Sheriff Tiraspol
Hạng 1 tại League
5 - 0
FT
20/08/2023 13:00
Dacia-Buiucani
Hạng 6 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Sheriff Tiraspol đang đứng thứ 1 với 34 điểm sau 14 trận.
  • Dacia-Buiucani xếp thứ 6 với 12 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sheriff Tiraspol với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dacia-Buiucani chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 20/08/2023
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sheriff Tiraspol Sheriff Tiraspol
34 14 11 1 2 35 7 28
02 CS Petrocub CS Petrocub
28 14 8 4 2 29 7 22
03 FC Milsami FC Milsami
28 14 9 1 4 20 14 6
04 Zimbru Chisinau Zimbru Chisinau
25 14 8 1 5 17 11 6
05 CSF Baliti CSF Baliti
22 14 7 1 6 26 22 4
06 Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
12 14 3 3 8 14 32 -18
07 FC Floresti FC Floresti
10 14 3 1 10 18 33 -15
08 CF Sparta Selemet CF Sparta Selemet
2 14 0 2 12 9 42 -33
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CS Petrocub CS Petrocub
24 10 7 3 0 30 5 25
02 Sheriff Tiraspol Sheriff Tiraspol
18 10 5 3 2 16 9 7
03 Zimbru Chisinau Zimbru Chisinau
17 10 5 2 3 16 12 4
04 FC Milsami FC Milsami
10 10 2 4 4 11 12 -1
05 CSF Baliti CSF Baliti
8 10 2 2 6 7 22 -15
06 Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
4 10 0 4 6 6 26 -20
Đối đầu
05/04/2023 10:00
Sheriff Tiraspol Sheriff Tiraspol
3 - 1
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
MOL Cup
04/03/2023 08:00
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
0 - 3
Sheriff Tiraspol Sheriff Tiraspol
MOL Cup
30/10/2022 11:00
Sheriff Tiraspol Sheriff Tiraspol
2 - 1
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
MOL D1
03/09/2022 10:00
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
0 - 2
Sheriff Tiraspol Sheriff Tiraspol
MOL D1
26/05/2021 11:00
Sheriff Tiraspol Sheriff Tiraspol
1 - 1
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
MOL D1
11/04/2021 09:00
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
0 - 4
Sheriff Tiraspol Sheriff Tiraspol
MOL D1
Sheriff Tiraspol
5
83%
Hòa
1
17%
Dacia-Buiucani
0
0%
Sheriff Tiraspol Sheriff Tiraspol 6 trận gần nhất
10/08/2023 13:00
Sheriff Tiraspol 5 - 1 BATE Borisov UEFA EL
06/08/2023 13:00
CS Petrocub 0 - 1 Sheriff Tiraspol MOL D1
02/08/2023 13:10
Maccabi Haifa 2 - 1 Sheriff Tiraspol UEFA CL
26/07/2023 13:00
Sheriff Tiraspol 1 - 0 Maccabi Haifa UEFA CL
18/07/2023 13:00
Sheriff Tiraspol 1 - 0 Farul Constanta UEFA CL
12/07/2023 13:30
Farul Constanta 1 - 0 Sheriff Tiraspol UEFA CL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
05/08/2023 13:00
CSF Baliti 3 - 0 Dacia-Buiucani MOL D1
01/07/2023 03:30
Zimbru Chisinau 2 - 1 Dacia-Buiucani INT CF
10/05/2023 10:00
Dacia-Buiucani 3 - 1 Victoria Bardar MOL D2
06/05/2023 10:00
Dinamo-Auto 0 - 0 Dacia-Buiucani MOL D2
03/05/2023 10:00
Dacia-Buiucani 2 - 0 CF Sparta Selemet MOL D2
29/04/2023 09:00
Flacara Falesti 0 - 5 Dacia-Buiucani MOL D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.67
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
2.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 24 matches
Không
20 (83%)4 (17%)
In last 24 matches
Không
13 (54%)11 (46%)
Sheriff Tiraspol

Sheriff Tiraspol

Trận gần đây

Dacia-Buiucani

Dacia-Buiucani

Under /Over

(83%)20 4(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(92%)22 2(8%)

Under /Over

(29%)7 17(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)8 16(67%)

Under /Over

(42%)10 14(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(54%)13 11(46%)

/Yes

(38%)9 15(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(54%)13 11(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sheriff Tiraspol Sheriff Tiraspol
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
Cú sút
Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol
Tổng cú sút
11.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani
Tổng cú sút
5.36 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol
24
Số trận đã đấu
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
13
Clean sheets
1
0.04
5.33
128
Corners
65
2.71
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol
THẺ PHẠT
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
36
Thẻ vàng
46
1.92
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00