SCU Torreense vs SC Covilha: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

SCU Torreense
Hạng 9 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
3 - 1
FT
08/04/2023 10:30
SC Covilha
Hạng 18 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán SCU Torreense vs SC Covilha trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • SCU Torreense đang đứng thứ 9 với 44 điểm sau 34 trận.
  • SC Covilha xếp thứ 18 với 28 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SCU Torreense với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. SC Covilha chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Moreirense Moreirense
79 34 24 7 3 77 38 39
02 SC Farense SC Farense
69 34 21 6 7 57 34 23
03 Estrela da Amadora Estrela da Amadora
63 34 16 15 3 55 35 20
04 Viseu Viseu
53 34 14 11 9 51 45 6
05 Porto B Porto B
51 34 14 9 11 48 40 8
06 CD Mafra CD Mafra
47 34 12 11 11 46 49 -3
07 Vilafranquense Vilafranquense
46 34 12 10 12 42 36 6
08 Feirense Feirense
46 34 11 13 10 43 37 6
09 SCU Torreense SCU Torreense
44 34 13 5 16 38 41 -3
10 Oliveirense Oliveirense
43 34 11 10 13 51 50 1
11 CD Tondela CD Tondela
40 34 8 16 10 35 35 0
12 Leixoes Leixoes
39 34 10 9 15 38 49 -11
13 Penafiel Penafiel
39 34 9 12 13 36 47 -11
14 Nacional da Madeira Nacional da Madeira
39 34 10 9 15 35 46 -11
15 SL Benfica B SL Benfica B
38 34 10 8 16 52 58 -6
16 Belenenses Belenenses
35 34 9 8 17 41 59 -18
17 Clube Desportivo Trofense Clube Desportivo Trofense
32 34 8 8 18 31 51 -20
18 SC Covilha SC Covilha
28 34 7 7 20 31 57 -26
Đối đầu
22/10/2022 06:00
SC Covilha SC Covilha
0 - 3
SCU Torreense SCU Torreense
POR D2
SCU Torreense
1
100%
Hòa
0
0%
SC Covilha
0
0%
SCU Torreense SCU Torreense 6 trận gần nhất
18/03/2023 07:00
Estrela da Amadora 1 - 0 SCU Torreense POR D2
11/03/2023 10:00
SCU Torreense 3 - 0 Porto B POR D2
04/03/2023 11:30
CD Tondela 1 - 1 SCU Torreense POR D2
25/02/2023 07:00
SCU Torreense 1 - 2 Viseu POR D2
19/02/2023 11:30
SL Benfica B 1 - 2 SCU Torreense POR D2
10/02/2023 14:00
SCU Torreense 1 - 0 Moreirense POR D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất SC Covilha SC Covilha
19/03/2023 08:45
Viseu 1 - 0 SC Covilha POR D2
12/03/2023 07:00
SC Covilha 2 - 1 SL Benfica B POR D2
05/03/2023 10:00
Nacional da Madeira 2 - 0 SC Covilha POR D2
26/02/2023 10:00
SC Covilha 1 - 0 SC Farense POR D2
18/02/2023 07:00
Penafiel 1 - 1 SC Covilha POR D2
11/02/2023 11:30
SC Covilha 1 - 0 CD Tondela POR D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.68
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
21 (62%)13 (38%)
SCU Torreense

SCU Torreense

Trận gần đây

SC Covilha

SC Covilha

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(38%)13 21(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SCU Torreense SCU Torreense
SC Covilha SC Covilha
Cú sút
SCU Torreense
SCU Torreense
Tổng cú sút
11.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SC Covilha
SC Covilha
Tổng cú sút
9.82 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SCU Torreense SCU Torreense Đường chuyền SC Covilha SC Covilha
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
SCU Torreense
SCU Torreense
34
Số trận đã đấu
SC Covilha
SC Covilha
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
8
0.24
4.82
164
Phạt góc
171
5.03
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.26
9
Việt vị
11
0.32
2.03
69
Thủ môn cứu thua
75
2.21
SCU Torreense
SCU Torreense
THẺ PHẠT
SC Covilha
SC Covilha
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.82
96
Thẻ vàng
86
2.53
0.15
5
Thẻ đỏ
4
0.12
15.15
515
Số lỗi
477
14.03
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00