Shonan Bellmare vs Jubilo Iwata: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Shonan Bellmare
Hạng 4 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
23/05/2027 06:00
Jubilo Iwata
Hạng 13 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Shonan Bellmare vs Jubilo Iwata trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Shonan Bellmare đang đứng thứ 4 với 15 điểm sau 8 trận.
  • Jubilo Iwata xếp thứ 13 với 10 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/05/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
17 8 5 2 1 15 7 8
02 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
16 8 4 4 0 16 7 9
03 Albirex Niigata Albirex Niigata
16 8 5 1 2 11 12 -1
04 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
15 8 4 3 1 9 7 2
05 Kataller Toyama Kataller Toyama
14 8 4 2 2 16 8 8
06 Yokohama FC Yokohama FC
14 8 4 2 2 16 11 5
07 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 8 4 1 3 8 8 0
08 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 8 4 0 4 10 6 4
09 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
12 8 3 3 2 12 9 3
10 Miyazaki Miyazaki
11 8 3 2 3 12 12 0
11 Tochigi City Tochigi City
10 8 3 1 4 14 13 1
12 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
10 8 2 4 2 11 10 1
13 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 8 3 1 4 10 11 -1
14 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 8 3 1 4 5 12 -7
15 Iwaki FC Iwaki FC
9 8 3 0 5 11 15 -4
16 Oita Trinita Oita Trinita
8 8 1 5 2 7 6 1
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 8 2 2 4 8 11 -3
18 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 8 2 1 5 6 15 -9
19 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
5 8 1 2 5 10 17 -7
20 Imabari FC Imabari FC
4 8 1 1 6 7 17 -10
Shonan Bellmare Shonan Bellmare 6 trận gần nhất
26/09/2026 15:00
Imabari FC 1 - 2 Shonan Bellmare J2 League (Nhật Bản)
19/09/2026 17:00
Shonan Bellmare 1 - 1 Blaublitz Akita J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 16:30
Vanraure Hachinohe FC 0 - 1 Shonan Bellmare J2 League (Nhật Bản)
09/09/2026 17:00
Matsumoto Yamaga FC 3 - 3 Shonan Bellmare Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
05/09/2026 17:00
Shonan Bellmare 1 - 3 Vegalta Sendai J2 League (Nhật Bản)
29/08/2026 17:00
RB Omiya Ardija 2 - 2 Shonan Bellmare J2 League (Nhật Bản)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Jubilo Iwata Jubilo Iwata
26/09/2026 15:00
Jubilo Iwata 1 - 2 Vanraure Hachinohe FC J2 League (Nhật Bản)
19/09/2026 17:00
Albirex Niigata 2 - 1 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Ventforet Kofu 0 - 1 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
06/09/2026 17:00
Jubilo Iwata 0 - 1 Kataller Toyama J2 League (Nhật Bản)
02/09/2026 16:30
SC Sagamihara 0 - 3 Jubilo Iwata Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
29/08/2026 16:00
Tochigi City 1 - 3 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.88
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

Trận gần đây

Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

Xỉu /Tài

(13%)1 7(87%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

/Có

(50%)4 4(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)6 2(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Shonan Bellmare Shonan Bellmare
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Cú sút
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
Tổng cú sút
14.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
3743
TB 468 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
4278
TB 535 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
8
Số trận đã đấu
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
4
Giữ sạch lưới
1
0.13
5.00
40
Phạt góc
56
7.00
2.13
17
Ném biên
0
0.00
2.38
19
Việt vị
16
2.00
0.25
2
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
THẺ PHẠT
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.75
6
Thẻ vàng
11
1.38
0.13
1
Thẻ đỏ
0
0.00
12.25
98
Số lỗi
96
12.00
0.25
2
Tắc bóng
0
0.00