Smedby AIS vs Lindo FF: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Smedby AIS
Hạng 7 tại South Svealand
2 - 0
FT
03/04/2026 07:00
Lindo FF
Hạng 13 tại South Svealand
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Smedby AIS vs Lindo FF trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Smedby AIS đang đứng thứ 7 với 35 điểm sau 22 trận.
  • Lindo FF xếp thứ 13 với 17 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Smedby AIS với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Lindo FF chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/04/2026
North Norland PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Skelleftea FF Skelleftea FF
27 12 8 3 1 26 8 18
02 Taftea IK Taftea IK
25 12 8 1 3 33 13 20
03 IFK Lulea IFK Lulea
25 12 8 1 3 32 14 18
04 Bodens BK Bodens BK
17 12 4 5 3 15 14 1
05 Umea FC Academy Umea FC Academy
11 12 2 5 5 17 29 -12
06 Storfors AIK Storfors AIK
8 12 2 2 8 14 32 -18
07 IFK Umea IFK Umea
4 12 1 1 10 10 37 -27
West Gotaland PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Landvetter IS Landvetter IS
51 23 16 3 4 41 19 22
02 Dalstorps IF Dalstorps IF
43 23 12 7 4 44 25 19
03 Hestrafors IF Hestrafors IF
41 23 12 5 6 48 38 10
04 Jonsereds IF Jonsereds IF
39 23 11 6 6 39 37 2
05 Lindome GIF Lindome GIF
34 23 10 4 9 42 37 5
06 IF Boljan IF Boljan
34 23 9 7 7 36 31 5
07 Vastra Frolunda Vastra Frolunda
33 22 9 6 7 42 38 4
08 Qviding FIF Qviding FIF
31 22 9 4 9 42 42 0
09 Onsala BK Onsala BK
27 22 7 6 9 31 35 -4
10 IK Kongahalla IK Kongahalla
27 23 7 6 10 35 43 -8
11 Astorps FF Astorps FF
26 22 7 5 10 28 36 -8
12 Torslanda IK Torslanda IK
25 23 6 7 10 37 42 -5
13 Galtabacks BK Galtabacks BK
20 23 5 5 13 35 42 -7
14 BK Astrio BK Astrio
9 23 2 3 18 21 56 -35
South Gotaland PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Karlskrona AIF Karlskrona AIF
57 23 18 3 2 61 20 41
02 IFK Trelleborg IFK Trelleborg
47 23 14 5 4 49 23 26
03 Oskarshamns AIK Oskarshamns AIK
42 23 13 3 7 58 30 28
04 IFK Berga IFK Berga
37 22 11 4 7 47 33 14
05 Nosaby IF Nosaby IF
36 23 10 6 7 42 37 5
06 Linero IF Linero IF
35 22 11 2 9 39 38 1
07 Vaxjo Norra IF Vaxjo Norra IF
35 23 9 8 6 31 31 0
08 Osterlen FF Osterlen FF
29 22 8 5 9 34 35 -1
09 Lilla Torg FF Lilla Torg FF
27 22 6 9 7 28 35 -7
10 Solvesborgs GoIF Solvesborgs GoIF
25 22 8 1 13 32 40 -8
11 Staffanstorp United Staffanstorp United
23 23 5 8 10 33 41 -8
12 Torns IF Torns IF
21 22 7 0 15 30 59 -29
13 Rappe GOIF Rappe GOIF
18 23 4 6 13 25 51 -26
14 IFK Karlshamn IFK Karlshamn
11 23 3 2 18 24 60 -36
North Gotland PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Husqvarna Husqvarna
60 23 19 3 1 54 18 36
02 Skara FC Skara FC
50 23 15 5 3 48 25 23
03 IFK Skovde FK IFK Skovde FK
41 22 12 5 5 38 25 13
04 Ahlafors IF Ahlafors IF
