SC Sand (W)
Hạng 4 tại Germany Bundesliga II Women
5 - 1
FT
04/05/2025 08:00
SV Weinberg (W)
Hạng 12 tại Germany Bundesliga II Women
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SC Sand (W) đang đứng thứ 4 với 47 điểm sau 26 trận.
  • SV Weinberg (W) xếp thứ 12 với 20 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SC Sand (W) với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. SV Weinberg (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 04/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Union Berlin (W) Union Berlin (W)
62 26 19 5 2 71 17 54
02 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
62 26 20 2 4 62 24 38
03 Hamburger SV (W) Hamburger SV (W)
53 26 15 8 3 50 15 35
04 SC Sand (W) SC Sand (W)
47 26 14 5 7 66 46 20
05 FFC Frankfurt II (W) FFC Frankfurt II (W)
43 26 13 4 9 29 25 4
06 SV Meppen (W) SV Meppen (W)
41 26 12 5 9 39 30 9
07 VfL Bochum (W) VfL Bochum (W)
38 26 11 5 10 40 40 0
08 Ingolstadt 04 (W) Ingolstadt 04 (W)
35 26 10 5 11 41 43 -2
09 Monchengladbach (W) Monchengladbach (W)
29 26 8 5 13 33 41 -8
10 Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
25 26 6 7 13 31 44 -13
11 Andernach (W) Andernach (W)
24 26 7 3 16 23 54 -31
12 SV Weinberg (W) SV Weinberg (W)
20 26 5 5 16 22 62 -40
13 SC Freiburg II (W) SC Freiburg II (W)
18 26 5 3 18 21 45 -24
14 FC Gutersloh (W) FC Gutersloh (W)
17 26 5 2 19 29 71 -42
Đối đầu
17/11/2024 09:00
SV Weinberg (W) SV Weinberg (W)
2 - 3
SC Sand (W) SC Sand (W)
GER WD2
26/05/2024 08:00
SC Sand (W) SC Sand (W)
5 - 4
SV Weinberg (W) SV Weinberg (W)
GER WD2
17/12/2023 09:00
SV Weinberg (W) SV Weinberg (W)
0 - 0
SC Sand (W) SC Sand (W)
GER WD2
09/09/2018 08:00
SV Weinberg (W) SV Weinberg (W)
1 - 1
SC Sand (W) SC Sand (W)
GERWC
03/12/2016 09:00
SV Weinberg (W) SV Weinberg (W)
0 - 3
SC Sand (W) SC Sand (W)
GERWC
SC Sand (W)
3
60%
Hòa
2
40%
SV Weinberg (W)
0
0%
SC Sand (W) SC Sand (W) 6 trận gần nhất
27/04/2025 08:00
FFC Frankfurt II (W) 1 - 5 SC Sand (W) GER WD2
20/04/2025 08:00
SC Sand (W) 6 - 4 Bayern Munich II (W) GER WD2
13/04/2025 08:00
Nurnberg (W) 6 - 1 SC Sand (W) GER WD2
30/03/2025 08:00
SC Sand (W) 1 - 1 VfL Bochum (W) GER WD2
23/03/2025 09:00
Union Berlin (W) 6 - 0 SC Sand (W) GER WD2
16/03/2025 09:00
SC Sand (W) 1 - 0 SV Meppen (W) GER WD2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất SV Weinberg (W) SV Weinberg (W)
27/04/2025 05:00
VfL Bochum (W) 2 - 2 SV Weinberg (W) GER WD2
20/04/2025 08:00
SV Weinberg (W) 0 - 4 FFC Frankfurt II (W) GER WD2
13/04/2025 08:00
Bayern Munich II (W) 0 - 0 SV Weinberg (W) GER WD2
30/03/2025 08:00
SV Weinberg (W) 0 - 4 Nurnberg (W) GER WD2
16/03/2025 09:00
SV Weinberg (W) 0 - 0 SC Freiburg II (W) GER WD2
09/03/2025 06:00
FC Gutersloh (W) 1 - 3 SV Weinberg (W) GER WD2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
2.54
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.77
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
2.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
23 (88%)3 (12%)
In last 26 matches
Không
12 (46%)14 (54%)
SC Sand (W)

SC Sand (W)

Trận gần đây

SV Weinberg (W)

SV Weinberg (W)

Under /Over

(88%)23 3(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)21 5(19%)

Under /Over

(46%)12 14(54%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)10 16(62%)

Under /Over

(69%)18 8(31%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(58%)15 11(42%)

/Yes

(65%)17 9(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SC Sand (W) SC Sand (W)
SV Weinberg (W) SV Weinberg (W)
Cú sút
SC Sand (W)
SC Sand (W)
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
SV Weinberg (W)
SV Weinberg (W)
Tổng cú sút
4.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
SC Sand (W)
SC Sand (W)
26
Số trận đã đấu
SV Weinberg (W)
SV Weinberg (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
7
Clean sheets
4
0.15
0.35
9
Corners
3
0.12
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
SC Sand (W)
SC Sand (W)
THẺ PHẠT
SV Weinberg (W)
SV Weinberg (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.92
24
Thẻ vàng
17
0.65
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00