Slovan Bratislava vs Spartak Trnava: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Slovan Bratislava
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
2-1
FT
02/04/2025 12:00
Spartak Trnava
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Slovan Bratislava vs Spartak Trnava trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Slovan Bratislava thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Slovan Bratislava với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Spartak Trnava thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2025-04-02

Slovan Bratislava vs Spartak Trnava - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava
Spartak Trnava
Spartak Trnava
2025-04-02 12:00
43
27
30
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.00
FT
2-1 2-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/04/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Slovan Bratislava and Spartak Trnava in the Cúp Quốc gia Slovakia football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
16/03/2025 10:30
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
1 - 1
Spartak Trnava Spartak Trnava
SVK D1
01/03/2025 10:30
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
0 - 1
Spartak Trnava Spartak Trnava
SVK D1
19/10/2024 12:00
Spartak Trnava Spartak Trnava
0 - 1
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
SVK D1
21/04/2024 11:30
Spartak Trnava Spartak Trnava
1 - 2
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
SVK D1
17/03/2024 12:30
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
0 - 2
Spartak Trnava Spartak Trnava
SVK D1
02/03/2024 11:59
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
2 - 0
Spartak Trnava Spartak Trnava
SVK D1
Slovan Bratislava
3
50%
Hòa
1
17%
Spartak Trnava
2
33%
Slovan Bratislava Slovan Bratislava 6 trận gần nhất
29/03/2025 10:30
Slovan Bratislava 3 - 1 Sport Podbrezova SVK D1
16/03/2025 10:30
Slovan Bratislava 1 - 1 Spartak Trnava SVK D1
12/03/2025 13:00
FK Kosice 0 - 1 Slovan Bratislava SVK Cup
09/03/2025 10:30
FK Kosice 2 - 3 Slovan Bratislava SVK D1
01/03/2025 10:30
Slovan Bratislava 0 - 1 Spartak Trnava SVK D1
22/02/2025 10:30
Trencin 1 - 1 Slovan Bratislava SVK D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Spartak Trnava Spartak Trnava
30/03/2025 09:30
Spartak Trnava 2 - 4 MSK Zilina SVK D1
16/03/2025 10:30
Slovan Bratislava 1 - 1 Spartak Trnava SVK D1
11/03/2025 13:00
MSK Zilina 0 - 2 Spartak Trnava SVK Cup
08/03/2025 13:00
Spartak Trnava 1 - 1 Dunajska Streda SVK D1
01/03/2025 10:30
Slovan Bratislava 0 - 1 Spartak Trnava SVK D1
23/02/2025 10:30
Spartak Trnava 1 - 1 Sport Podbrezova SVK D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
2.86
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.71
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 7 trận gần nhất
CóKhông
7 (100%)0 (0%)
Trong 7 trận gần nhất
KhôngCó
8 (100%)0 (0%)
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

Trận gần đây

Spartak Trnava

Spartak Trnava

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

/Có

(57%)4 3(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)5 3(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Spartak Trnava Spartak Trnava
Cú sút
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Spartak Trnava
Spartak Trnava
Tổng cú sút
12.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava
7
Số trận đã đấu
Spartak Trnava
Spartak Trnava
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
3
Giữ sạch lưới
3
0.38
4.57
32
Phạt góc
48
6.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.57
4
Thủ môn cứu thua
2
0.25
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava
THẺ PHẠT
Spartak Trnava
Spartak Trnava
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.00
21
Thẻ vàng
15
1.88
0.14
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00