40 23 11 7 5 49 26 23
05 Grebbestads IF Grebbestads IF
39 23 12 3 8 42 33 9
06 Herrestads AIF Herrestads AIF
34 22 9 7 6 41 38 3
07 Stenungsunds IF Stenungsunds IF
30 22 8 6 8 38 29 9
08 Vanersborg FK Vanersborg FK
28 23 8 4 11 30 39 -9
09 Kumla Kumla
25 23 6 7 10 22 39 -17
10 Lidkopings FK Lidkopings FK
24 23 6 6 11 28 42 -14
11 Motala AIF FK Motala AIF FK
23 22 5 8 9 29 32 -3
12 IK Tord IK Tord
18 22 3 9 10 25 37 -12
13 Karlstad BK B Karlstad BK B
13 22 2 7 13 23 43 -20
14 Vanersborgs IF Vanersborgs IF
9 23 2 3 18 24 65 -41
North Svealand PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Skiljebo SK Skiljebo SK
53 23 16 5 2 54 24 30
02 Sunnersta AIF Sunnersta AIF
50 23 15 5 3 57 19 38
03 Angby IF Angby IF
45 22 13 6 3 46 25 21
04 Enskede IK Enskede IK
43 22 13 4 5 36 23 13
05 Falu BS FK Falu BS FK
41 22 12 5 5 35 25 10
06 Taby Taby
38 23 11 5 7 39 25 14
07 FC Gute FC Gute
32 23 9 5 9 37 33 4
08 Bollstanas SK Bollstanas SK
28 22 7 7 8 38 42 -4
09 IK Franke IK Franke
25 22 7 4 11 35 39 -4
10 IFK Lidingo FK IFK Lidingo FK
20 23 5 5 13 26 48 -22
11 Kungsangens IF Kungsangens IF
19 22 3 10 9 24 34 -10
12 Viggbyholms Viggbyholms
19 23 5 4 14 23 46 -23
13 Korsnas IF FK Korsnas IF FK
14 23 3 5 15 24 54 -30
14 Helges Helges
10 23 2 4 17 20 57 -37
South Svealand PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IK Sleipner IK Sleipner
43 22 13 4 5 48 35 13
02 FOC Farsta FOC Farsta
42 22 13 3 6 47 25 22
03 BK Forward BK Forward
42 22 13 3 6 42 26 16
04 Nykopings BIS Nykopings BIS
42 23 13 3 7 38 22 16
05 Haninge Haninge
39 22 12 3 7 54 42 12
06 Ragsveds IF Ragsveds IF
36 23 10 6 7 42 36 6
07 Smedby AIS Smedby AIS
35 22 10 5 7 39 30 9
08 Fittja IF Fittja IF
33 23 10 3 10 36 36 0
09 Orebro Syrianska IF Orebro Syrianska IF
27 23 8 3 12 25 27 -2
10 Karlslunds IF HFK Karlslunds IF HFK
27 22 7 6 9 31 35 -4
11 FC Nacka Iliria FC Nacka Iliria
24 23 7 3 13 25 41 -16
12 Syrianska FC Syrianska FC
23 23 6 5 12 33 50 -17
13 Lindo FF Lindo FF
17 22 5 2 15 27 43 -16
14 Eker Orebro Eker Orebro
15 22 4 3 15 26 65 -39
South Norland PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kubikenborgs IF Kubikenborgs IF
23 12 7 2 3 25 16 9
02 Gottne IF Gottne IF
23 12 7 2 3 29 24 5
03 Lucksta IF Lucksta IF
18 12 5 3 4 26 26 0
04 IFK Ostersunds IFK Ostersunds
17 12 4 5 3 23 20 3
05 Friska Viljor FC Friska Viljor FC
12 12 2 6 4 23 21 2
06 Team TG FF Team TG FF
11 12 2 5 5 22 26 -4
07 Fransta Fransta
9 12 2 3 7 17 32 -15
Promotion of Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kubikenborgs IF Kubikenborgs IF
24 11 8 0 3 27 13 14
02 IFK Lulea IFK Lulea
21 11 7 0 4 16 14 2
03 IFK Ostersunds IFK Ostersunds
20 11 6 2 3 28 16 12
04 Skelleftea FF Skelleftea FF
18 11 5 3 3 19 18 1
05 Bodens BK Bodens BK
14 11 4 2 5 13 22 -9
