Slovacko II vs TJ Start Brno: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Slovacko II
Hạng 12 tại MSFL
1
3-2
FT
01/09/2024 04:15
TJ Start Brno
Hạng 11 tại MSFL
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Slovacko II vs TJ Start Brno trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Slovacko II đang đứng thứ 12 với 43 điểm sau 34 trận.
  • TJ Start Brno xếp thứ 11 với 43 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Slovacko II thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Slovacko II và TJ Start Brno mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
04:15

2024-09-01

Slovacko II vs TJ Start Brno - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Slovacko II
Slovacko II
TJ Start Brno
TJ Start Brno
2024-09-01 04:15
56
23
21
1
3 - 1
3 - 1
4.00
1.59
FT
3-2 2-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/09/2024
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
87 34 27 6 1 91 31 60
02 Trinec Trinec
81 34 26 3 5 83 32 51
03 Unicov Unicov
59 34 17 8 9 62 43 19
04 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
57 34 15 12 7 63 53 10
05 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
53 34 15 8 11 55 50 5
06 Unie Hlubina Unie Hlubina
45 34 13 6 15 53 56 -3
07 Zlinsko Zlinsko
44 34 12 8 14 53 52 1
08 Brno B Brno B
44 34 12 8 14 55 56 -1
09 Zlin B Zlin B
44 34 13 5 16 55 64 -9
10 Hlucin Hlucin
43 34 12 7 15 54 47 7
11 TJ Start Brno TJ Start Brno
43 34 11 10 13 49 58 -9
12 Slovacko II Slovacko II
43 34 12 7 15 37 49 -12
13 MFK Karvina B MFK Karvina B
42 34 13 3 18 68 65 3
14 Blansko Blansko
41 34 11 8 15 51 64 -13
15 Slovan Rosice Slovan Rosice
39 34 11 6 17 44 60 -16
16 Uhersky Brod Uhersky Brod
38 34 10 8 16 45 58 -13
17 FC Strani FC Strani
34 34 9 7 18 42 61 -19
18 SC Znojmo SC Znojmo
18 34 4 6 24 26 87 -61
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Domazlice Domazlice
63 30 19 6 5 68 33 35
02 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
57 30 17 6 7 65 33 32
03 Marila Pribram Marila Pribram
57 30 17 6 7 58 35 23
04 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
50 30 14 8 8 54 43 11
05 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
48 30 15 3 12 55 53 2
06 Dukla Praha B Dukla Praha B
46 30 14 4 12 63 43 20
07 Taborsko B Taborsko B
44 30 14 2 14 38 48 -10
08 Slovan Velvary Slovan Velvary
42 30 12 6 12 54 52 2
09 FC Pisek FC Pisek
42 30 11 9 10 33 44 -11
10 Admira Praha Admira Praha
41 30 11 8 11 36 46 -10
11 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
38 30 11 5 14 55 59 -4
12 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 30 9 7 14 30 43 -13
13 Loko Vltavin Loko Vltavin
30 30 7 9 14 26 43 -17
14 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
29 30 7 8 15 35 52 -17
15 Povltava FA Povltava FA
27 30 7 6 17 45 62 -17
16 FK Chomutov FK Chomutov
22 30 5 7 18 39 65 -26
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Usti nad Labem Usti nad Labem
82 32 26 4 2 89 18 71
02 SK Kladno SK Kladno
66 32 20 6 6 64 34 30
03 SK Zapy SK Zapy
54 32 15 9 8 61 39 22
04 Sokol Brozany Sokol Brozany
50 32 14 8 10 53 44 9
05 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
45 32 12 9 11 36 43 -7
06 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
43 32 12 7 13 51 54 -3
07 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
43 32 12 7 13 42 47 -5
08 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
42 32 12 6 14 57 61 -4
09 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
41 32 12 5 15 40 53 -13
10 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
40 32 11 7 14 36 38 -2
11 Jablonec B Jablonec B
39 32 10 9 13 38 46 -8
12 Teplice B Teplice B
39 32 10 9 13 47 60 -13
13 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
35 32 8 11 13 33 48 -15
14 Zivanice Zivanice
34 32 9 7 16 37 64 -27
15 Pardubice B Pardubice B
33 32 8 9 15 39 41 -2
16 FK Kolin FK Kolin
33 32 7 12 13 38 51 -13
17 Chlumec nad Cidlinou Chlumec nad Cidlinou
30 32 7 9 16 36 56 -20
Đối đầu
09/06/2024 04:15
Slovacko II Slovacko II
2 - 1
TJ Start Brno TJ Start Brno
CZE CFL
04/11/2023 05:10
TJ Start Brno TJ Start Brno
2 - 1
Slovacko II Slovacko II
CZE CFL
Slovacko II
1
50%
Hòa
0
0%
TJ Start Brno
1
50%
Slovacko II Slovacko II 6 trận gần nhất
24/08/2024 11:00
Slovan Rosice 3 - 1 Slovacko II CZE CFL
17/08/2024 04:15
Slovacko II 1 - 0 Frydek-Mistek CZE CFL
11/08/2024 11:30
SC Znojmo 3 - 3 Slovacko II CZE CFL
03/08/2024 11:00
Hodonin Sardice 2 - 0 Slovacko II CZE CFL
17/07/2024 11:59
Slovacko II 5 - 2 FC Strani INT CF
13/06/2024 11:30
TJ Tatran Bohunice 0 - 2 Slovacko II CZE CFL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất TJ Start Brno TJ Start Brno
23/08/2024 11:30
TJ Start Brno 2 - 2 Hodonin Sardice CZE CFL
20/08/2024 11:30
FC Kurim 1 - 0 TJ Start Brno CZEC
16/08/2024 11:59
Trinec 2 - 1 TJ Start Brno CZE CFL
11/08/2024 11:30
TJ Start Brno 1 - 1 Unie Hlubina CZE CFL
03/08/2024 11:30
Slavia Kromeriz 2 - 0 TJ Start Brno CZE CFL
27/07/2024 11:30
Nove Sady 1 - 4 TJ Start Brno CZEC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
22 (65%)12 (35%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Slovacko II

Slovacko II

Trận gần đây

TJ Start Brno

TJ Start Brno

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

/Có

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(68%)23 11(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Slovacko II Slovacko II
TJ Start Brno TJ Start Brno
Cú sút
Slovacko II
Slovacko II
Tổng cú sút
9.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
TJ Start Brno
TJ Start Brno
Tổng cú sút
9.27 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Slovacko II
Slovacko II
34
Số trận đã đấu
TJ Start Brno
TJ Start Brno
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Giữ sạch lưới
4
0.12
4.32
147
Phạt góc
157
4.62
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Slovacko II
Slovacko II
THẺ PHẠT
TJ Start Brno
TJ Start Brno
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
71
Thẻ vàng
88
2.59
0.12
4
Thẻ đỏ
0
0.00
0.18
6
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00