SC Sand (W) vs Wolfsburg II (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

SC Sand (W)
Hạng 7 tại Bundesliga 2 Nữ (Đức)
2 - 0
FT
30/04/2023 08:00
Wolfsburg II (W)
Hạng 6 tại Bundesliga 2 Nữ (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán SC Sand (W) vs Wolfsburg II (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • SC Sand (W) đang đứng thứ 7 với 35 điểm sau 26 trận.
  • Wolfsburg II (W) xếp thứ 6 với 37 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SC Sand (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Wolfsburg II (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
64 26 21 1 4 84 23 61
02 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
52 26 17 1 8 54 31 23
03 FC Gutersloh (W) FC Gutersloh (W)
51 26 16 3 7 49 29 20
04 Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
43 26 13 4 9 35 28 7
05 Andernach (W) Andernach (W)
42 26 11 9 6 62 39 23
06 Wolfsburg II (W) Wolfsburg II (W)
37 26 10 7 9 32 41 -9
07 SC Sand (W) SC Sand (W)
35 26 9 8 9 24 25 -1
08 Carl Zeiss Jena (W) Carl Zeiss Jena (W)
34 26 10 4 12 43 44 -1
09 FFC Frankfurt II (W) FFC Frankfurt II (W)
34 26 10 4 12 38 43 -5
10 TSG 1899 Hoffenheim II (W) TSG 1899 Hoffenheim II (W)
33 26 9 6 11 37 49 -12
11 Ingolstadt 04 (W) Ingolstadt 04 (W)
31 26 9 4 13 27 43 -16
12 SC Freiburg II (W) SC Freiburg II (W)
28 26 8 4 14 39 43 -4
13 Koln II (W) Koln II (W)
18 26 4 6 16 28 68 -40
14 FFC Turbine Potsdam II (W) FFC Turbine Potsdam II (W)
12 26 3 3 20 28 74 -46
Đối đầu
27/11/2022 09:00
Wolfsburg II (W) Wolfsburg II (W)
0 - 2
SC Sand (W) SC Sand (W)
GER WD2
SC Sand (W)
1
100%
Hòa
0
0%
Wolfsburg II (W)
0
0%
SC Sand (W) SC Sand (W) 6 trận gần nhất
16/04/2023 08:00
SC Sand (W) 0 - 1 Bayern Munich II (W) GER WD2
02/04/2023 08:00
Koln II (W) 1 - 1 SC Sand (W) GER WD2
26/03/2023 05:00
SC Sand (W) 1 - 3 Ingolstadt 04 (W) GER WD2
19/03/2023 09:00
Nurnberg (W) 2 - 3 SC Sand (W) GER WD2
12/03/2023 09:00
SC Sand (W) 1 - 2 Carl Zeiss Jena (W) GER WD2
05/03/2023 06:00
FFC Turbine Potsdam II (W) 0 - 2 SC Sand (W) GER WD2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Wolfsburg II (W) Wolfsburg II (W)
23/04/2023 05:00
Wolfsburg II (W) 2 - 0 FFC Frankfurt II (W) GER WD2
06/04/2023 09:00
RB Leipzig (W) 3 - 1 Wolfsburg II (W) GER WD2
02/04/2023 05:00
Andernach (W) 1 - 1 Wolfsburg II (W) GER WD2
26/03/2023 05:00
Wolfsburg II (W) 2 - 1 TSG 1899 Hoffenheim II (W) GER WD2
19/03/2023 06:00
Bayern Munich II (W) 1 - 0 Wolfsburg II (W) GER WD2
12/03/2023 06:00
Wolfsburg II (W) 2 - 1 Koln II (W) GER WD2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.96
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.58
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
16 (62%)10 (38%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
20 (77%)6 (23%)
SC Sand (W)

SC Sand (W)

Trận gần đây

Wolfsburg II (W)

Wolfsburg II (W)

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)7 19(73%)

Xỉu /Tài

(31%)8 18(69%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

/Có

(35%)9 17(65%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)14 12(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SC Sand (W) SC Sand (W)
Wolfsburg II (W) Wolfsburg II (W)
Cú sút
SC Sand (W)
SC Sand (W)
Tổng cú sút
9.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Wolfsburg II (W)
Wolfsburg II (W)
Tổng cú sút
8.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
SC Sand (W)
SC Sand (W)
26
Số trận đã đấu
Wolfsburg II (W)
Wolfsburg II (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
12
Giữ sạch lưới
6
0.23
3.77
98
Phạt góc
75
2.88
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
SC Sand (W)
SC Sand (W)
THẺ PHẠT
Wolfsburg II (W)
Wolfsburg II (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.15
30
Thẻ vàng
29
1.12
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00