SK Prostejov
Hạng 12 tại Czech Republic 2.Liga
2
0-2
FT
25/05/2025 11:00
Vyskov
Hạng 3 tại Czech Republic 2.Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SK Prostejov đang đứng thứ 12 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Vyskov xếp thứ 3 với 46 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vyskov thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vyskov với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. SK Prostejov thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-05-25

SK Prostejov vs Vyskov - Prediction & Odds

SK Prostejov
SK Prostejov
Vyskov
Vyskov
2025-05-25 11:00
27
28
45
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.00
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 25/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Tescoma Zlin Tescoma Zlin
71 30 21 8 1 45 14 31
02 Chrudim Chrudim
53 30 15 8 7 47 30 17
03 Vyskov Vyskov
46 30 12 10 8 33 24 9
04 FK MAS Taborsko FK MAS Taborsko
41 30 11 8 11 34 30 4
05 FK Graffin Vlasim FK Graffin Vlasim
40 30 9 13 8 43 39 4
06 Sparta Praha B Sparta Praha B
40 30 10 10 10 41 39 2
07 Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov
39 30 11 6 13 51 49 2
08 Brno Brno
39 30 9 12 9 39 41 -2
09 Lisen Lisen
39 30 9 12 9 31 35 -4
10 Slavia Prague B Slavia Prague B
37 30 9 10 11 41 37 4
11 Vysocina jihlava Vysocina jihlava
37 30 8 13 9 35 39 -4
12 SK Prostejov SK Prostejov
37 30 9 10 11 31 42 -11
13 Opava Opava
36 30 9 9 12 29 39 -10
14 Banik Ostrava B Banik Ostrava B
34 30 9 7 14 35 46 -11
15 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf
32 30 8 8 14 39 47 -8
16 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B
24 30 6 6 18 31 54 -23
Đối đầu
20/07/2024 04:15
Vyskov Vyskov
0 - 0
SK Prostejov SK Prostejov
CZE D2
17/04/2024 10:30
SK Prostejov SK Prostejov
0 - 1
Vyskov Vyskov
CZE D2
16/09/2023 04:15
Vyskov Vyskov
4 - 3
SK Prostejov SK Prostejov
CZE D2
19/04/2023 11:00
SK Prostejov SK Prostejov
1 - 0
Vyskov Vyskov
CZE D2
17/09/2022 04:15
Vyskov Vyskov
4 - 1
SK Prostejov SK Prostejov
CZE D2
05/04/2022 10:30
SK Prostejov SK Prostejov
2 - 2
Vyskov Vyskov
CZE D2
SK Prostejov
1
17%
Hòa
2
33%
Vyskov
3
50%
SK Prostejov SK Prostejov 6 trận gần nhất
17/05/2025 09:00
FK MAS Taborsko 1 - 0 SK Prostejov CZE D2
11/05/2025 12:00
SK Prostejov 1 - 0 Lisen CZE D2
07/05/2025 11:30
Chrudim 1 - 3 SK Prostejov CZE D2
03/05/2025 12:00
SK Prostejov 1 - 2 Sparta Praha B CZE D2
27/04/2025 11:00
SK Slovan Varnsdorf 1 - 0 SK Prostejov CZE D2
20/04/2025 12:00
SK Prostejov 0 - 0 Opava CZE D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Vyskov Vyskov
17/05/2025 09:00
Vyskov 2 - 0 Viktoria Zizkov CZE D2
11/05/2025 11:00
Tescoma Zlin 2 - 1 Vyskov CZE D2
07/05/2025 11:30
Vyskov 0 - 1 Lisen CZE D2
04/05/2025 04:15
Sigma Olomouc B 0 - 4 Vyskov CZE D2
28/04/2025 11:00
Vyskov 0 - 1 FK MAS Taborsko CZE D2
19/04/2025 04:15
Vyskov 0 - 0 Sparta Praha B CZE D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.80
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
18 (60%)12 (40%)
In last 30 matches
Không
19 (63%)11 (37%)
SK Prostejov

SK Prostejov

Trận gần đây

Vyskov

Vyskov

Under /Over

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(60%)18 12(40%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(17%)5 25(83%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)10 20(67%)

/Yes

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(33%)10 20(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SK Prostejov SK Prostejov
Vyskov Vyskov
Cú sút
SK Prostejov
SK Prostejov
Tổng cú sút
10.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Vyskov
Vyskov
Tổng cú sút
10.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
SK Prostejov SK Prostejov Đường chuyền Vyskov Vyskov
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
SK Prostejov
SK Prostejov
30
Số trận đã đấu
Vyskov
Vyskov
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
14
0.47
4.63
139
Corners
141
4.70
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
SK Prostejov
SK Prostejov
THẺ PHẠT
Vyskov
Vyskov
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
61
Thẻ vàng
79
2.63
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00