SC Telstar
Hạng 14 tại Holland Eredivisie
2
2-3
FT
11/01/2026 09:30
AFC Ajax
Hạng 5 tại Holland Eredivisie
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SC Telstar đang đứng thứ 14 với 37 điểm sau 34 trận.
  • AFC Ajax xếp thứ 5 với 56 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AFC Ajax thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về AFC Ajax với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. SC Telstar chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:30

2026-01-11

SC Telstar vs AFC Ajax - Prediction & Odds

SC Telstar
SC Telstar
AFC Ajax
AFC Ajax
2026-01-11 09:30
28
24
48
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.86
FT
2-3 0-2
-
thời tiết
-1℃~0℃
STANDINGS UP TO 11/01/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 PSV Eindhoven PSV Eindhoven
84 34 27 3 4 101 45 56
02 Feyenoord Feyenoord
65 34 19 8 7 70 44 26
03 NEC Nijmegen NEC Nijmegen
59 34 16 11 7 77 53 24
04 FC Twente Enschede FC Twente Enschede
58 34 15 13 6 59 40 19
05 AFC Ajax AFC Ajax
56 34 14 14 6 62 41 21
06 FC Utrecht FC Utrecht
53 34 15 8 11 55 42 13
07 AZ Alkmaar AZ Alkmaar
52 34 14 10 10 58 51 7
08 SC Heerenveen SC Heerenveen
51 34 14 9 11 57 53 4
09 Groningen Groningen
48 34 14 6 14 49 45 4
10 Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
43 34 12 7 15 40 62 -22
11 Fortuna Sittard Fortuna Sittard
39 34 11 6 17 49 63 -14
12 Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
38 34 8 14 12 54 53 1
13 Excelsior SBV Excelsior SBV
38 34 10 8 16 43 56 -13
14 SC Telstar SC Telstar
37 34 9 10 15 49 55 -6
15 PEC Zwolle PEC Zwolle
37 34 9 10 15 44 71 -27
16 Volendam Volendam
32 34 8 8 18 35 55 -20
17 NAC Breda NAC Breda
29 34 6 11 17 35 58 -23
18 Heracles Almelo Heracles Almelo
19 34 5 4 25 35 85 -50
Đối đầu
10/08/2025 08:30
AFC Ajax AFC Ajax
2 - 0
SC Telstar SC Telstar
HOL D1
19/12/2024 16:00
AFC Ajax AFC Ajax
2 - 0
SC Telstar SC Telstar
HOLC
18/12/2019 13:30
SC Telstar SC Telstar
3 - 4
AFC Ajax AFC Ajax
HOLC
SC Telstar
0
0%
Hòa
0
0%
AFC Ajax
3
100%
SC Telstar SC Telstar 6 trận gần nhất
20/12/2025 16:00
NAC Breda 0 - 1 SC Telstar HOL D1
16/12/2025 15:00
HSV Hoek 1 - 4 SC Telstar HOLC
13/12/2025 11:30
SC Telstar 2 - 2 NEC Nijmegen HOL D1
06/12/2025 15:00
Heracles Almelo 1 - 1 SC Telstar HOL D1
30/11/2025 09:30
SC Telstar 1 - 2 Feyenoord HOL D1
23/11/2025 09:30
SC Telstar 1 - 1 FC Utrecht HOL D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất AFC Ajax AFC Ajax
05/01/2026 09:00
AFC Ajax 4 - 0 Seraing United INT CF
20/12/2025 15:00
NEC Nijmegen 2 - 2 AFC Ajax HOL D1
17/12/2025 13:45
Excelsior Maassluis 2 - 7 AFC Ajax HOLC
14/12/2025 09:30
AFC Ajax 2 - 0 Feyenoord HOL D1
10/12/2025 13:45
Qarabag 2 - 4 AFC Ajax UEFA CL
06/12/2025 13:45
Fortuna Sittard 1 - 3 AFC Ajax HOL D1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
1.78
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.14
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
In last 34 matches
Không
32 (89%)4 (11%)
SC Telstar

SC Telstar

Trận gần đây

AFC Ajax

AFC Ajax

Under /Over

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(92%)33 3(8%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(53%)19 17(47%)

Under /Over

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)16 20(56%)

/Yes

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(64%)23 13(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SC Telstar SC Telstar
AFC Ajax AFC Ajax
Cú sút
SC Telstar
SC Telstar
Tổng cú sút
12.74 TB / trận
Bị chặn
105 tổng
Avg. 3.28
AFC Ajax
AFC Ajax
Tổng cú sút
14.86 TB / trận
Bị chặn
124 tổng
Avg. 4.00
SC Telstar SC Telstar Đường chuyền AFC Ajax AFC Ajax
Tổng đường chuyền
12316
Avg. 362 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
19045
Avg. 529 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
SC Telstar
SC Telstar
34
Số trận đã đấu
AFC Ajax
AFC Ajax
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
5
Clean sheets
12
0.33
4.74
161
Corners
176
4.89
18.56
631
Throw-ins
597
16.58
1.88
64
Offsides
47
1.31
4.50
153
GK saves
115
3.19
SC Telstar
SC Telstar
THẺ PHẠT
AFC Ajax
AFC Ajax
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.24
42
Thẻ vàng
63
1.75
0.06
2
Thẻ đỏ
2
0.06
11.29
384
Fouls
359
9.97
10.74
365
Tackles
379
10.53