Slavia Kromeriz vs Zlinsko: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Slavia Kromeriz
Hạng 1 tại MSFL
1 - 0
FT
26/04/2025 11:00
Zlinsko
Hạng 7 tại MSFL
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Slavia Kromeriz vs Zlinsko trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Slavia Kromeriz đang đứng thứ 1 với 87 điểm sau 34 trận.
  • Zlinsko xếp thứ 7 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Slavia Kromeriz với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Zlinsko chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/04/2025
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
87 34 27 6 1 91 31 60
02 Trinec Trinec
81 34 26 3 5 83 32 51
03 Unicov Unicov
59 34 17 8 9 62 43 19
04 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
57 34 15 12 7 63 53 10
05 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
53 34 15 8 11 55 50 5
06 Unie Hlubina Unie Hlubina
45 34 13 6 15 53 56 -3
07 Zlinsko Zlinsko
44 34 12 8 14 53 52 1
08 Brno B Brno B
44 34 12 8 14 55 56 -1
09 Zlin B Zlin B
44 34 13 5 16 55 64 -9
10 Hlucin Hlucin
43 34 12 7 15 54 47 7
11 TJ Start Brno TJ Start Brno
43 34 11 10 13 49 58 -9
12 Slovacko II Slovacko II
43 34 12 7 15 37 49 -12
13 MFK Karvina B MFK Karvina B
42 34 13 3 18 68 65 3
14 Blansko Blansko
41 34 11 8 15 51 64 -13
15 Slovan Rosice Slovan Rosice
39 34 11 6 17 44 60 -16
16 Uhersky Brod Uhersky Brod
38 34 10 8 16 45 58 -13
17 FC Strani FC Strani
34 34 9 7 18 42 61 -19
18 SC Znojmo SC Znojmo
18 34 4 6 24 26 87 -61
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Domazlice Domazlice
63 30 19 6 5 68 33 35
02 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
57 30 17 6 7 65 33 32
03 Marila Pribram Marila Pribram
57 30 17 6 7 58 35 23
04 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
50 30 14 8 8 54 43 11
05 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
48 30 15 3 12 55 53 2
06 Dukla Praha B Dukla Praha B
46 30 14 4 12 63 43 20
07 Taborsko B Taborsko B
44 30 14 2 14 38 48 -10
08 Slovan Velvary Slovan Velvary
42 30 12 6 12 54 52 2
09 FC Pisek FC Pisek
42 30 11 9 10 33 44 -11
10 Admira Praha Admira Praha
41 30 11 8 11 36 46 -10
11 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
38 30 11 5 14 55 59 -4
12 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 30 9 7 14 30 43 -13
13 Loko Vltavin Loko Vltavin
30 30 7 9 14 26 43 -17
14 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
29 30 7 8 15 35 52 -17
15 Povltava FA Povltava FA
27 30 7 6 17 45 62 -17
16 FK Chomutov FK Chomutov
22 30 5 7 18 39 65 -26
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Usti nad Labem Usti nad Labem
82 32 26 4 2 89 18 71
02 SK Kladno SK Kladno
66 32 20 6 6 64 34 30
03 SK Zapy SK Zapy
54 32 15 9 8 61 39 22
04 Sokol Brozany Sokol Brozany
50 32 14 8 10 53 44 9
05 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
45 32 12 9 11 36 43 -7
06 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
43 32 12 7 13 51 54 -3
07 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
43 32 12 7 13 42 47 -5
08 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
42 32 12 6 14 57 61 -4
09 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
41 32 12 5 15 40 53 -13
10 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
40 32 11 7 14 36 38 -2
11 Jablonec B Jablonec B
39 32 10 9 13 38 46 -8
12 Teplice B Teplice B
39 32 10 9 13 47 60 -13
13 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
35 32 8 11 13 33 48 -15
14 Zivanice Zivanice
34 32 9 7 16 37 64 -27
15 Pardubice B Pardubice B
33 32 8 9 15 39 41 -2
16 FK Kolin FK Kolin
33 32 7 12 13 38 51 -13
17 Chlumec nad Cidlinou Chlumec nad Cidlinou
30 32 7 9 16 36 56 -20
Đối đầu
17/01/2025 13:00
Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
2 - 2
Zlinsko Zlinsko
INT CF
20/09/2024 10:30
Zlinsko Zlinsko
2 - 3
Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
CZE CFL
10/07/2024 11:59
Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
1 - 1
Zlinsko Zlinsko
INT CF
29/11/2023 12:30
Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
6 - 2
Zlinsko Zlinsko
INT CF
06/05/2023 10:30
Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
3 - 1
Zlinsko Zlinsko
CZE CFL
07/10/2022 09:30
Zlinsko Zlinsko
1 - 4
Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
CZE CFL
Slavia Kromeriz
4
67%
Hòa
2
33%
Zlinsko
0
0%
Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz 6 trận gần nhất
18/04/2025 10:00
Uhersky Brod 1 - 2 Slavia Kromeriz CZE CFL
12/04/2025 10:30
Slavia Kromeriz 5 - 0 Blansko CZE CFL
06/04/2025 04:15
Brno B 1 - 1 Slavia Kromeriz CZE CFL
29/03/2025 11:00
Slavia Kromeriz 5 - 0 Zlin B CZE CFL
23/03/2025 05:15
MFK Karvina B 3 - 3 Slavia Kromeriz CZE CFL
15/03/2025 10:00
Slavia Kromeriz 3 - 2 Hlucin CZE CFL
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Zlinsko Zlinsko
18/04/2025 07:30
Zlinsko 1 - 1 FC Strani CZE CFL
11/04/2025 10:30
Unicov 0 - 0 Zlinsko CZE CFL
02/04/2025 10:30
Zlinsko 1 - 2 Brno B CZE CFL
28/03/2025 11:00
Zlinsko 1 - 2 Uhersky Brod CZE CFL
22/03/2025 10:00
Blansko 0 - 0 Zlinsko CZE CFL
09/03/2025 05:30
Zlin B 0 - 2 Zlinsko CZE CFL
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
91
TB mỗi trận
2.68
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.91
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
34 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
26 (76%)8 (24%)
Slavia Kromeriz

Slavia Kromeriz

Trận gần đây

Zlinsko

Zlinsko

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
Zlinsko Zlinsko
Cú sút
Slavia Kromeriz
Slavia Kromeriz
Tổng cú sút
10.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Zlinsko
Zlinsko
Tổng cú sút
10.04 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz Đường chuyền Zlinsko Zlinsko
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Slavia Kromeriz
Slavia Kromeriz
34
Số trận đã đấu
Zlinsko
Zlinsko
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
18
Giữ sạch lưới
9
0.26
5.76
196
Phạt góc
118
3.47
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.03
1
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Slavia Kromeriz
Slavia Kromeriz
THẺ PHẠT
Zlinsko
Zlinsko
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
68
Thẻ vàng
86
2.53
0.18
6
Thẻ đỏ
3
0.09
0.24
8
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00