06 Taftea IK Taftea IK
12 10 4 0 6 17 21 -4
07 Gottne IF Gottne IF
8 11 2 2 7 16 23 -7
08 Lucksta IF Lucksta IF
7 10 2 1 7 13 22 -9
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Friska Viljor FC Friska Viljor FC
16 8 5 1 2 18 14 4
02 Fransta Fransta
15 8 5 0 3 19 17 2
03 Umea FC Academy Umea FC Academy
13 8 4 1 3 21 15 6
04 Storfors AIK Storfors AIK
13 8 4 1 3 14 11 3
05 Team TG FF Team TG FF
12 8 4 0 4 18 16 2
06 IFK Umea IFK Umea
1 8 0 1 7 8 25 -17
Đối đầu
27/09/2008 09:00
Smedby AIS Smedby AIS
3 - 0
Lindo FF Lindo FF
SWE D3
19/04/2008 09:00
Lindo FF Lindo FF
0 - 1
Smedby AIS Smedby AIS
SWE D3
Smedby AIS
2
100%
Hòa
0
0%
Lindo FF
0
0%
Smedby AIS Smedby AIS 6 trận gần nhất
28/03/2026 08:00
Eker Orebro 2 - 6 Smedby AIS SWE D3
21/02/2026 08:00
Assyriska 9 - 1 Smedby AIS INT CF
19/10/2025 08:00
Syrianska Eskilstuna IF 2 - 7 Smedby AIS SWE D3
12/10/2025 07:00
Smedby AIS 4 - 2 Syrianska Botkyrka IF SWE D3
02/10/2025 13:30
Atvidabergs 1 - 1 Smedby AIS SWE D3
27/09/2025 07:00
Smedby AIS 1 - 0 FOC Farsta SWE D3
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Lindo FF Lindo FF
29/03/2026 07:00
Lindo FF 2 - 1 FOC Farsta SWE D3
17/01/2026 10:00
IFK Norrkoping FK 3 - 0 Lindo FF INT CF
27/03/2020 14:00
Lindo FF 0 - 2 Dagsbergs IF INT CF
04/08/2019 06:00
IK Sleipner 4 - 1 Lindo FF SWE D3N
23/07/2016 08:00
Lindo FF 0 - 5 FOC Farsta INT CF
04/10/2008 09:00
Lindo FF 1 - 1 Ljungby IF SWE D3
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.36
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.95
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
18 (82%)4 (18%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
14 (64%)8 (36%)
Smedby AIS

Smedby AIS

Trận gần đây

Lindo FF

Lindo FF

Xỉu /Tài

(86%)19 3(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)19 3(14%)

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

/Có

(55%)12 10(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)10 12(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Smedby AIS Smedby AIS
Lindo FF Lindo FF
Cú sút
Smedby AIS
Smedby AIS
Tổng cú sút
9.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lindo FF
Lindo FF
Tổng cú sút
8.47 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Smedby AIS Smedby AIS Đường chuyền Lindo FF Lindo FF
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Smedby AIS
Smedby AIS
22
Số trận đã đấu
Lindo FF
Lindo FF
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
6
Giữ sạch lưới
5
0.23
3.73
82
Phạt góc
65
2.95
0.50
11
Ném biên
29
1.32
0.09
2
Việt vị
2
0.09
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Smedby AIS
Smedby AIS
THẺ PHẠT
Lindo FF
Lindo FF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.32
29
Thẻ vàng
19
0.86
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00