Shanghai Second
Hạng 12 tại North
X
0-2
FT
15/08/2026 04:00
Haimen Codion
Hạng 7 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Shanghai Second đang đứng thứ 12 với 15 điểm sau 22 trận.
  • Haimen Codion xếp thứ 7 với 26 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 28%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Shanghai Second và Haimen Codion mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
04:00

2026-08-15

Shanghai Second vs Haimen Codion - Prediction & Odds

Shanghai Second
Shanghai Second
Haimen Codion
Haimen Codion
2026-08-15 04:00
36
28
36
X
1 - 1
1 - 1
2.25
3.20
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
25℃~26℃
STANDINGS UP TO 15/08/2026
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guizhou Guiyang Athletic FC Guizhou Guiyang Athletic FC
42 22 13 3 6 32 17 15
02 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
37 22 10 7 5 37 25 12
03 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
35 22 10 5 7 25 19 6
04 Hubei Istar Hubei Istar
34 22 9 7 6 29 23 6
05 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
34 22 8 10 4 25 28 -3
06 Xiamen1026 Xiamen1026
29 22 7 8 7 29 28 1
07 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
26 22 5 11 6 22 20 2
08 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
26 22 6 8 8 19 32 -13
09 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
25 22 6 7 9 22 28 -6
10 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
22 22 5 7 10 18 24 -6
11 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
22 22 4 10 8 15 23 -8
12 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
19 22 4 7 11 20 26 -6
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
41 22 12 5 5 33 21 12
02 Shanghai Port B Shanghai Port B
40 22 12 4 6 36 19 17
03 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
40 22 12 4 6 29 17 12
04 Dalian Kewei Dalian Kewei
37 22 9 10 3 22 14 8
05 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
31 22 8 7 7 25 23 2
06 Dalian Yingbo B Dalian Yingbo B
28 22 6 10 6 21 22 -1
07 Haimen Codion Haimen Codion
26 22 5 11 6 25 23 2
08 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
26 22 4 14 4 13 16 -3
09 Qingdao Red Lions Qingdao Red Lions
25 22 5 10 7 22 20 2
10 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
20 22 3 11 8 15 28 -13
11 Bei Li Gong Bei Li Gong
16 22 3 7 12 21 42 -21
12 Shanghai Second Shanghai Second
15 22 2 9 11 22 39 -17
promotion PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shanghai Port B Shanghai Port B
43 1 1 0 0 1 0 1
02 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
42 2 0 1 1 1 2 -1
03 Guizhou Guiyang Athletic FC Guizhou Guiyang Athletic FC
42 1 0 0 1 0 1 -1
04 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
40 1 1 0 0 1 0 1
05 Dalian Kewei Dalian Kewei
40 1 1 0 0 1 0 1
06 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
40 1 0 0 1 0 1 -1
07 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
38 2 1 0 1 2 2 0
08 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
35 1 0 1 0 0 0 0
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hubei Istar Hubei Istar
34 1 0 0 1 1 2 -1
02 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
32 2 2 0 0 4 1 3
03 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
30 2 1 1 0 1 0 1
04 Dalian Yingbo B Dalian Yingbo B
28 1 0 0 1 0 1 -1
05 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
25 2 1 0 1 1 2 -1
06 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
25 1 0 0 1 1 2 -1
07 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
24 2 1 1 0 2 1 1
08 Shanghai Second Shanghai Second
15 1 0 0 1 0 1 -1
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
32 1 0 1 0 0 0 0
02 Haimen Codion Haimen Codion
30 2 1 1 0 3 1 2
03 Xiamen1026 Xiamen1026
29 1 0 0 1 0 1 -1
04 Qingdao Red Lions Qingdao Red Lions
28 1 1 0 0 1 0 1
05 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
26 1 0 0 1 0 1 -1
06 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
23 1 0 1 0 1 1 0
07 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
20 2 0 1 1 0 2 -2
08 Bei Li Gong Bei Li Gong
19 1 1 0 0 1 0 1
Đối đầu
27/05/2026 07:30
Haimen Codion Haimen Codion
2 - 2
Shanghai Second Shanghai Second
CHA D2
Shanghai Second
0
0%
Hòa
1
100%
Haimen Codion
0
0%
Shanghai Second Shanghai Second 6 trận gần nhất
08/08/2026 07:00
Bei Li Gong 2 - 1 Shanghai Second CHA D2
02/08/2026 04:00
Shanghai Second 1 - 1 Changchun XIdu Football Club CHA D2
25/07/2026 07:30
Lanzhou Longyuan Athletics 2 - 2 Shanghai Second CHA D2
18/07/2026 04:00
Shanghai Second 1 - 2 Shandong Taishan B CHA D2
12/07/2026 05:30
Dalian Kewei 1 - 1 Shanghai Second CHA D2
05/07/2026 04:00
Yan An Ronghai 2 - 0 Shanghai Second CHA D2
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Haimen Codion Haimen Codion
02/08/2026 07:30
Haimen Codion 2 - 1 Taian Tiankuang CHA D2
29/07/2026 07:00
Bei Li Gong 1 - 2 Haimen Codion CHA D2
26/07/2026 04:00
Yan An Ronghai 2 - 0 Haimen Codion CHA D2
19/07/2026 08:30
Haimen Codion 0 - 0 Lanzhou Longyuan Athletics CHA D2
04/07/2026 07:30
Haimen Codion 1 - 2 Dalian Kewei CHA D2
27/06/2026 04:00
Changchun XIdu Football Club 0 - 0 Haimen Codion CHA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.96
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.74
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 23 matches
Không
16 (70%)7 (30%)
In last 23 matches
Không
17 (71%)7 (29%)
Shanghai Second

Shanghai Second

Trận gần đây

Haimen Codion

Haimen Codion

Under /Over

(83%)19 4(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)17 7(29%)

Under /Over

(26%)6 17(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(25%)6 18(75%)

Under /Over

(52%)12 11(48%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)10 14(58%)

/Yes

(65%)15 8(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(54%)13 11(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Shanghai Second Shanghai Second
Haimen Codion Haimen Codion
Cú sút
Shanghai Second
Shanghai Second
Tổng cú sút
8.43 TB / trận
Bị chặn
39 tổng
Avg. 1.86
Haimen Codion
Haimen Codion
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
Avg. 2.67
Tổng đường chuyền
7541
Avg. 328 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
8867
Avg. 369 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Shanghai Second
Shanghai Second
23
Số trận đã đấu
Haimen Codion
Haimen Codion
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Clean sheets
9
0.38
3.30
76
Corners
143
5.96
25.35
583
Throw-ins
668
27.83
2.48
57
Offsides
42
1.75
2.09
48
GK saves
41
1.71
Shanghai Second
Shanghai Second
THẺ PHẠT
Haimen Codion
Haimen Codion
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.30
53
Thẻ vàng
32
1.33
0.17
4
Thẻ đỏ
2
0.08
14.65
337
Fouls
359
14.96
10.78
248
Tackles
302
12.58