Slask Wroclaw (W) vs GKS Katowice (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu
- Slask Wroclaw (W) đang đứng thứ 6 với 31 điểm sau 22 trận.
- GKS Katowice (W) xếp thứ 2 với 51 điểm sau 22 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Slask Wroclaw (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. GKS Katowice (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
| Bảng xếp hạng chung | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Pogon Szczecin (W) | 51 | 22 | 16 | 3 | 3 | 63 | 16 | 47 |
| 02 GKS Katowice (W) | 51 | 22 | 16 | 3 | 3 | 50 | 17 | 33 |
| 03 Czarni Sosnowiec (W) | 46 | 22 | 14 | 4 | 4 | 55 | 22 | 33 |
| 04 UKS Lodz (W) | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 47 | 19 | 28 |
| 05 APLG Gdansk (W) | 35 | 22 | 11 | 2 | 9 | 30 | 29 | 1 |
| 06 Slask Wroclaw (W) | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 41 | 36 | 5 |
| 07 GKS Gornik Leczna (W) | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 34 | 29 | 5 |
| 08 Pogon Tczew (W) | 22 | 22 | 6 | 4 | 12 | 29 | 65 | -36 |
| 09 Rekord Bielsko Biala (W) | 19 | 22 | 5 | 4 | 13 | 23 | 41 | -18 |
| 10 Stomil Olsztyn (W) | 16 | 22 | 5 | 1 | 16 | 15 | 54 | -39 |
| 11 AZS UJ Krakow (W) | 15 | 22 | 3 | 6 | 13 | 26 | 46 | -20 |
| 12 KKPK Medyk Konin (W) | 14 | 22 | 4 | 2 | 16 | 24 | 63 | -39 |
Slask Wroclaw (W)
GKS Katowice (W)
Slask Wroclaw (W)
GKS Katowice (W)
Slask Wroclaw (W)
GKS Katowice (W)
Slask Wroclaw (W)
GKS Katowice (W)
Xỉu /Tài
1.5
Cả trận
Xỉu /Tài
Xỉu /Tài
1.5
Hiệp 1
Xỉu /Tài
Xỉu /Tài
1.5
Hiệp 2
Xỉu /Tài
/Có
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
Không /Có
Slask Wroclaw (W)
GKS Katowice (W)