SC Lokeren-Temse vs LaLouviere: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

SC Lokeren-Temse
Hạng 2 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
0 - 0
FT
02/09/2023 14:00
LaLouviere
Hạng 1 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán SC Lokeren-Temse vs LaLouviere trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • SC Lokeren-Temse đang đứng thứ 2 với 70 điểm sau 34 trận.
  • LaLouviere xếp thứ 1 với 83 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 LaLouviere LaLouviere
83 34 26 5 3 76 19 57
02 SC Lokeren-Temse SC Lokeren-Temse
70 34 22 4 8 57 31 26
03 Royal Knokke Royal Knokke
54 34 15 9 10 54 39 15
04 Charleroi B Charleroi B
53 34 15 8 11 54 42 12
05 KSK Heist KSK Heist
51 34 15 6 13 55 52 3
06 Thes Sport Thes Sport
51 34 16 3 15 55 60 -5
07 Olympic Charleroi Olympic Charleroi
50 34 13 11 10 59 51 8
08 Gent B Gent B
49 34 12 13 9 59 41 18
09 Hoogstraten VV Hoogstraten VV
49 34 14 7 13 44 50 -6
10 Sint-Eloois-Winkel Sint-Eloois-Winkel
46 34 12 10 12 42 48 -6
11 Excelsior Virton Excelsior Virton
46 34 13 7 14 47 54 -7
12 Tienen Tienen
44 34 12 8 14 44 43 1
13 Dessel Sport Dessel Sport
44 34 13 5 16 57 58 -1
14 Antwerp B Antwerp B
40 34 12 4 18 39 54 -15
15 Union Royale Namur Union Royale Namur
39 34 12 3 19 39 59 -20
16 Leuven B Leuven B
33 34 9 6 19 43 60 -17
17 URS Lixhe-Lanaye URS Lixhe-Lanaye
29 34 6 11 17 39 59 -20
18 Royal Cappellen FC Royal Cappellen FC
24 34 6 6 22 31 74 -43
19 Sporting West Harelbeke Sporting West Harelbeke
3 1 1 0 0 2 1 1
20 Eendracht Aalst Eendracht Aalst
1 1 0 1 0 0 0 0
21 RFC Wetteren RFC Wetteren
1 1 0 1 0 0 0 0
22 Gent Zeehaven Gent Zeehaven
0 1 0 0 1 1 2 -1
SC Lokeren-Temse SC Lokeren-Temse 6 trận gần nhất
16/08/2023 14:00
Merelbeke 2 - 3 SC Lokeren-Temse INT CF
29/07/2023 11:59
SC Lokeren-Temse 1 - 1 Club Brugge Ⅱ INT CF
11/01/2023 15:00
SC Lokeren-Temse 3 - 3 Torhout BSA D
08/01/2023 10:00
Eendracht Aalst 1 - 3 SC Lokeren-Temse BSA D
09/11/2022 15:00
SC Lokeren-Temse 0 - 5 Mechelen BEL Cup
09/10/2022 09:00
Sparta Petegem 1 - 1 SC Lokeren-Temse BSA D
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất LaLouviere LaLouviere
16/08/2023 13:30
RAEC Mons 3 - 5 LaLouviere INT CF
01/08/2023 14:00
LaLouviere 3 - 1 Mondercange INT CF
29/07/2023 08:30
LaLouviere 3 - 1 Genk II INT CF
20/05/2023 14:00
Hoogstraten VV 2 - 6 LaLouviere BEL FAD
13/05/2023 14:00
LaLouviere 0 - 3 RFC de Liege BEL FAD
07/05/2023 09:00
Rupel Boom 0 - 3 LaLouviere BEL FAD
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.68
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.91
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
2.24
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.56
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
30 (88%)4 (12%)
SC Lokeren-Temse

SC Lokeren-Temse

Trận gần đây

LaLouviere

LaLouviere

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

/Có

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SC Lokeren-Temse SC Lokeren-Temse
LaLouviere LaLouviere
Cú sút
SC Lokeren-Temse
SC Lokeren-Temse
Tổng cú sút
12.09 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
LaLouviere
LaLouviere
Tổng cú sút
14.48 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
SC Lokeren-Temse
SC Lokeren-Temse
34
Số trận đã đấu
LaLouviere
LaLouviere
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Giữ sạch lưới
19
0.56
6.82
232
Phạt góc
175
5.15
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
SC Lokeren-Temse
SC Lokeren-Temse
THẺ PHẠT
LaLouviere
LaLouviere
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.47
50
Thẻ vàng
66
1.94
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00