Sevilla
Hạng 17 tại Spanish La Liga
1
2-2
FT
04/05/2025 10:15
Leganes
Hạng 18 tại Spanish La Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Sevilla đang đứng thứ 17 với 41 điểm sau 38 trận.
  • Leganes xếp thứ 18 với 40 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sevilla thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Sevilla và Leganes mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:15

2025-05-04

Sevilla vs Leganes - Prediction & Odds

Sevilla
Sevilla
Leganes
Leganes
2025-05-04 10:15
49
27
24
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.82
FT
2-2 1-1
-
thời tiết
19℃~20℃
STANDINGS UP TO 04/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Barcelona FC Barcelona
88 38 28 4 6 102 39 63
02 Real Madrid Real Madrid
84 38 26 6 6 78 38 40
03 Atletico Madrid Atletico Madrid
76 38 22 10 6 68 30 38
04 Athletic Bilbao Athletic Bilbao
70 38 19 13 6 54 29 25
05 Villarreal Villarreal
70 38 20 10 8 71 51 20
06 Real Betis Real Betis
60 38 16 12 10 57 50 7
07 Celta Vigo Celta Vigo
55 38 16 7 15 59 57 2
08 Rayo Vallecano Rayo Vallecano
52 38 13 13 12 41 45 -4
09 Osasuna Osasuna
52 38 12 16 10 48 52 -4
10 Mallorca Mallorca
48 38 13 9 16 35 44 -9
11 Real Sociedad Real Sociedad
46 38 13 7 18 35 46 -11
12 Valencia Valencia
46 38 11 13 14 44 54 -10
13 Getafe Getafe
42 38 11 9 18 34 39 -5
14 RCD Espanyol RCD Espanyol
42 38 11 9 18 40 51 -11
15 Alaves Alaves
42 38 10 12 16 38 48 -10
16 Girona Girona
41 38 11 8 19 44 60 -16
17 Sevilla Sevilla
41 38 10 11 17 42 55 -13
18 Leganes Leganes
40 38 9 13 16 39 56 -17
19 Las Palmas Las Palmas
32 38 8 8 22 40 61 -21
20 Real Valladolid Real Valladolid
16 38 4 4 30 26 90 -64
Đối đầu
09/11/2024 16:00
Leganes Leganes
1 - 0
Sevilla Sevilla
SPA D1
16/01/2021 15:00
Leganes Leganes
0 - 0
Sevilla Sevilla
SPA CUP
30/06/2020 15:00
Leganes Leganes
0 - 3
Sevilla Sevilla
SPA D1
01/12/2019 07:00
Sevilla Sevilla
1 - 0
Leganes Leganes
SPA D1
03/05/2019 15:00
Sevilla Sevilla
0 - 3
Leganes Leganes
SPA D1
23/12/2018 11:15
Leganes Leganes
1 - 1
Sevilla Sevilla
SPA D1
Sevilla
2
33%
Hòa
2
33%
Leganes
2
33%
Sevilla Sevilla 6 trận gần nhất
24/04/2025 13:00
Osasuna 1 - 0 Sevilla SPA D1
20/04/2025 12:30
Sevilla 1 - 1 Alaves SPA D1
11/04/2025 15:00
Valencia 1 - 0 Sevilla SPA D1
06/04/2025 10:15
Sevilla 1 - 2 Atletico Madrid SPA D1
30/03/2025 15:00
Real Betis 2 - 1 Sevilla SPA D1
16/03/2025 11:15
Sevilla 0 - 1 Athletic Bilbao SPA D1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Leganes Leganes
24/04/2025 13:00
Leganes 1 - 1 Girona SPA D1
19/04/2025 12:30
Mallorca 0 - 0 Leganes SPA D1
12/04/2025 15:00
Leganes 0 - 1 FC Barcelona SPA D1
07/04/2025 15:00
Leganes 1 - 1 Osasuna SPA D1
29/03/2025 16:00
Real Madrid 3 - 2 Leganes SPA D1
16/03/2025 09:00
Leganes 2 - 3 Real Betis SPA D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
29 (76%)9 (24%)
In last 38 matches
Không
24 (63%)14 (37%)
Sevilla

Sevilla

Trận gần đây

Leganes

Leganes

Under /Over

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)26 12(32%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)12 26(68%)

Under /Over

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)19 19(50%)

/Yes

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sevilla Sevilla
Leganes Leganes
Cú sút
Sevilla
Sevilla
Tổng cú sút
12.47 TB / trận
Bị chặn
103 tổng
Avg. 2.94
Leganes
Leganes
Tổng cú sút
9.16 TB / trận
Bị chặn
70 tổng
Avg. 2.06
Sevilla Sevilla Đường chuyền Leganes Leganes
Tổng đường chuyền
15914
Avg. 419 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
13180
Avg. 347 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Sevilla
Sevilla
38
Số trận đã đấu
Leganes
Leganes
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Clean sheets
11
0.29
4.87
185
Corners
113
2.97
19.79
752
Throw-ins
643
16.92
1.79
68
Offsides
83
2.18
2.45
93
GK saves
123
3.24
Sevilla
Sevilla
THẺ PHẠT
Leganes
Leganes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.55
97
Thẻ vàng
82
2.16
0.21
8
Thẻ đỏ
6
0.16
12.71
483
Fouls
497
13.08
16.50
627
Tackles
620
16.32