Slavia TU Kosice
Hạng 12 tại Slovakia 2. Liga
2
4-0
FT
15/03/2026 10:00
Tatran LM
Hạng 3 tại Slovakia 2. Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Slavia TU Kosice đang đứng thứ 12 với 32 điểm sau 29 trận.
  • Tatran LM xếp thứ 3 với 48 điểm sau 29 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Tatran LM thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Tatran LM với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Slavia TU Kosice chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2026-03-15

Slavia TU Kosice vs Tatran LM - Prediction & Odds

Slavia TU Kosice
Slavia TU Kosice
Tatran LM
Tatran LM
2026-03-15 10:00
24
24
52
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.70
FT
4-0 2-0
-
thời tiết
16°C
STANDINGS UP TO 15/03/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dukla Banska Bystrica Dukla Banska Bystrica
66 29 20 6 3 61 24 37
02 MFK Lokomotiva Zvolen MFK Lokomotiva Zvolen
49 29 13 10 6 45 33 12
03 Tatran LM Tatran LM
48 29 13 9 7 54 45 9
04 FC Artmedia Petrzalka FC Artmedia Petrzalka
45 29 13 6 10 43 30 13
05 OFK Malzenice OFK Malzenice
44 29 12 8 9 42 37 5
06 Zlate Moravce Zlate Moravce
43 29 12 7 10 54 46 8
07 FK Pohronie FK Pohronie
41 29 10 11 8 45 34 11
08 Slovan Bratislava B Slovan Bratislava B
40 29 10 10 9 44 46 -2
09 Inter Bratislava Inter Bratislava
39 29 11 6 12 34 36 -2
10 STK Samorin STK Samorin
35 29 9 8 12 41 45 -4
11 Banik Lehota Pod Vtacnikom Banik Lehota Pod Vtacnikom
34 29 9 7 13 38 49 -11
12 Slavia TU Kosice Slavia TU Kosice
32 29 8 8 13 38 50 -12
13 Povazska Bystrica Povazska Bystrica
30 29 7 9 13 37 49 -12
14 MSK Zilina B MSK Zilina B
30 29 8 6 15 39 59 -20
15 MSK Puchov MSK Puchov
29 29 6 11 12 33 49 -16
16 Stara Lubovna Stara Lubovna
26 29 6 8 15 34 50 -16
Đối đầu
23/08/2025 15:00
Tatran LM Tatran LM
5 - 3
Slavia TU Kosice Slavia TU Kosice
SVK D2
Slavia TU Kosice
0
0%
Hòa
0
0%
Tatran LM
1
100%
Slavia TU Kosice Slavia TU Kosice 6 trận gần nhất
08/03/2026 10:00
Slavia TU Kosice 3 - 0 Stara Lubovna SVK D2
01/03/2026 10:00
Slavia TU Kosice 1 - 3 Zlate Moravce SVK D2
21/02/2026 10:30
Slavia TU Kosice 1 - 1 Cigand SE INT CF
07/02/2026 10:00
Humenne 0 - 3 Slavia TU Kosice INT CF
31/01/2026 09:00
FK Kosice 8 - 0 Slavia TU Kosice INT CF
11/01/2026 12:00
Sport Podbrezova 3 - 4 Slavia TU Kosice INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Tatran LM Tatran LM
11/03/2026 17:00
Tatran Presov 2 - 1 Tatran LM SVK Cup
06/03/2026 16:00
Zlate Moravce 1 - 2 Tatran LM SVK D2
28/02/2026 13:00
Tatran LM 3 - 1 Dukla Banska Bystrica SVK D2
18/02/2026 14:30
Tatran LM 1 - 0 KFC Komarno SVK Cup
14/02/2026 13:30
Banik Lehota Pod Vtacnikom 2 - 3 Tatran LM INT CF
07/02/2026 11:00
Podhale Nowy Targ 2 - 2 Tatran LM INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.72
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.55
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 29 matches
Không
24 (83%)5 (17%)
In last 29 matches
Không
24 (83%)5 (17%)
Slavia TU Kosice

Slavia TU Kosice

Trận gần đây

Tatran LM

Tatran LM

Under /Over

(83%)24 5(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(90%)26 3(10%)

Under /Over

(41%)12 17(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)11 18(62%)

Under /Over

(66%)19 10(34%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(66%)19 10(34%)

/Yes

(66%)19 10(34%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(69%)20 9(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Slavia TU Kosice Slavia TU Kosice
Tatran LM Tatran LM
Cú sút
Slavia TU Kosice
Slavia TU Kosice
Tổng cú sút
10.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tatran LM
Tatran LM
Tổng cú sút
12.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Slavia TU Kosice
Slavia TU Kosice
29
Số trận đã đấu
Tatran LM
Tatran LM
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
6
Clean sheets
5
0.17
4.76
138
Corners
153
5.28
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.17
34
Offsides
18
0.62
0.34
10
GK saves
9
0.31
Slavia TU Kosice
Slavia TU Kosice
THẺ PHẠT
Tatran LM
Tatran LM
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.69
78
Thẻ vàng
78
2.69
0.10
3
Thẻ đỏ
3
0.10
6.59
191
Fouls
198
6.83
0.00
0
Tackles
0
0.00