Sirens vs Gudja United: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Sirens
Hạng 13 tại Giải VĐQG Malta (Premier League)
2 - 0
FT
21/04/2024 05:00
Gudja United
Hạng 14 tại Giải VĐQG Malta (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Sirens vs Gudja United trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Sirens đang đứng thứ 13 với 16 điểm sau 26 trận.
  • Gudja United xếp thứ 14 với 6 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sirens với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Gudja United thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hamrun Spartans Hamrun Spartans
62 26 19 5 2 61 16 45
02 Floriana F.C. Floriana F.C.
57 26 18 3 5 53 19 34
03 Sliema Wanderers FC Sliema Wanderers FC
50 26 14 8 4 34 12 22
04 Marsaxlokk FC Marsaxlokk FC
43 26 12 7 7 40 23 17
05 Birkirkara FC Birkirkara FC
36 26 9 9 8 28 27 1
06 Hibernians FC Hibernians FC
35 26 9 8 9 29 28 1
07 Naxxar Lions Naxxar Lions
35 26 9 8 9 32 35 -3
08 Balzan FC Balzan FC
34 26 8 10 8 26 28 -2
09 Gzira United Gzira United
33 26 9 6 11 38 33 5
10 Mosta FC Mosta FC
31 26 7 10 9 19 32 -13
11 Santa Lucia Santa Lucia
30 26 8 6 12 25 41 -16
12 Valletta FC Valletta FC
27 26 6 9 11 26 31 -5
13 Sirens Sirens
16 26 3 7 16 17 50 -33
14 Gudja United Gudja United
6 26 0 6 20 14 67 -53
Đối đầu
16/12/2023 09:00
Gudja United Gudja United
1 - 2
Sirens Sirens
MAL D1
14/08/2023 11:59
Sirens Sirens
2 - 1
Gudja United Gudja United
INT CF
01/04/2023 08:00
Gudja United Gudja United
0 - 1
Sirens Sirens
MAL D1
15/02/2023 15:30
Gudja United Gudja United
1 - 0
Sirens Sirens
MAL Cup
05/11/2022 11:30
Sirens Sirens
2 - 0
Gudja United Gudja United
MAL D1
16/07/2022 12:30
Sirens Sirens
2 - 0
Gudja United Gudja United
INT CF
Sirens
5
83%
Hòa
0
0%
Gudja United
1
17%
Sirens Sirens 6 trận gần nhất
14/04/2024 10:15
Naxxar Lions 1 - 2 Sirens MAL D1
06/04/2024 08:00
Sirens 1 - 4 Balzan FC MAL D1
16/03/2024 09:00
Hibernians FC 2 - 1 Sirens MAL D1
09/03/2024 11:15
Sirens 0 - 3 Floriana F.C. MAL D1
02/03/2024 11:15
Santa Lucia 1 - 1 Sirens MAL D1
25/02/2024 06:00
Sirens 0 - 4 Gzira United MAL D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Gudja United Gudja United
14/04/2024 08:00
Birkirkara FC 2 - 0 Gudja United MAL D1
06/04/2024 10:30
Gudja United 2 - 4 Naxxar Lions MAL D1
17/03/2024 09:00
Balzan FC 2 - 0 Gudja United MAL D1
10/03/2024 09:00
Gudja United 0 - 3 Hibernians FC MAL D1
03/03/2024 11:15
Floriana F.C. 5 - 1 Gudja United MAL D1
25/02/2024 09:00
Gudja United 0 - 4 Santa Lucia MAL D1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
0.65
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.92
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.54
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
2.58
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
13 (50%)13 (50%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
11 (42%)15 (58%)
Sirens

Sirens

Trận gần đây

Gudja United

Gudja United

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

Xỉu /Tài

(31%)8 18(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

/Có

(46%)12 14(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sirens Sirens
Gudja United Gudja United
Cú sút
Sirens
Sirens
Tổng cú sút
7.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gudja United
Gudja United
Tổng cú sút
5.54 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sirens Sirens Đường chuyền Gudja United Gudja United
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Sirens
Sirens
26
Số trận đã đấu
Gudja United
Gudja United
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
3
Giữ sạch lưới
2
0.08
3.77
98
Phạt góc
70
2.69
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.15
4
Việt vị
4
0.15
3.12
81
Thủ môn cứu thua
90
3.46
Sirens
Sirens
THẺ PHẠT
Gudja United
Gudja United
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.96
51
Thẻ vàng
52
2.00
0.08
2
Thẻ đỏ
3
0.12
0.77
20
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00