Slavia Mozyr vs Dinamo Brest: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Slavia Mozyr
Hạng 10 tại Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
? - ?
28/11/2026 12:00
Dinamo Brest
Hạng 4 tại Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Slavia Mozyr vs Dinamo Brest trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Slavia Mozyr đang đứng thứ 10 với 25 điểm sau 22 trận.
  • Dinamo Brest xếp thứ 4 với 40 điểm sau 23 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Isloch Minsk FK Isloch Minsk
45 22 13 6 3 37 18 19
02 ML Vitebsk ML Vitebsk
44 21 12 8 1 42 17 25
03 Dinamo Minsk Dinamo Minsk
43 21 13 4 4 37 16 21
04 Dinamo Brest Dinamo Brest
40 23 12 4 7 38 23 15
05 FC Gomel FC Gomel
39 23 11 6 6 33 18 15
06 Neman Grodno Neman Grodno
37 22 11 4 7 26 20 6
07 FK Vitebsk FK Vitebsk
36 23 10 6 7 28 21 7
08 FC Minsk FC Minsk
34 23 10 4 9 30 28 2
09 FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
27 22 7 6 9 28 29 -1
10 Slavia Mozyr Slavia Mozyr
25 22 6 7 9 23 26 -3
11 FC Baranovichi FC Baranovichi
25 23 6 7 10 24 38 -14
12 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
23 23 5 8 10 24 41 -17
13 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
21 22 5 6 11 22 36 -14
14 BATE Borisov BATE Borisov
18 22 3 9 10 16 27 -11
15 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
16 23 2 10 11 20 36 -16
16 Naftan Novopolock Naftan Novopolock
14 23 3 5 15 20 54 -34
Slavia Mozyr Slavia Mozyr 6 trận gần nhất
19/09/2026 21:00
Slavia Mozyr 0 - 1 Naftan Novopolock Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
12/09/2026 00:10
FC Minsk 1 - 0 Slavia Mozyr Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
05/09/2026 00:00
Slavia Mozyr 3 - 0 FK Vitebsk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
29/08/2026 23:30
Neman Grodno 1 - 0 Slavia Mozyr Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
22/08/2026 20:00
Slavia Mozyr 0 - 0 FC Gomel Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
14/08/2026 21:00
Arsenal Dzyarzhynsk 1 - 3 Slavia Mozyr Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Dinamo Brest Dinamo Brest
20/09/2026 21:00
Dinamo Brest 4 - 2 Dnepr Mogilev Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
14/09/2026 00:10
Dinamo Minsk 0 - 1 Dinamo Brest Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
07/09/2026 23:30
Dinamo Brest 1 - 0 BATE Borisov Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
29/08/2026 21:30
Dinamo Brest 1 - 3 ML Vitebsk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
23/08/2026 18:00
FC Baranovichi 1 - 1 Dinamo Brest Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
17/08/2026 00:00
Dinamo Brest 1 - 2 FK Isloch Minsk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.65
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
15 (68%)7 (32%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
19 (83%)4 (17%)
Slavia Mozyr

Slavia Mozyr

Trận gần đây

Dinamo Brest

Dinamo Brest

Xỉu /Tài

(64%)14 8(36%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)16 7(30%)

Xỉu /Tài

(23%)5 17(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)7 16(70%)

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)10 13(57%)

/Có

(50%)11 11(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(48%)11 12(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
Dinamo Brest Dinamo Brest
Cú sút
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
Tổng cú sút
9.77 TB / trận
Bị chặn
28 tổng
TB 2.15
Dinamo Brest
Dinamo Brest
Tổng cú sút
10.96 TB / trận
Bị chặn
28 tổng
TB 2.15
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
22
Số trận đã đấu
Dinamo Brest
Dinamo Brest
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
7
Giữ sạch lưới
10
0.43
5.50
121
Phạt góc
141
6.13
26.00
572
Ném biên
658
28.61
2.14
47
Việt vị
41
1.78
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
THẺ PHẠT
Dinamo Brest
Dinamo Brest
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
44
Thẻ vàng
30
1.30
0.09
2
Thẻ đỏ
1
0.04
13.68
301
Số lỗi
277
12.04
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00