ShanXi Union vs Meizhou Hakka: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

ShanXi Union
Hạng 5 tại China League One (Trung Quốc hạng Nhì)
1
4-0
FT
11/07/2026 07:00
Meizhou Hakka
Hạng 15 tại China League One (Trung Quốc hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán ShanXi Union vs Meizhou Hakka trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • ShanXi Union đang đứng thứ 5 với 36 điểm sau 24 trận.
  • Meizhou Hakka xếp thứ 15 với 15 điểm sau 24 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: ShanXi Union thắng với xác suất 60%.
trận yêu thích
07:00

2026-07-11

ShanXi Union vs Meizhou Hakka - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

ShanXi Union
ShanXi Union
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
2026-07-11 07:00
60
22
18
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.41
FT
4-0 1-0
-
thời tiết
28℃~29℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/07/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangdong GZ-Power Guangdong GZ-Power
54 24 16 6 2 48 20 28
02 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
45 24 13 6 5 40 26 14
03 ShenZhen Juniors ShenZhen Juniors
44 24 12 8 4 39 25 14
04 Nantong Zhiyun Nantong Zhiyun
42 24 11 9 4 33 20 13
05 ShanXi Union ShanXi Union
36 24 10 6 8 38 26 12
06 Yanbian Longding Yanbian Longding
35 24 9 8 7 33 27 6
07 Wuxi Wugou Wuxi Wugou
32 24 9 5 10 36 29 7
08 Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
31 24 8 7 9 22 25 -3
09 Changchun Yatai Changchun Yatai
29 24 10 3 11 37 40 -3
10 Ningbo Professional Football Club Ningbo Professional Football Club
29 24 9 5 10 27 30 -3
11 Dalian Kun City Dalian Kun City
29 24 7 8 9 30 36 -6
12 Suzhou Dongwu Suzhou Dongwu
26 24 7 8 9 28 33 -5
13 Dingnan Ganlian Dingnan Ganlian
23 24 4 11 9 35 46 -11
14 Nanjing City Nanjing City
21 24 5 6 13 20 33 -13
15 Meizhou Hakka Meizhou Hakka
15 24 7 3 14 25 50 -25
16 Foshan Nanshi Foshan Nanshi
13 24 2 7 15 24 49 -25
ShanXi Union ShanXi Union 6 trận gần nhất
04/07/2026 07:00
ShanXi Union 2 - 1 Wuxi Wugou CHA D1
27/06/2026 07:30
Guangdong GZ-Power 2 - 1 ShanXi Union CHA D1
19/06/2026 07:00
ShanXi Union 1 - 1 Zhejiang Professional FC CFC
14/06/2026 07:30
Foshan Nanshi 0 - 5 ShanXi Union CHA D1
29/05/2026 03:00
ShanXi Union 0 - 1 Nanjing City CHA D1
24/05/2026 07:00
Suzhou Dongwu 0 - 3 ShanXi Union CHA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Meizhou Hakka Meizhou Hakka
05/07/2026 07:30
Meizhou Hakka 1 - 3 Changchun Yatai CHA D1
27/06/2026 07:30
Nantong Zhiyun 1 - 3 Meizhou Hakka CHA D1
14/06/2026 07:00
Wuxi Wugou 1 - 1 Meizhou Hakka CHA D1
30/05/2026 07:30
Meizhou Hakka 2 - 2 Dingnan Ganlian CHA D1
24/05/2026 07:30
Shijiazhuang Kungfu 0 - 1 Meizhou Hakka CHA D1
16/05/2026 03:30
Lanzhou Longyuan Athletics 2 - 1 Meizhou Hakka CFC
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
2.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
18 (75%)6 (25%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
17 (71%)7 (29%)
ShanXi Union

ShanXi Union

Trận gần đây

Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

Xỉu /Tài

(75%)18 6(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)20 4(17%)

Xỉu /Tài

(42%)10 14(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)10 14(58%)

Xỉu /Tài

(38%)9 15(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)11 13(54%)

/Có

(50%)12 12(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)14 10(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ShanXi Union ShanXi Union
Meizhou Hakka Meizhou Hakka
Cú sút
ShanXi Union
ShanXi Union
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 2.91
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Tổng cú sút
10.39 TB / trận
Bị chặn
44 tổng
TB 1.91
Tổng đường chuyền
9920
TB 413 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
8143
TB 339 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
ShanXi Union
ShanXi Union
24
Số trận đã đấu
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
8
Giữ sạch lưới
3
0.13
4.13
99
Phạt góc
106
4.42
19.71
473
Ném biên
547
22.79
2.08
50
Việt vị
35
1.46
2.83
68
Thủ môn cứu thua
63
2.63
ShanXi Union
ShanXi Union
THẺ PHẠT
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.83
44
Thẻ vàng
34
1.42
0.13
3
Thẻ đỏ
1
0.04
16.33
392
Số lỗi
318
13.25
10.71
257
Tắc bóng
242
10.08