Slask Wroclaw vs Korona Kielce: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Slask Wroclaw
Hạng 15 tại Ekstraklasa (Ba Lan)
1 - 1
FT
11/02/2023 10:00
Korona Kielce
Hạng 13 tại Ekstraklasa (Ba Lan)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Slask Wroclaw vs Korona Kielce trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Slask Wroclaw đang đứng thứ 15 với 38 điểm sau 34 trận.
  • Korona Kielce xếp thứ 13 với 41 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
75 34 23 6 5 63 24 39
02 Legia Warszawa Legia Warszawa
66 34 19 9 6 57 37 20
03 Lech Poznan Lech Poznan
61 34 17 10 7 51 29 22
04 Pogon Szczecin Pogon Szczecin
60 34 17 9 8 57 46 11
05 Piast Gliwice Piast Gliwice
50 34 14 8 12 37 32 5
06 Gornik Zabrze Gornik Zabrze
48 34 13 9 12 45 43 2
07 Cracovia Krakow Cracovia Krakow
46 34 12 10 12 41 35 6
08 Warta Poznan Warta Poznan
45 34 12 9 13 37 35 2
09 Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
45 34 12 9 13 35 44 -9
10 Radomiak Radom Radomiak Radom
44 34 12 8 14 34 41 -7
11 Stal Mielec Stal Mielec
43 34 11 10 13 36 40 -4
12 Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
41 34 9 14 11 48 49 -1
13 Korona Kielce Korona Kielce
41 34 11 8 15 39 48 -9
14 Widzew lodz Widzew lodz
41 34 11 8 15 38 47 -9
15 Slask Wroclaw Slask Wroclaw
38 34 9 11 14 35 48 -13
16 Wisla Plock Wisla Plock
37 34 10 7 17 41 50 -9
17 Lechia Gdansk Lechia Gdansk
33 34 9 6 19 29 53 -24
18 Miedz Legnica Miedz Legnica
23 34 4 11 19 33 55 -22
Slask Wroclaw Slask Wroclaw 6 trận gần nhất
03/10/2026 21:00
Slask Wroclaw 0 - 3 Slovan Liberec Giao hữu CLB Quốc tế
19/09/2026 01:30
Wisla Krakow 2 - 1 Slask Wroclaw Ekstraklasa (Ba Lan)
12/09/2026 19:45
Slask Wroclaw 1 - 2 Korona Kielce Ekstraklasa (Ba Lan)
07/09/2026 01:15
Jagiellonia Bialystok 2 - 1 Slask Wroclaw Ekstraklasa (Ba Lan)
04/09/2026 01:30
Slask Wroclaw 2 - 1 Pogon Szczecin Cúp Quốc gia Ba Lan
29/08/2026 01:30
Legia Warszawa 1 - 1 Slask Wroclaw Ekstraklasa (Ba Lan)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Korona Kielce Korona Kielce
03/10/2026 17:00
Legia Warszawa 5 - 1 Korona Kielce Giao hữu CLB Quốc tế
19/09/2026 19:45
Korona Kielce 3 - 2 Rakow Czestochowa Ekstraklasa (Ba Lan)
16/09/2026 01:30
Korona Kielce 0 - 2 Gornik Zabrze Ekstraklasa (Ba Lan)
12/09/2026 19:45
Slask Wroclaw 1 - 2 Korona Kielce Ekstraklasa (Ba Lan)
05/09/2026 22:30
Korona Kielce 1 - 1 Wisla Krakow Ekstraklasa (Ba Lan)
03/09/2026 01:30
Widzew lodz 0 - 1 Korona Kielce Cúp Quốc gia Ba Lan
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
21 (62%)13 (38%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
27 (79%)7 (21%)
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Trận gần đây

Korona Kielce

Korona Kielce

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
Korona Kielce Korona Kielce
Cú sút
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
Tổng cú sút
9.68 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 2.08
Korona Kielce
Korona Kielce
Tổng cú sút
11.94 TB / trận
Bị chặn
44 tổng
TB 2.93
Tổng đường chuyền
13390
TB 394 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
10152
TB 299 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
34
Số trận đã đấu
Korona Kielce
Korona Kielce
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
8
0.24
4.38
149
Phạt góc
183
5.38
11.79
401
Ném biên
423
12.44
1.29
44
Việt vị
45
1.32
2.65
90
Thủ môn cứu thua
97
2.85
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
THẺ PHẠT
Korona Kielce
Korona Kielce
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.41
82
Thẻ vàng
85
2.50
0.12
4
Thẻ đỏ
3
0.09
11.82
402
Số lỗi
489
14.38
9.94
338
Tắc bóng
394
11.59