Cú sút
Smouha SC
Smouha SC
Tổng cú sút
8.40 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 1.00
Pyramids FC
Pyramids FC
Tổng cú sút
13.20 TB / trận
Bị chặn
16 tổng
TB 3.20
Smouha SC Smouha SC Đường chuyền Pyramids FC Pyramids FC
Tổng đường chuyền
1669
TB 334 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
2271
TB 454 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
61%
KHÁC
Smouha SC
Smouha SC
5
Số trận đã đấu
Pyramids FC
Pyramids FC
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
2
Giữ sạch lưới
4
0.80
3.40
17
Phạt góc
28
5.60
19.80
99
Ném biên
80
16.00
2.60
13
Việt vị
15
3.00
1.60
8
Thủ môn cứu thua
9
1.80
Smouha SC
Smouha SC
THẺ PHẠT
Pyramids FC
Pyramids FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.20
11
Thẻ vàng
13
2.60
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
14.40
72
Số lỗi
60
12.00
10.80
54
Tắc bóng
39
7.80