Schaffhausen vs Neuchatel Xamax: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Schaffhausen
Hạng 7 tại Challenge League (Thụy Sĩ hạng Nhì)
1 - 1
FT
23/05/2023 14:15
Neuchatel Xamax
Hạng 10 tại Challenge League (Thụy Sĩ hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Schaffhausen vs Neuchatel Xamax trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Schaffhausen đang đứng thứ 7 với 44 điểm sau 36 trận.
  • Neuchatel Xamax xếp thứ 10 với 24 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Schaffhausen với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Neuchatel Xamax thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Yverdon Yverdon
66 36 20 6 10 64 53 11
02 Lausanne Sports Lausanne Sports
61 36 17 10 9 58 43 15
03 Stade Ouchy Stade Ouchy
60 36 17 9 10 70 53 17
04 Aarau Aarau
57 36 15 12 9 63 57 6
05 FC Wil 1900 FC Wil 1900
56 36 16 8 12 62 52 10
06 Thun Thun
49 36 12 13 11 62 55 7
07 Schaffhausen Schaffhausen
44 36 12 8 16 51 59 -8
08 Vaduz Vaduz
37 36 7 16 13 54 56 -2
09 Bellinzona Bellinzona
37 36 11 4 21 38 71 -33
10 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
24 36 4 12 20 42 65 -23
Đối đầu
29/01/2023 11:30
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
1 - 1
Schaffhausen Schaffhausen
SUI CL
17/10/2022 14:15
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
1 - 1
Schaffhausen Schaffhausen
SUI CL
29/07/2022 13:30
Schaffhausen Schaffhausen
2 - 0
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
SUI CL
01/04/2022 13:30
Schaffhausen Schaffhausen
2 - 1
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
SUI CL
04/02/2022 14:30
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
2 - 1
Schaffhausen Schaffhausen
SUI CL
05/11/2021 15:30
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
0 - 3
Schaffhausen Schaffhausen
SUI CL
Schaffhausen
3
50%
Hòa
2
33%
Neuchatel Xamax
1
17%
Schaffhausen Schaffhausen 6 trận gần nhất
19/05/2023 14:15
Aarau 2 - 0 Schaffhausen SUI CL
12/05/2023 13:30
Schaffhausen 2 - 4 Stade Ouchy SUI CL
05/05/2023 13:30
Schaffhausen 2 - 1 Bellinzona SUI CL
28/04/2023 14:15
Lausanne Sports 1 - 1 Schaffhausen SUI CL
21/04/2023 14:15
FC Wil 1900 3 - 1 Schaffhausen SUI CL
14/04/2023 13:30
Schaffhausen 3 - 4 Yverdon SUI CL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
19/05/2023 14:15
Neuchatel Xamax 3 - 0 Bellinzona SUI CL
12/05/2023 14:15
Lausanne Sports 2 - 1 Neuchatel Xamax SUI CL
05/05/2023 12:30
Stade Ouchy 2 - 0 Neuchatel Xamax SUI CL
28/04/2023 13:30
Neuchatel Xamax 1 - 1 Thun SUI CL
22/04/2023 11:59
Aarau 5 - 2 Neuchatel Xamax SUI CL
14/04/2023 13:30
Neuchatel Xamax 0 - 1 FC Wil 1900 SUI CL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.64
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
1.81
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
27 (75%)9 (25%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
28 (78%)8 (22%)
Schaffhausen

Schaffhausen

Trận gần đây

Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)32 4(11%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

/Có

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(72%)26 10(28%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Schaffhausen Schaffhausen
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Cú sút
Schaffhausen
Schaffhausen
Tổng cú sút
10.31 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax
Tổng cú sút
9.09 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Schaffhausen
Schaffhausen
36
Số trận đã đấu
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Giữ sạch lưới
3
0.08
3.89
140
Phạt góc
158
4.39
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.11
76
Việt vị
69
1.92
2.47
89
Thủ môn cứu thua
71
1.97
Schaffhausen
Schaffhausen
THẺ PHẠT
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.75
99
Thẻ vàng
106
2.94
0.14
5
Thẻ đỏ
6
0.17
11.00
396
Số lỗi
444
12.33
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00