2 - 2
FT
15/02/2025 03:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: SK Kladno và Viktoria Plzen B mỗi đội thắng 2 trong 4 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
15/02/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of SK Kladno and Viktoria Plzen B
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
13/01/2024 02:00
Viktoria Plzen B
3 - 4
SK Kladno
INT CF
17/07/2013 08:59
Viktoria Plzen B
2 - 1
SK Kladno
INT CF
11/03/2012 02:15
Viktoria Plzen B
2 - 1
SK Kladno
CZE CFL
13/08/2011 01:15
SK Kladno
5 - 2
Viktoria Plzen B
CZE CFL
SK Kladno
2
50%
Hòa
0
0%
Viktoria Plzen B
2
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
2.58
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
2.20
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 12 matches
CóKhông
12 (100%)0 (0%)
In last 12 matches
KhôngCó
10 (100%)0 (0%)
SK Kladno
Trận gần đây
Viktoria Plzen B
Under /Over
(100%)12 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(90%)9 1(10%)
Under /Over
(50%)6 6(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(20%)2 8(80%)
Under /Over
(42%)5 7(58%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(70%)7 3(30%)
/Yes
(67%)8 4(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)5 5(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SK Kladno
Viktoria Plzen B
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
69%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
SK Kladno
12
Số trận đã đấu
Viktoria Plzen B
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
4
Clean sheets
5
0.50
5.67
68
Corners
55
5.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.33
4
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
SK Kladno
THẺ PHẠT
Viktoria Plzen B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
2
4
0.40
0.00
0
0
0.00
2.92
35
Fouls
10
1.00
0.00
0
Tackles
0
0.00