Siauliai B vs Babrungas: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Siauliai B
Hạng 12 tại Hạng Nhì Litva (I Lyga)
0 - 1
FT
30/06/2023 11:59
Babrungas
Hạng 5 tại Hạng Nhì Litva (I Lyga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Siauliai B vs Babrungas trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Siauliai B đang đứng thứ 12 với 33 điểm sau 30 trận.
  • Babrungas xếp thứ 5 với 51 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Siauliai B và Babrungas mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/06/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 TransINVEST Vilnius TransINVEST Vilnius
70 30 22 4 4 83 29 54
02 NFA Kaunas NFA Kaunas
56 30 17 5 8 51 30 21
03 FK Neptunas Klaipeda FK Neptunas Klaipeda
51 30 14 9 7 57 33 24
04 Nevezis Kedainiai Nevezis Kedainiai
51 30 14 9 7 47 32 15
05 Babrungas Babrungas
51 30 15 6 9 60 49 11
06 FK Minija FK Minija
51 30 15 6 9 45 37 8
07 FK Riteriai B FK Riteriai B
46 30 13 7 10 49 33 16
08 Garr and Ava Garr and Ava
40 30 9 13 8 43 37 6
09 Ekranas Panevezys Ekranas Panevezys
39 30 11 6 13 42 49 -7
10 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
38 30 10 8 12 40 41 -1
11 Marijampole City Marijampole City
35 30 11 2 17 27 64 -37
12 Siauliai B Siauliai B
33 30 9 6 15 47 66 -19
13 FK Kauno Zalgiris II FK Kauno Zalgiris II
32 30 8 8 14 40 49 -9
14 FK Panevezys B FK Panevezys B
32 31 8 8 15 47 61 -14
15 FK Zalgiris Vilnius B FK Zalgiris Vilnius B
29 31 7 8 16 48 68 -20
16 Lietava Jonava Lietava Jonava
15 30 4 3 23 28 76 -48
Đối đầu
06/08/2022 09:00
Siauliai B Siauliai B
1 - 2
Babrungas Babrungas
LIT D2
25/03/2022 13:00
Babrungas Babrungas
2 - 3
Siauliai B Siauliai B
LIT D2
Siauliai B
1
50%
Hòa
0
0%
Babrungas
1
50%
Siauliai B Siauliai B 6 trận gần nhất
25/06/2023 11:59
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 2 - 1 Siauliai B LIT D2
11/06/2023 11:59
Siauliai B 3 - 5 Ekranas Panevezys LIT D2
05/06/2023 13:00
FK Zalgiris Vilnius B 3 - 0 Siauliai B LIT D2
29/05/2023 11:00
Siauliai B 3 - 3 FK Panevezys B LIT D2
20/05/2023 10:00
Garr and Ava 3 - 0 Siauliai B LIT D2
15/05/2023 11:00
FK Kauno Zalgiris II 0 - 2 Siauliai B LIT D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Babrungas Babrungas
23/06/2023 11:00
Babrungas 1 - 1 FK Minija LIT D2
11/06/2023 13:00
FK Riteriai B 1 - 1 Babrungas LIT D2
03/06/2023 07:00
Babrungas 0 - 3 TransINVEST Vilnius LIT D2
27/05/2023 10:00
Lietava Jonava 3 - 2 Babrungas LIT D2
19/05/2023 11:00
Babrungas 2 - 2 FK Neptunas Klaipeda LIT D2
12/05/2023 11:00
Nevezis Kedainiai 1 - 1 Babrungas LIT D2
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
2.20
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
20 (67%)10 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
Siauliai B

Siauliai B

Trận gần đây

Babrungas

Babrungas

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(93%)28 2(7%)

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

/Có

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(70%)21 9(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Siauliai B Siauliai B
Babrungas Babrungas
Cú sút
Siauliai B
Siauliai B
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Babrungas
Babrungas
Tổng cú sút
12.37 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Siauliai B Siauliai B Đường chuyền Babrungas Babrungas
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Siauliai B
Siauliai B
30
Số trận đã đấu
Babrungas
Babrungas
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Giữ sạch lưới
5
0.17
4.60
138
Phạt góc
145
4.83
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Siauliai B
Siauliai B
THẺ PHẠT
Babrungas
Babrungas
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.30
39
Thẻ vàng
37
1.23
0.07
2
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00