Shimizu S-Pulse vs Mito Hollyhock: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Shimizu S-Pulse
Hạng 4 tại J2 League (Nhật Bản)
0 - 0
FT
18/02/2023 01:00
Mito Hollyhock
Hạng 17 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Shimizu S-Pulse vs Mito Hollyhock trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Shimizu S-Pulse đang đứng thứ 4 với 74 điểm sau 42 trận.
  • Mito Hollyhock xếp thứ 17 với 47 điểm sau 42 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Machida Zelvia Machida Zelvia
87 42 26 9 7 79 35 44
02 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
75 42 21 12 9 74 44 30
03 Tokyo Verdy Tokyo Verdy
75 42 21 12 9 57 31 26
04 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
74 42 20 14 8 78 34 44
05 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
67 42 21 4 17 64 54 10
06 JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
67 42 19 10 13 61 53 8
07 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
65 42 18 11 13 70 56 14
08 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
64 42 18 10 14 60 50 10
09 Oita Trinita Oita Trinita
62 42 17 11 14 54 56 -2
10 Fagiano Okayama Fagiano Okayama
58 42 13 19 10 49 49 0
11 Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
57 42 14 15 13 44 44 0
12 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
52 42 14 10 18 61 72 -11
13 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
51 42 12 15 15 37 44 -7
14 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
49 42 13 10 19 52 53 -1
15 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
49 42 10 19 13 43 53 -10
16 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
48 42 12 12 18 48 61 -13
17 Mito Hollyhock Mito Hollyhock
47 42 11 14 17 49 66 -17
18 Ban Di Tesi Iwaki Ban Di Tesi Iwaki
47 42 12 11 19 45 69 -24
19 Tochigi SC Tochigi SC
44 42 10 14 18 39 47 -8
20 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
44 42 10 14 18 37 67 -30
21 Omiya Ardija Omiya Ardija
39 42 11 6 25 37 71 -34
22 Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
35 42 9 8 25 41 70 -29
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 6 trận gần nhất
29/09/2026 17:00
Zweigen Kanazawa FC 0 - 2 Shimizu S-Pulse Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
19/09/2026 16:30
Shimizu S-Pulse 2 - 1 JEF United Ichihara Chiba J1 League (Nhật Bản)
12/09/2026 16:30
Shimizu S-Pulse 1 - 0 Avispa Fukuoka J1 League (Nhật Bản)
06/09/2026 17:00
Kawasaki Frontale 3 - 1 Shimizu S-Pulse J1 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Shimizu S-Pulse 1 - 1 FC Tokyo J1 League (Nhật Bản)
29/08/2026 16:30
Shimizu S-Pulse 0 - 1 Kashiwa Reysol J1 League (Nhật Bản)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Mito Hollyhock Mito Hollyhock
29/09/2026 17:00
Fukushima United FC 0 - 7 Mito Hollyhock Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
19/09/2026 17:30
Yokohama Marinos 2 - 0 Mito Hollyhock J1 League (Nhật Bản)
12/09/2026 16:00
Mito Hollyhock 0 - 1 Kawasaki Frontale J1 League (Nhật Bản)
09/09/2026 17:00
AC Nagano Parceiro 0 - 0 Mito Hollyhock Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
05/09/2026 17:00
Avispa Fukuoka 1 - 1 Mito Hollyhock J1 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Mito Hollyhock 4 - 2 Kashima Antlers J1 League (Nhật Bản)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
79
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
0.80
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.57
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 44 trận gần nhất
CóKhông
34 (77%)10 (23%)
Trong 44 trận gần nhất
KhôngCó
29 (69%)13 (31%)
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

Trận gần đây

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Xỉu /Tài

(68%)30 14(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)30 12(29%)

Xỉu /Tài

(43%)19 25(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)16 26(62%)

Xỉu /Tài

(36%)16 28(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)21 21(50%)

/Có

(45%)20 24(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)23 19(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Cú sút
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Tổng cú sút
11.98 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Tổng cú sút
8.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
14322
TB 530 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
10581
TB 407 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
44
Số trận đã đấu
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
20
Giữ sạch lưới
10
0.24
5.82
256
Phạt góc
170
4.05
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.57
69
Việt vị
67
1.60
2.41
106
Thủ môn cứu thua
98
2.33
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
THẺ PHẠT
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.34
59
Thẻ vàng
54
1.29
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.05
11.43
503
Số lỗi
516
12.29
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00