SC Sand (W) vs SC Freiburg II (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

SC Sand (W)
Hạng 7 tại Bundesliga 2 Nữ (Đức)
2 - 1
FT
12/02/2023 09:00
SC Freiburg II (W)
Hạng 12 tại Bundesliga 2 Nữ (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán SC Sand (W) vs SC Freiburg II (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • SC Sand (W) đang đứng thứ 7 với 35 điểm sau 26 trận.
  • SC Freiburg II (W) xếp thứ 12 với 28 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
64 26 21 1 4 84 23 61
02 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
52 26 17 1 8 54 31 23
03 FC Gutersloh (W) FC Gutersloh (W)
51 26 16 3 7 49 29 20
04 Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
43 26 13 4 9 35 28 7
05 Andernach (W) Andernach (W)
42 26 11 9 6 62 39 23
06 Wolfsburg II (W) Wolfsburg II (W)
37 26 10 7 9 32 41 -9
07 SC Sand (W) SC Sand (W)
35 26 9 8 9 24 25 -1
08 Carl Zeiss Jena (W) Carl Zeiss Jena (W)
34 26 10 4 12 43 44 -1
09 FFC Frankfurt II (W) FFC Frankfurt II (W)
34 26 10 4 12 38 43 -5
10 TSG 1899 Hoffenheim II (W) TSG 1899 Hoffenheim II (W)
33 26 9 6 11 37 49 -12
11 Ingolstadt 04 (W) Ingolstadt 04 (W)
31 26 9 4 13 27 43 -16
12 SC Freiburg II (W) SC Freiburg II (W)
28 26 8 4 14 39 43 -4
13 Koln II (W) Koln II (W)
18 26 4 6 16 28 68 -40
14 FFC Turbine Potsdam II (W) FFC Turbine Potsdam II (W)
12 26 3 3 20 28 74 -46
SC Sand (W) SC Sand (W) 6 trận gần nhất
04/10/2026 19:00
Carl Zeiss Jena (W) 0 - 1 SC Sand (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
27/09/2026 19:00
SC Sand (W) 0 - 6 VfL Wolfsburg (W) Cúp Quốc gia Nữ Đức (DFB-Pokal Frauen)
20/09/2026 16:00
SV Meppen (W) 0 - 0 SC Sand (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
13/09/2026 19:00
SC Sand (W) 1 - 2 Viktoria Berlin (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
06/09/2026 19:00
TSG 1899 Hoffenheim II (W) 2 - 2 SC Sand (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
30/08/2026 19:00
SC Sand (W) 0 - 3 VfL Bochum (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất SC Freiburg II (W) SC Freiburg II (W)
18/05/2025 19:00
SC Freiburg II (W) 0 - 1 SC Sand (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
11/05/2025 16:00
Hamburger SV (W) 3 - 0 SC Freiburg II (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
04/05/2025 19:00
SC Freiburg II (W) 2 - 3 Union Berlin (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
27/04/2025 16:00
FC Gutersloh (W) 0 - 4 SC Freiburg II (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
20/04/2025 19:00
SC Freiburg II (W) 2 - 1 Nurnberg (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
13/04/2025 16:00
SC Freiburg II (W) 0 - 1 Andernach (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.96
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.65
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
16 (62%)10 (38%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
19 (73%)7 (27%)
SC Sand (W)

SC Sand (W)

Trận gần đây

SC Freiburg II (W)

SC Freiburg II (W)

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

Xỉu /Tài

(31%)8 18(69%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

/Có

(35%)9 17(65%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)14 12(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SC Sand (W) SC Sand (W)
SC Freiburg II (W) SC Freiburg II (W)
Cú sút
SC Sand (W)
SC Sand (W)
Tổng cú sút
9.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SC Freiburg II (W)
SC Freiburg II (W)
Tổng cú sút
8.52 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
SC Sand (W)
SC Sand (W)
26
Số trận đã đấu
SC Freiburg II (W)
SC Freiburg II (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
12
Giữ sạch lưới
7
0.27
3.77
98
Phạt góc
84
3.23
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
SC Sand (W)
SC Sand (W)
THẺ PHẠT
SC Freiburg II (W)
SC Freiburg II (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.15
30
Thẻ vàng
18
0.69
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00